语法专题
HSK 3

Câu phức rút gọn: ……了……(就)……

核心释义与用法

Hai mệnh đề được rút gọn thành một chuỗi ngắn: hành động/trạng thái trước hoàn thành hoặc xuất hiện thì hành động sau lập tức/đương nhiên xảy ra. 了 sau vế đầu đánh dấu mốc; 就 có thể xuất hiện để nhấn mạnh sự tiếp nối nhanh.

句型公式与句式

3 个句型
#01
V1+了+就+V2

Mẫu câu rút gọn diễn tả hành động 1 vừa hoàn thành thì hành động 2 lập tức xảy ra; 了 đánh dấu mốc hoàn thành, 就 nhấn mạnh sự tiếp nối nhanh.

应用例句

我吃了饭就去学校。

[Wǒ chī le fàn jiù qù xuéxiào.]

Tôi ăn cơm xong là đi đến trường ngay.

#02
S+V1+O+了+V2

Cấu trúc rút gọn nhấn mạnh sau khi chủ ngữ hoàn thành hành động 1 (có tân ngữ) thì hành động 2 xảy ra; 了 đặt sau tân ngữ để biểu thị sự hoàn thành.

应用例句

他做了作业去睡觉。

[Tā zuò le zuòyè qù shuìjiào.]

Anh ấy làm bài tập xong thì đi ngủ.

#03
điều kiện/thay đổi+了,S+(就)+kết quả

Mẫu câu rút gọn dùng để nêu điều kiện hoặc sự thay đổi đã xảy ra (với 了), thì chủ ngữ thực hiện hành động hoặc đạt kết quả (có thể có 就 để nhấn mạnh).

应用例句

天晴了,我们(就)去公园。

[Tiān qíng le, wǒmen (jiù) qù gōngyuán.]

Trời nắng lên, chúng tôi (liền) đi công viên.

语法详解与用法分析

Lưu ý quan trọng

  • 了 ở đây thường nằm trong vế đầu chứ không chỉ là trợ từ cuối toàn câu.
  • Mẫu này ưu tiên các sự kiện có quan hệ thời gian/điều kiện chặt; nếu cần kể trình tự rõ, dùng 先……然后…….

Lỗi thường gặp

✕错误

我就下班了去找你。

✓正确

我下了班就去找你。

原因: Mốc hoàn tất V1+了 đứng trước 就+V2.

典型实用例句

3 个例句
1

我下了班就去找你。

Tan làm là tôi đi tìm bạn ngay.

下了班 tạo mốc, 就 nhấn mạnh hành động sau nối tiếp.

2

雨停了我们就出发。

Mưa tạnh là chúng ta xuất phát.

雨停了 hoạt động như điều kiện/thời điểm cho 出发.

3

他吃了饭去图书馆。

Anh ấy ăn cơm xong thì đi thư viện.

就 được lược; quan hệ trước–sau vẫn được hiểu qua 了.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01选词填空

我吃____饭就去睡觉。

#02单项选择

他到了学校____去图书馆。

#03选词填空

我吃完饭____,____去看电影。____ (chọn phần đúng để hoàn thành câu)

#04单项选择

小王考试____,____去旅行了。____ (chọn phương án đúng)

#05选词填空

请在空格填上正确的一项,使句子符合“……了……(就)……”的用法:他把报告写完____就去睡觉了。

#06连词成句

将下面的词语排成完整句子: ____ 我 / 做完 / 作业 / 就 / 看电视

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

找错并改正句子: 我了吃饭就睡觉。 ____

#08grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'As soon as class finished, he left.' ____

#09连词成句

Sắp xếp lại các phần để được câu đúng dùng cấu trúc „了…就…“ và điền vào chỗ trống ____: (phần: 他 / 一 / 下课 / 就 / 吃饭 / 了)

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10病句修改

Phát hiện lỗi và chọn câu sửa đúng cho câu: ____ '他一到家了,就开始了看电视。'

同级别相关语法点

4 个语法点
HSK789
Câu phức rút gọn: 非得……才……;任……也……

非得……才…… nhấn điều kiện cần duy nhất/ép buộc mạnh; 任……也…… bao quát mọi trường hợp hoặc mức độ nhưng kết luận vẫn không đổi. Hai mẫu nén quan hệ điều kiện vào một câu.

HSK5
Câu phức rút gọn: 没有……就没有……;不……不……;再……也……

Các mẫu rút gọn nén quan hệ điều kiện–kết quả hoặc nhượng bộ thành cấu trúc đối xứng. 没有A就没有B nhấn A là điều kiện nền tảng; 不A不B nhấn nếu không A thì không B; 再A也B nhấn dù mức A tăng tới đâu, B vẫn không thay đổi.

HSK2
Câu phức rút gọn: 一……就……

一……就…… nén quan hệ thời gian hoặc điều kiện vào một câu: vừa/hễ A thì ngay B. 一 đứng trước hành động/tình huống đầu; 就 đứng trước kết quả, nhấn khoảng cách rất ngắn hoặc quan hệ ổn định.

HSK4
Câu phức rút gọn: 无标记;不……也……

Câu phức rút gọn nén quan hệ điều kiện, giả thiết, tiếp nối hoặc nhượng bộ thành một câu ngắn. Loại không dấu hiệu dựa hoàn toàn vào trật tự và ngữ cảnh; mẫu 不……也…… nói ngay cả khi không làm/có A thì B vẫn xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)