Giới từ dẫn đối tượng: 对于、与
对于 đưa chủ đề/đối tượng được đánh giá, xử lý hoặc có thái độ. 与 dẫn đối tượng cùng tham gia, so sánh hoặc có quan hệ, tương đương 和 nhưng thiên văn viết.
句型公式与句式
Cấu trúc dùng để nêu lên đối tượng hoặc chủ đề được đánh giá, nhận xét, với 来说 giới hạn góc nhìn. Thường dịch là 'đối với... mà nói'.
对于学生来说,按时完成作业非常重要。
[Duìyú xuéshēng lái shuō, ànshí wánchéng zuòyè fēicháng zhòngyào.]
Đối với học sinh mà nói, hoàn thành bài tập đúng hạn là vô cùng quan trọng.
Cấu trúc dùng để chỉ ra đối tượng mà hành động hoặc thái độ hướng đến, thường đứng đầu câu hoặc trước động từ. Nghĩa là 'đối với...'.
对于这个问题,我们需要进一步讨论。
[Duìyú zhège wèntí, wǒmen xūyào jìnyíbù tǎolùn.]
Đối với vấn đề này, chúng ta cần thảo luận thêm.
Giới từ 与 dẫn đối tượng cùng tham gia hành động, tương đương với 和 nhưng mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Nghĩa là 'với, cùng với'.
他经常与同事交流工作经验。
[Tā jīngcháng yǔ tóngshì jiāoliú gōngzuò jīngyàn.]
Anh ấy thường xuyên trao đổi kinh nghiệm làm việc với đồng nghiệp.
Cấu trúc dùng để so sánh hoặc chỉ mối quan hệ tương đương, khác biệt giữa hai đối tượng. Nghĩa là 'so với...', 'giống với...', 'khác với...'.
与去年相比,今年的经济增长速度更快。
[Yǔ qùnián xiāngbǐ, jīnnián de jīngjì zēngzhǎng sùdù gèng kuài.]
So với năm ngoái, tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay nhanh hơn.
语法详解与用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 关于 nhấn chủ đề; 对于 nhấn đối tượng chịu đánh giá/xử lý.
- 与 là giới từ khi dẫn đối tượng trước động từ; 与 là liên từ khi nối hai danh từ ngang hàng.
Lỗi thường gặp
我关于这个问题很担心。
我对于这个问题很担心。/ 我很担心这个问题。
典型实用例句
对于初学者来说,发音十分重要。
Đối với người mới học, phát âm rất quan trọng.
对于 dẫn đối tượng được đánh giá; 来说 giới hạn góc nhìn.
我想与您讨论一下合作计划。
Tôi muốn thảo luận với ông/bà một chút về kế hoạch hợp tác.
与 dẫn đối tượng cùng tham gia thảo luận, sắc thái trang trọng.
巩固练习
10 道练习题
____学习中文,你有什么好的方法?
这件衣服的颜色____那件不一样。
老师____学生的要求非常严格。
他____我分享了很多有趣的故事。
这个问题____他来说很重要。
我与这个问题非常感兴趣。
Reorder the words to form a correct sentence: 学生 / 与 / 老师 / 讨论 / 问题
Detect the error: 对于这个电影,我很感兴趣与它。
Translate to Chinese: ‘Tôi rất quan tâm đến vấn đề này.’
找出句子中的错误部分:他与这个问题很感兴趣。
同级别相关语法点
至于 đưa ra một đối tượng/chủ đề mới để tiếp tục bình luận, thường dịch ‘còn về…’. Nó cũng có thể nêu mức độ ‘đến mức’, đặc biệt trong câu phủ định hoặc nghi vấn, nhưng chức năng chính ở đây là chuyển chủ đề.
当着 dẫn người hiện diện trước mặt mà hành động diễn ra; 就 dẫn đối tượng/vấn đề được bàn luận, gần ‘về/xét về’. Cả hai tạo cụm trạng ngữ trước vị ngữ.
和 làm giới từ nghĩa ‘với/cùng với’, dẫn người cùng tham gia hành động; 对 dẫn đối tượng mà thái độ, cảm xúc, lời nói hoặc hành động hướng tới.
给 dẫn người nhận/lợi ích hoặc đối tượng của hành động; 比 dẫn chuẩn so sánh; 跟 dẫn người cùng tham gia hoặc đối tượng quan hệ. Các cụm giới từ này thường đứng trước vị ngữ.
Các giới từ này đưa đối tượng liên quan vào trước vị ngữ. 为 thường là ‘cho/vì lợi ích của’; 向 chỉ đối tượng mà hành động hướng tới; 关于 nêu chủ đề được bàn tới.