语法专题
HSK 5

Câu phức rút gọn: 没有……就没有……;不……不……;再……也……

核心释义与用法

Các mẫu rút gọn nén quan hệ điều kiện–kết quả hoặc nhượng bộ thành cấu trúc đối xứng. 没有A就没有B nhấn A là điều kiện nền tảng; 不A不B nhấn nếu không A thì không B; 再A也B nhấn dù mức A tăng tới đâu, B vẫn không thay đổi.

句型公式与句式

3 个句型
#01
没有 A,就没有 B

Cấu trúc nhấn mạnh A là điều kiện tiên quyết, nếu không có A thì không thể có B; thường dùng để khẳng định tầm quan trọng của A.

应用例句

没有老师的指导,就没有我今天的成绩。

[Méiyǒu lǎoshī de zhǐdǎo, jiù méiyǒu wǒ jīntiān de chéngjì.]

Không có sự hướng dẫn của thầy cô, thì không có thành tích ngày hôm nay của tôi.

#02
不 A,不 B

Cấu trúc diễn tả nếu không làm A thì sẽ không đạt được kết quả B, nhấn mạnh điều kiện phủ định cần thiết để có kết quả.

应用例句

这个问题不认真思考,就不能找到解决办法。

[Zhège wèntí bù rènzhēn sīkǎo, jiù bù néng zhǎodào jiějué bànfǎ.]

Vấn đề này nếu không suy nghĩ nghiêm túc, thì không thể tìm ra cách giải quyết.

#03
再+Adj/V,+也+kết quả

Cấu trúc nhượng bộ, diễn tả dù mức độ của Adj/V có tăng đến đâu thì kết quả vẫn không thay đổi; thường dịch là 'dù... đến đâu, cũng...'.

应用例句

再忙,也要抽出时间锻炼身体。

[Zài máng, yě yào chōuchū shíjiān duànliàn shēntǐ.]

Dù bận đến đâu, cũng phải dành thời gian rèn luyện sức khỏe.

语法详解与用法分析

Phân tích mẫu câu

没有 A,就没有 B
不 A,不 B
再 + Adj/V,+ 也 + kết quả

Lưu ý quan trọng

  • 没有A就没有B khẳng định quan hệ điều kiện mạnh; không dùng nếu A chỉ là một trong nhiều yếu tố phụ.
  • 不A不B có thể trùng hình thức với cụm bốn âm tiết nhưng ở đây hai phần mang quan hệ điều kiện–kết quả.
  • 再……也…… dùng 再 trước tính từ/động từ trong giả định, khác 又 chỉ sự lặp đã xảy ra.

Lỗi thường gặp

✕错误

困难又大,也要坚持(muốn nói dù khó đến đâu)

✓正确

困难再大,也要坚持。

原因: Giả định nhượng bộ mức độ dùng 再……也……, không dùng 又.

典型实用例句

3 个例句
1

没有长期的练习,就没有稳定的进步。

Không có luyện tập lâu dài thì không có tiến bộ ổn định.

Mẫu nhấn luyện tập là điều kiện nền tảng.

2

这些资料不调查不清楚。

Những tài liệu này không điều tra thì không rõ được.

Vế đầu là điều kiện phủ định; vế sau là kết quả phủ định.

3

困难再大,我们也要想办法克服。

Khó khăn dù lớn đến đâu, chúng ta vẫn phải tìm cách vượt qua.

再大 biểu thị mức giả định cực cao; 也 nêu quyết định không đổi.

巩固练习

9 道练习题

Đã làm: 0/9 câu
#01单项选择

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 没有长期的练习,____没有稳定的进步。

#02选词填空

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 这些资料不____查不清楚。

#03正误判断

Nhận định sau đúng hay sai: "没有A就没有B khẳng định quan hệ điều kiện mạnh; không dùng nếu A chỉ là một trong nhiều yếu tố phụ."

#04语法选择

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05连线搭配(0/3)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06连词成句

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 就没有稳 / 定的进步 / 的练习, / 没有长期

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '困难又大,也要坚持(muốn nói dù khó đến đâu)'

#08grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Khó khăn dù lớn đến đâu, chúng ta vẫn phải tìm cách vượt qua.'

#09grammar.types.writing

Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '没有……就没有……;不……不……;再……也……'.

同级别相关语法点

4 个语法点
HSK789
Câu phức rút gọn: 非得……才……;任……也……

非得……才…… nhấn điều kiện cần duy nhất/ép buộc mạnh; 任……也…… bao quát mọi trường hợp hoặc mức độ nhưng kết luận vẫn không đổi. Hai mẫu nén quan hệ điều kiện vào một câu.

HSK2
Câu phức rút gọn: 一……就……

一……就…… nén quan hệ thời gian hoặc điều kiện vào một câu: vừa/hễ A thì ngay B. 一 đứng trước hành động/tình huống đầu; 就 đứng trước kết quả, nhấn khoảng cách rất ngắn hoặc quan hệ ổn định.

HSK4
Câu phức rút gọn: 无标记;不……也……

Câu phức rút gọn nén quan hệ điều kiện, giả thiết, tiếp nối hoặc nhượng bộ thành một câu ngắn. Loại không dấu hiệu dựa hoàn toàn vào trật tự và ngữ cảnh; mẫu 不……也…… nói ngay cả khi không làm/có A thì B vẫn xảy ra.

HSK3
Câu phức rút gọn: ……了……(就)……

Hai mệnh đề được rút gọn thành một chuỗi ngắn: hành động/trạng thái trước hoàn thành hoặc xuất hiện thì hành động sau lập tức/đương nhiên xảy ra. 了 sau vế đầu đánh dấu mốc; 就 có thể xuất hiện để nhấn mạnh sự tiếp nối nhanh.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)