Ngữ pháp
中文语法
HSK 7 8 9
HSK 7 8 9

Đại từ phiếm chỉ học thuật

核心释义与用法

Đại từ phiếm chỉ học thuật trong tiếng Trình độ HSK 7-8-9 bao gồm các từ như 无不, 莫不, 未尝, 未始, dùng để diễn tả ý nghĩa phủ định toàn bộ hoặc khẳng định phổ quát trong văn phong trang trọng, học thuật. Các từ này thường xuất hiện trong văn viết chính luận, nghiên cứu khoa học, hoặc văn bản pháp lý, mang sắc thái nhấn mạnh tính tất yếu hoặc phổ biến. Chúng có thể đứng trước động từ hoặc tính từ để tạo thành cấu trúc phủ định kép, khẳng định mạnh mẽ một nhận định.

句型公式与句式

4 个句型
#01
无不+Động từ / Tính từ

Cấu trúc này diễn tả 'tất cả đều', nhấn mạnh tính phổ quát. Thường dùng trong văn bản học thuật, báo cáo, diễn văn. Chủ ngữ thường là danh từ chỉ tập thể hoặc phạm vi rộng.

#02
莫不+Động từ / Tính từ

Tương tự 无不 nhưng mang sắc thái cổ điển, trang trọng hơn. Thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc văn bản mang tính hùng biện.

#03
未尝+Động từ

Phủ định 'chưa từng'. Khi kết hợp với 不 thành '未尝不' (không phải là chưa từng), mang nghĩa 'thường thường' hoặc 'không phải là không', dùng để bác bỏ nhẹ nhàng.

#04
未始+Động từ

Tương tự 未尝, cổ hơn. '未始不' có nghĩa 'không phải là không', thường dùng trong văn ngôn để đưa ra nhận định mang tính khả thi.

语法详解与用法分析

无不 (wú bù)

Chức năng cú pháp: Là phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ, mang nghĩa "không ai/không cái gì là không", tức là "tất cả đều".
Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh tính phổ quát, thường dùng trong văn bản học thuật, báo cáo, diễn văn.
Ví dụ: 与会者无不赞同这一观点。 (Tất cả người tham dự đều tán thành quan điểm này.)

莫不 (mò bù)

Chức năng cú pháp: Tương tự 无不, nhưng mang sắc thái cổ điển hơn, thường dùng trong văn học hoặc văn bản trang trọng.
Ngữ nghĩa: "Không ai là không", nhấn mạnh sự đồng thuận tuyệt đối.
Ví dụ: 天下莫不闻之。 (Thiên hạ không ai không nghe thấy điều đó.)

未尝 (wèi cháng)

Chức năng cú pháp: Phó từ phủ định, đứng trước động từ, mang nghĩa "chưa từng" hoặc "không hề". Trong cấu trúc phủ định kép, nó có thể kết hợp với 不 để tạo thành "未尝不" (không phải là chưa từng), tức là "thường thường" hoặc "không phải là không".
Ngữ nghĩa: Dùng để bác bỏ một giả định, thể hiện sự phủ định nhẹ nhàng nhưng khẳng định.
Ví dụ: 此种现象未尝不可理解。 (Hiện tượng này không phải là không thể hiểu được.)

未始 (wèi shǐ)

Chức năng cú pháp: Tương tự 未尝, nhưng cổ hơn, thường dùng trong văn ngôn.
Ngữ nghĩa: "Chưa từng" hoặc "không hề", thường kết hợp với 不 để tạo thành "未始不" (không phải là không).
Ví dụ: 此计未始不可行。 (Kế sách này không phải là không khả thi.)

Sắc thái đăng ký

Văn phong: Trang trọng, học thuật, viết.
Ngữ cảnh: Bài báo khoa học, diễn văn chính trị, văn bản pháp luật, tác phẩm văn học cổ điển.
Tần suất: Ít phổ biến trong khẩu ngữ, chủ yếu trong văn viết.

1. Nhầm lẫn giữa 无不 và 都

Sai: 同学们无不高兴地参加了活动。 (Câu này đúng ngữ pháp nhưng không tự nhiên vì 无不 thường dùng trong văn viết trang trọng, trong khi "高兴地参加" mang tính khẩu ngữ.)
Đúng: 与会学者无不对此研究成果表示赞赏。 (Các học giả tham dự đều bày tỏ sự tán thưởng đối với kết quả nghiên cứu này.)

2. Dùng 未尝 không đúng ngữ cảnh

Sai: 我未尝去过北京。 (Câu này đúng ngữ pháp nhưng 未尝 quá trang trọng cho khẩu ngữ; nên dùng 没有.)
Đúng: 此种现象在历史上未尝出现过。 (Hiện tượng này chưa từng xuất hiện trong lịch sử.)

3. Thiếu phủ định kép

Sai: 此方案未始可行。 (Thiếu 不, nghĩa trở thành "chưa từng khả thi", sai ý.)
Đúng: 此方案未始不可行。 (Kế hoạch này không phải là không khả thi.)

4. Dùng 莫不 với chủ ngữ không phù hợp

Sai: 我莫不赞同。 (莫不 thường dùng với chủ ngữ rộng như 天下, 众人, không dùng với ngôi thứ nhất số ít.)
Đúng: 众人莫不称奇。 (Mọi người không ai không lấy làm kỳ lạ.)

典型实用例句

10 个例句
1

与会专家无不认为,该理论对解释当前经济现象具有重要参考价值。

[Yùhuì zhuānjiā wúbù rènwéi, gāi lǐlùn duì jiěshì dāngqián jīngjì xiànxiàng jùyǒu zhòngyào cānkǎo jiàzhí.]

Các chuyên gia tham dự hội nghị đều cho rằng, lý thuyết này có giá trị tham khảo quan trọng đối với việc giải thích các hiện tượng kinh tế hiện nay.

2

历史证明,任何违背客观规律的决策,莫不导致严重后果。

[Lìshǐ zhèngmíng, rènhé wéibèi kèguān guīlǜ de juécè, mòbù dǎozhì yánzhòng hòuguǒ.]

Lịch sử chứng minh, bất kỳ quyết định nào đi ngược lại quy luật khách quan đều dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

3

此种现象在学术界未尝有过先例,故需谨慎对待。

[Cǐ zhǒng xiànxiàng zài xuéshùjiè wèicháng yǒu guò xiānlì, gù xū jǐnshèn duìdài.]

Hiện tượng này chưa từng có tiền lệ trong giới học thuật, do đó cần phải thận trọng xử lý.

4

此方案未始不可行,但需进一步论证其经济效应。

[Cǐ fāng'àn wèishǐ bù kěxíng, dàn xū jìnyībù lùnzhèng qí jīngjì xiàoyìng.]

Phương án này không phải là không khả thi, nhưng cần phải luận chứng thêm về hiệu quả kinh tế của nó.

5

该政策实施后,民众无不拍手称快,认为其切实解决了民生问题。

[Gāi zhèngcè shíshī hòu, mínzhòng wúbù pāishǒu chēngkuài, rènwéi qí qièshí jiějuéle mínshēng wèntí.]

Sau khi chính sách này được thực thi, người dân đều vỗ tay tán thưởng, cho rằng nó đã thực sự giải quyết các vấn đề dân sinh.

6

古今中外,凡成大事者,莫不历经磨难而终获成功。

[Gǔ jīn zhōng wài, fán chéng dàshì zhě, mòbù lìjīng mónàn ér zhōng huò chénggōng.]

Xưa nay trong ngoài, những người làm nên việc lớn, không ai là không trải qua gian nan mà cuối cùng đạt được thành công.

7

该理论虽未臻完善,但其核心观点未尝不可借鉴。

[Gāi lǐlùn suī wèi zhēn wánshàn, dàn qí héxīn guāndiǎn wèicháng bù kě jièjiàn.]

Lý thuyết này tuy chưa hoàn thiện, nhưng quan điểm cốt lõi của nó không phải là không thể tham khảo.

8

此次调查结果显示,受访者无不担忧环境恶化对健康的影响。

[Cǐ cì diàochá jiéguǒ xiǎnshì, shòufǎngzhě wúbù dānyōu huánjìng èhuà duì jiànkāng de yǐngxiǎng.]

Kết quả khảo sát lần này cho thấy, những người được phỏng vấn đều lo ngại về tác động của suy thoái môi trường đối với sức khỏe.

9

古代文人墨客,莫不寄情山水,以抒胸臆。

[Gǔdài wénrén mòkè, mòbù jìqíng shānshuǐ, yǐ shū xiōngyì.]

Các văn nhân mặc khách thời xưa, không ai là không gửi tình vào núi sông để giãi bày tâm sự.

10

该实验数据虽不完整,但未始不能说明问题。

[Gāi shíyàn shùjù suī bù wánzhěng, dàn wèishǐ bù néng shuōmíng wèntí.]

Dữ liệu thí nghiệm này tuy không đầy đủ, nhưng không phải là không thể nói lên vấn đề.

巩固练习

19 道练习题

Đã làm: 0/19 câu
#01选词填空

Trong nghiên cứu này, ____ nhà khoa học đều cho rằng biến đổi khí hậu là mối đe dọa nghiêm trọng.

#02单项选择

Chọn từ thích hợp: '____ ai có thắc mắc về phương pháp nghiên cứu, xin vui lòng liên hệ trực tiếp với tôi.'

#03连词成句

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 'đều / các / giả thuyết / nhà nghiên cứu / cho rằng / này / không / được / chứng minh'

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#04病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 'Mọi sinh viên trong lớp đều nộp bài tập đúng hạn, nhưng bất kỳ bạn nào cũng có thể nộp muộn nếu có lý do chính đáng.'

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Bất kỳ lý thuyết nào không được kiểm chứng đều không thể được công nhận trong giới học thuật.'

#06选词填空

Trong hội thảo, ____ đại biểu đều nhất trí thông qua nghị quyết.

#07单项选择

Chọn câu đúng ngữ pháp:

#08选词填空

Trong các nghiên cứu về biến đổi khí hậu, ____ nhà khoa học đều đồng ý rằng nhiệt độ toàn cầu đang tăng lên, nhưng ____ người lại cho rằng mức độ ảnh hưởng là không đáng kể.

#09单项选择

Chọn câu sử dụng đúng đại từ phiếm chỉ học thuật:

#10连词成句

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: (1) bất kỳ (2) hiện tượng (3) nào (4) xã hội (5) cũng (6) có (7) nguyên nhân (8) sâu xa (9) của nó

#11病句修改

Phát hiện lỗi sai trong câu sau: 'Bất cứ một lý thuyết khoa học nào cũng đều cần được kiểm chứng qua thực nghiệm, nhưng không phải bất cứ lý thuyết nào cũng có thể kiểm chứng được.'

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Bất kỳ hiện tượng xã hội nào cũng đều có nguyên nhân sâu xa của nó, nhưng không phải ai cũng có thể nhận ra được.'

#13选词填空

Trong triết học, ____ quan điểm đều có giá trị nhất định, nhưng ____ quan điểm lại mang tính phiến diện.

#14单项选择

Chọn câu đúng nhất về ngữ pháp và phong cách học thuật:

#15选词填空

Trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, khái niệm '____' thường được dùng để chỉ những yếu tố không thể xác định cụ thể nhưng có ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm.

#16单项选择

Chọn câu sử dụng đúng đại từ phiếm chỉ học thuật:

#17连词成句

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: (bất kỳ / đều / lý thuyết / nào / có / thể / áp dụng / thực tiễn)

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#18病句修改

Phát hiện lỗi sai trong câu sau: 'Mỗi một giả thuyết khoa học đều cần được kiểm chứng qua thực nghiệm.'

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Bất kỳ hiện tượng nào cũng có nguyên nhân sâu xa của nó.'

同级别相关语法点

6 个语法点
HSK789
Giới từ dẫn đối tượng: 当着、就

当着 dẫn người hiện diện trước mặt mà hành động diễn ra; 就 dẫn đối tượng/vấn đề được bàn luận, gần ‘về/xét về’. Cả hai tạo cụm trạng ngữ trước vị ngữ.

HSK789
Giới từ dẫn thời gian, nơi chốn: 打

打 làm giới từ khẩu ngữ nghĩa ‘từ’, dẫn điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn. Nó thường xuất hiện trong 打……起、打……来 và có màu phương ngữ/khẩu ngữ miền Bắc.

HSK789
Dùng điển và ẩn dụ học thuật

Dùng điển (用典) và ẩn dụ học thuật là kỹ thuật sử dụng các điển cố, thành ngữ, hoặc hình ảnh ẩn dụ từ văn học cổ điển Trung Quốc để diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách hàm súc, trang trọng và giàu hình tượng trong văn phong học thuật, chính luận hoặc văn chương. Kỹ thuật này đòi hỏi người viết phải am hiểu sâu sắc văn hóa, lịch sử và văn học cổ điển, đồng thời biết cách vận dụng linh hoạt để tăng tính thuyết phục, chiều sâu và vẻ đẹp ngôn từ. Trong ngữ cảnh HSK 7-8-9, việc sử dụng điển và ẩn dụ học thuật thể hiện trình độ ngôn ngữ bậc cao, khả năng tư duy liên văn bản và sự tinh tế trong biểu đạt.

HSK789
Ngữ pháp văn bản báo chí/truyền thông

Ngữ pháp văn bản báo chí/truyền thông tập trung vào các cấu trúc dẫn nguồn tin, trích dẫn gián tiếp, và cách diễn đạt khách quan, trang trọng. Các mẫu câu thường sử dụng động từ dẫn như '指出', '强调', '透露', '表示', '称' kết hợp với giới từ '据' hoặc đặt sau chủ ngữ. Cấu trúc này giúp thể hiện tính chính xác, trung lập và uy tín của thông tin, phù hợp với phong cách báo chí chính luận. Ngoài ra, việc sử dụng trạng từ chỉ mức độ, câu bị động, và các liên từ phức tạp cũng là đặc điểm nổi bật.

HSK789
Giới từ dẫn căn cứ: 本着、基于、鉴于、经、依

Các giới từ này dẫn nguyên tắc, nền tảng, tình hình được cân nhắc, con đường xử lý hoặc căn cứ hành động. Chúng thường gặp trong nghị luận, pháp lý và hành chính.

HSK789
Phó từ phán đoán: 乃

乃 là từ văn ngôn còn dùng trong văn viết, có thể biểu thị phán đoán ‘chính là/là’, sự tiếp nối ‘bèn/mới’ hoặc quan hệ điều kiện–kết quả. Trong mục phán đoán, nó nối chủ thể với kết luận mang tính định nghĩa hoặc xác nhận trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)