Giới từ dẫn đối tượng: 为、向、关于
Các giới từ này đưa đối tượng liên quan vào trước vị ngữ. 为 thường là ‘cho/vì lợi ích của’; 向 chỉ đối tượng mà hành động hướng tới; 关于 nêu chủ đề được bàn tới.
句型公式与句式
Giới từ 为 dùng để chỉ người hoặc nhóm người được hưởng lợi từ hành động, thường dịch là 'cho' hoặc 'vì'.
妈妈为我做了好吃的蛋糕。
[Māma wèi wǒ zuò le hǎo chī de dàngāo.]
Mẹ đã làm cho tôi một chiếc bánh ngon.
Giới từ 向 dùng để chỉ đối tượng mà hành động hướng tới, thường dịch là 'với', 'về phía' hoặc 'cho'.
老师向我们解释了这个问题。
[Lǎoshī xiàng wǒmen jiěshì le zhège wèntí.]
Giáo viên đã giải thích vấn đề này cho chúng tôi.
Giới từ 关于 dùng để nêu chủ đề được bàn tới, thường đứng đầu câu, dịch là 'về' hoặc 'liên quan đến'.
关于这个计划,我们需要讨论一下。
[Guānyú zhège jìhuà, wǒmen xūyào tǎolùn yīxià.]
Về kế hoạch này, chúng ta cần thảo luận một chút.
语法详解与用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 关于 thiên về chủ đề; 对于 thiên về đối tượng được nhận xét/xử lý.
- 为 trong khẩu ngữ thường được thay bằng 给 khi mang nghĩa ‘cho’, nhưng sắc thái không hoàn toàn giống nhau.
Lỗi thường gặp
我关于这个问题很感兴趣。
我对这个问题很感兴趣。
典型实用例句
经理向大家介绍了新的工作计划。
Quản lý đã giới thiệu kế hoạch làm việc mới với mọi người.
向 dẫn người tiếp nhận thông tin.
关于学习方法,他给了我很多建议。
Về phương pháp học tập, anh ấy đã cho tôi nhiều lời khuyên.
关于 đưa chủ đề lên đầu câu.
巩固练习
10 道练习题
我买这本书是____你。
这本书____中国历史,适合初学者。
我写这封信是____感谢你们的帮助。
老师让我们做一个报告,主题是____学校的环保活动。
他今天加班,____项目按时完成做出了很大贡献。
重组句子,组成正确句子:____ 以下词语:请、向、老师、问、问题: 请 / 向 / 老师 / 问 / 问题
指出并改正下面句子的错误:____ 我关于这个问题很感兴趣。
Translate into Chinese: ____ "Về cuộc họp ngày mai, tôi có một câu hỏi."
把下面的词语重新排列成正确的句子(注意介词的用法):: 提出了 / 建议。 / 他 / 向 / 公司
找出下列句子的错误并改正:关于我的老师,我很喜欢他。
同级别相关语法点
至于 đưa ra một đối tượng/chủ đề mới để tiếp tục bình luận, thường dịch ‘còn về…’. Nó cũng có thể nêu mức độ ‘đến mức’, đặc biệt trong câu phủ định hoặc nghi vấn, nhưng chức năng chính ở đây là chuyển chủ đề.
对于 đưa chủ đề/đối tượng được đánh giá, xử lý hoặc có thái độ. 与 dẫn đối tượng cùng tham gia, so sánh hoặc có quan hệ, tương đương 和 nhưng thiên văn viết.
当着 dẫn người hiện diện trước mặt mà hành động diễn ra; 就 dẫn đối tượng/vấn đề được bàn luận, gần ‘về/xét về’. Cả hai tạo cụm trạng ngữ trước vị ngữ.
和 làm giới từ nghĩa ‘với/cùng với’, dẫn người cùng tham gia hành động; 对 dẫn đối tượng mà thái độ, cảm xúc, lời nói hoặc hành động hướng tới.
给 dẫn người nhận/lợi ích hoặc đối tượng của hành động; 比 dẫn chuẩn so sánh; 跟 dẫn người cùng tham gia hoặc đối tượng quan hệ. Các cụm giới từ này thường đứng trước vị ngữ.