Ngữ pháp
HSK 6

Giới từ dẫn đối tượng: 至于

核心释义与用法

至于 đưa ra một đối tượng/chủ đề mới để tiếp tục bình luận, thường dịch ‘còn về…’. Nó cũng có thể nêu mức độ ‘đến mức’, đặc biệt trong câu phủ định hoặc nghi vấn, nhưng chức năng chính ở đây là chuyển chủ đề.

句型公式与句式

3 个句型
#01
至于+danh từ/chủ đề,……

Dùng để chuyển sang một đối tượng hoặc chủ đề mới, thường dịch là 'còn về…', nhằm tiếp tục bình luận hoặc thảo luận về chủ đề đó.

应用例句

我们已经决定了出发时间,至于路线,还需要再商量一下。

[Wǒmen yǐjīng juédìng le chūfā shíjiān, zhìyú lùxiàn, hái xūyào zài shāngliang yīxià.]

Chúng tôi đã quyết định thời gian xuất phát, còn về lộ trình thì vẫn cần bàn bạc thêm một chút.

#02
A 已说明;至于 B,……

Sau khi đã trình bày hoặc giải thích về A, dùng '至于 B' để chuyển sang đề cập đến B, thường là một khía cạnh hoặc đối tượng khác cần được bàn tiếp.

应用例句

项目的预算已经说明清楚了;至于人员安排,我们下次会议再讨论。

[Xiàngmù de yùsuàn yǐjīng shuōmíng qīngchu le; zhìyú rényuán ānpái, wǒmen xià cì huìyì zài tǎolùn.]

Ngân sách của dự án đã được giải thích rõ ràng; còn về việc sắp xếp nhân sự, chúng ta sẽ thảo luận vào cuộc họp lần sau.

#03
不至于/至于……吗

'不至于' diễn tả sự việc chưa đến mức độ nào đó; '至于……吗' là câu hỏi tu từ dùng để phản bác, cho rằng không cần thiết phải đi đến mức như vậy.

应用例句

他只是犯了一个小错误,不至于被辞退吧?

[Tā zhǐshì fàn le yī gè xiǎo cuòwù, bùzhìyú bèi cítuì ba?]

Anh ấy chỉ mắc một lỗi nhỏ thôi, chưa đến mức bị sa thải đâu nhỉ?

语法详解与用法分析

Lưu ý quan trọng

  • 至于 chuyển chủ đề thường đứng đầu vế và có dấu ngắt sau chủ đề.
  • 关于 dùng để giới thiệu phạm vi nội dung; 至于 thường dựa vào chủ đề trước để chuyển sang mục còn lại.
  • Không nhầm 至于 với 终于 ‘cuối cùng’.

Lỗi thường gặp

✕错误

我至于这个问题很感兴趣。

✓正确

我对这个问题很感兴趣。/ 至于这个问题,我想再考虑。

原因: 感兴趣 yêu cầu 对; 至于 dùng để nêu/chuyển chủ đề cho cả vế sau.

典型实用例句

2 个例句
1

时间已经确定了,至于地点,我们明天再讨论。

Thời gian đã xác định; còn địa điểm thì ngày mai chúng ta bàn tiếp.

至于 chuyển sang đối tượng chưa xử lý là 地点.

2

他只是迟到了,不至于因此被开除。

Anh ấy chỉ đến muộn, chưa đến mức vì thế mà bị sa thải.

不至于 là cách dùng mở rộng chỉ mức độ chưa tới ngưỡng.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01选词填空

____这个问题,我们需要进一步讨论。

#02单项选择

下列哪句话中'至于'的使用是正确的?

#03选词填空

对于这个计划,我表示支持,____具体的实施细节,我有些不同意见。

#04单项选择

Chọn câu sử dụng '至于' đúng cách.

#05选词填空

关于环境保护,政府已经采取了多项措施。____水资源管理,还需要进一步加强。

#06连词成句

请将以下词语排列成正确的句子:至于、我们、问题、这个、讨论、需要: 我们需要讨论这个问题。 / 至于这个问题,我们需要讨论。 / 这个问题我们需要至于讨论。 / 我们需要至于这个问题讨论。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

请找出以下句子中的错误:对于这个问题,至于我不同意。

#08grammar.types.translation

Translate the following sentence to Chinese: 'Regarding this matter, we need to consider it carefully.'

#09连词成句

Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng: 至于, 方面, 体育, 的, 他, 很擅长

#10病句修改

Tìm và sửa lỗi: '我至于这个决定表示反对。'

同级别相关语法点

5 个语法点
HSK4
Giới từ dẫn đối tượng: 对于、与

对于 đưa chủ đề/đối tượng được đánh giá, xử lý hoặc có thái độ. 与 dẫn đối tượng cùng tham gia, so sánh hoặc có quan hệ, tương đương 和 nhưng thiên văn viết.

HSK789
Giới từ dẫn đối tượng: 当着、就

当着 dẫn người hiện diện trước mặt mà hành động diễn ra; 就 dẫn đối tượng/vấn đề được bàn luận, gần ‘về/xét về’. Cả hai tạo cụm trạng ngữ trước vị ngữ.

HSK1
Giới từ dẫn đối tượng: 和、对

和 làm giới từ nghĩa ‘với/cùng với’, dẫn người cùng tham gia hành động; 对 dẫn đối tượng mà thái độ, cảm xúc, lời nói hoặc hành động hướng tới.

HSK2
Giới từ dẫn đối tượng: 给、比、跟

给 dẫn người nhận/lợi ích hoặc đối tượng của hành động; 比 dẫn chuẩn so sánh; 跟 dẫn người cùng tham gia hoặc đối tượng quan hệ. Các cụm giới từ này thường đứng trước vị ngữ.

HSK3
Giới từ dẫn đối tượng: 为、向、关于

Các giới từ này đưa đối tượng liên quan vào trước vị ngữ. 为 thường là ‘cho/vì lợi ích của’; 向 chỉ đối tượng mà hành động hướng tới; 关于 nêu chủ đề được bàn tới.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)