Ngữ pháp
中文语法
HSK 7 8 9
HSK 7 8 9

Phó từ phán đoán: 乃

核心释义与用法

乃 là từ văn ngôn còn dùng trong văn viết, có thể biểu thị phán đoán ‘chính là/là’, sự tiếp nối ‘bèn/mới’ hoặc quan hệ điều kiện–kết quả. Trong mục phán đoán, nó nối chủ thể với kết luận mang tính định nghĩa hoặc xác nhận trang trọng.

句型公式与句式

4 个句型
#01
A+乃+B

Cấu trúc phán đoán văn ngôn, dùng để khẳng định A chính là B, thường mang tính định nghĩa, châm ngôn hoặc xác nhận trang trọng. Trong văn viết học thuật, chính luận, pháp lý, '乃' thay thế cho '是' nhằm tăng tính cổ điển và uy nghiêm. Chủ ngữ A có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề; B là kết luận mang tính bản chất, thường là danh từ hoặc cụm danh từ.

应用例句

教育乃立国之本,强国之基。

[Jiàoyù nǎi lì guó zhī běn, qiáng guó zhī jī.]

Giáo dục chính là nền tảng dựng nước, cơ sở cường quốc.

#02
此/是+乃+Danh từ+也

Kết cấu phán đoán nhấn mạnh, thường dùng trong văn ngôn hoặc văn phong cổ điển hiện đại, với '此' hoặc '是' làm chủ ngữ, '乃' nối với danh từ chỉ sự vật, sự việc, và trợ từ '也' cuối câu tăng tính khẳng định, trang trọng. Cấu trúc này thường xuất hiện trong diễn văn, văn bản hành chính, hoặc câu châm ngôn.

应用例句

此乃大势所趋,人心所向也。

[Cǐ nǎi dàshì suǒ qū, rénxīn suǒ xiàng yě.]

Đây chính là xu thế lớn, lòng người hướng tới vậy.

#03
乃+Động từ/Cụm động từ+之+Danh từ

Cấu trúc '乃' đứng trước động từ hoặc cụm động từ, kết hợp với '之' và danh từ để tạo thành cụm danh từ mang nghĩa 'cách/điều mà...'. Cấu trúc này thường dùng trong văn viết trang trọng để định nghĩa hoặc giải thích một khái niệm, nhấn mạnh phương thức hoặc hành động được coi là quan trọng.

应用例句

诚信乃经商之根本,亦乃做人之准则。

[Chéngxìn nǎi jīngshāng zhī gēnběn, yì nǎi zuòrén zhī zhǔnzé.]

Chữ tín là gốc của việc buôn bán, cũng là chuẩn mực của việc làm người.

#04
乃+Kết quả (trong câu điều kiện)

Trong câu điều kiện, '乃' đứng trước kết quả để diễn tả 'mới', 'bèn', nhấn mạnh rằng kết quả chỉ xảy ra sau khi điều kiện được thỏa mãn. Cấu trúc này thường có dạng '唯...乃...' hoặc '必...乃...', dùng trong văn viết luận thuyết, pháp lý để thể hiện logic chặt chẽ.

应用例句

唯有深化改革,乃能激发市场活力。

[Wéi yǒu shēnhuà gǎigé, nǎi néng jīfā shìchǎng huólì.]

Chỉ có đẩy mạnh cải cách, mới có thể khơi dậy sức sống thị trường.

语法详解与用法分析

Lưu ý quan trọng

  • 乃 mang sắc thái cổ/trang trọng; hội thoại dùng 是.
  • Không phải mọi 是 đều thay bằng 乃 mà vẫn tự nhiên.
  • 乃 còn có nghĩa trình tự/kết quả trong văn ngôn; cần dựa ngữ cảnh.

Lỗi thường gặp

✕错误

我乃很高兴。

✓正确

我很高兴。/ 此乃一件喜事。

原因: 乃 nối phán đoán danh từ/định nghĩa, không đứng trước tính từ trạng thái như phó từ mức độ.

典型实用例句

2 个例句
1

诚信乃企业立足之本。

Chữ tín chính là nền tảng để doanh nghiệp đứng vững.

乃 đưa ra phán đoán mang tính châm ngôn/định nghĩa.

2

此乃权宜之计,并非长久之策。

Đây chỉ là kế tạm thời, không phải sách lược lâu dài.

此乃 là kết cấu văn viết; 并非 phủ định nhận định đối lập.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01单项选择

下列句子中,____处应填入哪个词语最为恰当? “科技创新____国家发展之核心动力,不可忽视。”

#02单项选择

选择正确答案完成句子: “此____权宜之计,并非长久之策。”

#03语法选择

下列各句中,哪一句中的“乃”表示判断,相当于“是”?

#04选词填空

填入恰当的词语: “唯有坚持依法治国,____能保障社会公平正义。”

#05病句修改

下列句子中,哪一句的“乃”使用正确?

#06单项选择

选择最恰当的词语填入空白处: “学术研究____实事求是,不可弄虚作假。”

#07语法选择

下列句子中,“乃”的意义与其他三项不同的是:

#08选词填空

填入最恰当的词语: “诚信____企业立足之本,亦是社会和谐之基。”

#09病句修改

下列句子中,哪一句的“乃”使用错误?

#10单项选择

选择正确答案: “法律____治国之重器,良法____善治之前提。”

同级别相关语法点

6 个语法点
HSK789
Dịch thuật cụm từ danh hóa

Cụm từ danh hóa (nominalization) là quá trình chuyển đổi một động từ, tính từ hoặc mệnh đề thành một danh từ hoặc cụm danh từ, thường sử dụng các trợ từ cấu trúc như '的', '所', '者', '性', '化', '度' v.v. Trong dịch thuật Hán-Việt, việc nắm vững các cấu trúc danh hóa là rất quan trọng để chuyển tải chính xác các khái niệm trừu tượng, học thuật và pháp lý. Các cấu trúc này cho phép tạo ra các danh từ phức tạp từ các mệnh đề, giúp câu văn trở nên cô đọng, trang trọng và phù hợp với văn phong học thuật.

HSK789
Câu đối lập học thuật: 与……相比……

Cấu trúc '与……相比……' là một mẫu câu đối lập học thuật phổ biến trong tiếng Trung, được sử dụng để so sánh hai đối tượng, hiện tượng hoặc khái niệm, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng. Trong văn phong học thuật, nó thường xuất hiện trong các bài nghiên cứu, luận văn, báo cáo chính sách, hoặc phân tích kinh tế, xã hội. Cấu trúc này yêu cầu vế sau (kết quả so sánh) phải là một nhận định, đánh giá hoặc kết luận mang tính khách quan, thường đi kèm với các từ ngữ biểu thị mức độ như '更为', '显著', '明显' v.v. Khác với '跟……比' (khẩu ngữ), '与……相比……' mang sắc thái trang trọng, khách quan và thường được dùng trong văn viết.

HSK789
Phó từ ngữ khí: 必定、必将、不妨、不免、反倒、非得、分明、怪不得、果真、好在、何必、竟、愣、莫非、难怪、宁可、宁愿、碰巧、偏偏、恰巧、切、情愿、势必、索性、万万、未免、务必、幸好、幸亏、终究、何不、何尝、何苦

Nhóm này thể hiện mức chắc chắn, suy đoán, lời khuyên, phản kỳ vọng, lựa chọn ý chí, may mắn và phản vấn. Chúng tác động lên thái độ của người nói đối với toàn mệnh đề, nên khác phó từ chỉ thời gian/phương thức thuần túy.

HSK789
Dùng điển và ẩn dụ học thuật

Dùng điển (用典) và ẩn dụ học thuật là kỹ thuật sử dụng các điển cố, thành ngữ, hoặc hình ảnh ẩn dụ từ văn học cổ điển Trung Quốc để diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách hàm súc, trang trọng và giàu hình tượng trong văn phong học thuật, chính luận hoặc văn chương. Kỹ thuật này đòi hỏi người viết phải am hiểu sâu sắc văn hóa, lịch sử và văn học cổ điển, đồng thời biết cách vận dụng linh hoạt để tăng tính thuyết phục, chiều sâu và vẻ đẹp ngôn từ. Trong ngữ cảnh HSK 7-8-9, việc sử dụng điển và ẩn dụ học thuật thể hiện trình độ ngôn ngữ bậc cao, khả năng tư duy liên văn bản và sự tinh tế trong biểu đạt.

HSK789
Giới từ dẫn thời gian, nơi chốn: 打

打 làm giới từ khẩu ngữ nghĩa ‘từ’, dẫn điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn. Nó thường xuất hiện trong 打……起、打……来 và có màu phương ngữ/khẩu ngữ miền Bắc.

HSK789
Phó từ phủ định: 不见得、绝不、无从、无须、无可、勿

Nhóm này phủ định tính tất yếu, phủ định tuyệt đối, phủ định khả năng/nguồn để làm, phủ định nhu cầu hoặc tạo lệnh cấm trang trọng. Mức độ và cấu trúc kết hợp khác nhau đáng kể.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)