語法專題
中文語法
HSK 7-8-9
HSK 7-8-9

既然……,那么……(học thuật)

核心釋義與用法

Cấu trúc '既然……,那么……' biểu thị mối quan hệ nhân quả suy luận, trong đó mệnh đề '既然' nêu một tiền đề đã được công nhận hoặc hiển nhiên, và mệnh đề '那么' đưa ra kết luận tất yếu dựa trên tiền đề đó. Ở cấp độ học thuật, cấu trúc này thường được dùng để lập luận chặt chẽ, suy diễn logic trong các văn bản chính luận, nghiên cứu khoa học, hoặc diễn ngôn trang trọng. Nó nhấn mạnh tính tất yếu của kết luận khi tiền đề đã được chấp nhận, khác với '因为……所以……' ở chỗ '既然' giả định tiền đề là đúng hoặc đã biết, không cần chứng minh thêm.

句型公式與句式

5 個句型
#01
既然+[S+Predicate], 那么+[S+Predicate]

Cấu trúc cơ bản nhất. Mệnh đề '既然' nêu tiền đề, mệnh đề '那么' nêu kết luận. Cả hai mệnh đề đều có chủ ngữ và vị ngữ đầy đủ. Dùng trong lập luận logic, suy diễn.

#02
既然+[S+Predicate], 那么+[就/则/便+Predicate]

Thêm '就', '则', '便' sau '那么' để tăng tính trang trọng hoặc cổ điển. '则' thường dùng trong văn bản học thuật, '便' mang sắc thái văn chương.

#03
既然+[S+已经/已+Predicate], 那么+[S+必然/必定/一定+Predicate]

Nhấn mạnh tiền đề đã hoàn thành (已经/已) và kết luận tất yếu (必然/必定/一定). Thường dùng trong suy luận khoa học hoặc phân tích chính sách.

#04
既然+[S+Predicate], 那么+[S+何以/为何+Predicate?]

Dạng câu hỏi tu từ, kết luận được đưa ra dưới dạng câu hỏi để nhấn mạnh tính hiển nhiên. Thường dùng trong tranh luận hoặc phê bình.

#05
那么+[S+Predicate], 既然+[S+Predicate]

Đảo trật tự, nhấn mạnh kết luận trước, sau đó mới nêu tiền đề. Tạo hiệu quả tu từ mạnh mẽ, thường dùng trong văn bản nghị luận.

語法詳解與用法分析

Chức năng cú pháp

'既然' đứng đầu mệnh đề phụ, nêu tiền đề (thường là sự thật hiển nhiên, điều đã được thừa nhận, hoặc kết quả của một quá trình trước đó).
'那么' đứng đầu mệnh đề chính, dẫn đến kết luận logic. Có thể thay thế bằng '就', '则', '便' trong văn phong cổ điển hoặc trang trọng.
Cả hai mệnh đề đều có chủ ngữ riêng hoặc chủ ngữ ẩn; cấu trúc thường dùng trong câu phức đa tầng.

Ràng buộc ngữ nghĩa

Tiền đề phải là điều chắc chắn, không thể nghi ngờ, hoặc đã được thống nhất giữa người nói và người nghe.
Kết luận phải là suy luận tất yếu từ tiền đề, không phải nguyên nhân trực tiếp.
Không dùng để diễn tả quan hệ nhân quả thực tế (dùng '因为……所以……'), mà dùng cho suy luận logic.

Phong cách và ngữ vực

Rất trang trọng, học thuật, viết (书面语). Thường gặp trong luận văn, báo cáo, bài phát biểu, văn bản pháp lý.
Trong khẩu ngữ, cấu trúc này ít dùng; thay bằng '既然……就……' hoặc '既然……那……'.
Có thể kết hợp với các từ nối logic khác như '因此', '故而', '是以' để tăng tính trang trọng.

Sắc thái nâng cao

Có thể đảo trật tự: '那么……,既然……' để nhấn mạnh kết luận.
Trong văn bản cổ điển, '既' thường dùng một mình với nghĩa 'đã... thì'.
Kết hợp với '然' (như vậy) tạo thành '既然' mang tính khẳng định mạnh.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '因为……所以……'
- Sai: 既然下雨了,所以地湿了。 (Vì trời mưa nên đất ướt - đây là nguyên nhân thực tế, không phải suy luận)
- Đúng: 既然下雨了,那么地应该湿了。 (Nếu trời đã mưa thì đất hẳn phải ướt - suy luận)
2. Tiền đề không chắc chắn
- Sai: 既然他可能来,那么我们就等他。 (Tiền đề 'có thể đến' không chắc chắn)
- Đúng: 既然他已经答应了,那么我们就相信他。 (Tiền đề 'đã hứa' là chắc chắn)
3. Dùng '那么' không phù hợp ngữ vực
- Sai: 既然你来了,那么我们一起吃饭吧。 (Khẩu ngữ nên dùng '就' hoặc '那')
- Đúng: 既然诸位已经到齐,那么会议现在开始。 (Trang trọng)
4. Thiếu tính tất yếu trong kết luận
- Sai: 既然他是学生,那么他应该喜欢玩游戏。 (Kết luận không tất yếu)
- Đúng: 既然他是学生,那么他必须遵守校规。 (Kết luận tất yếu từ tiền đề)
5. Lạm dụng trong văn nói
- Trong hội thoại hàng ngày, nên dùng '既然……就……' thay vì '既然……那么……'.

典型實用例句

10 個例句
1

既然该理论已被多次实验验证,那么其核心假设应当视为科学共识。

[Jìrán gāi lǐlùn yǐ bèi duō cì shíyàn yànzhèng, nàme qí héxīn jiǎshè yīngdāng shì wéi kēxué gòngshí.]

Vì lý thuyết này đã được kiểm chứng qua nhiều thí nghiệm, nên giả thuyết cốt lõi của nó phải được coi là đồng thuận khoa học.

2

既然政府已颁布新政策,那么企业必须调整其合规策略以适应监管变化。

[Jìrán zhèngfǔ yǐ bānbù xīn zhèngcè, nàme qǐyè bìxū tiáozhěng qí hég uī cèlüè yǐ shìyìng jiānguǎn biànhuà.]

Vì chính phủ đã ban hành chính sách mới, nên doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh chiến lược tuân thủ để thích ứng với thay đổi quy định.

3

既然实验数据与理论预测高度吻合,那么该模型的有效性便毋庸置疑。

[Jìrán shíyàn shùjù yǔ lǐlùn yùcè gāodù wěnhé, nàme gāi móxíng de yǒuxiào xìng biàn wúyōng zhìyí.]

Vì dữ liệu thí nghiệm phù hợp cao với dự đoán lý thuyết, nên tính hiệu quả của mô hình đó là không thể nghi ngờ.

4

既然全球化趋势不可逆转,那么各国应加强合作而非筑起贸易壁垒。

[Jìrán quánqiúhuà qūshì bùkě nìzhuǎn, nàme gè guó yīng jiāqiáng hézuò ér fēi zhù qǐ màoyì bìlěi.]

Vì xu hướng toàn cầu hóa là không thể đảo ngược, nên các quốc gia nên tăng cường hợp tác thay vì dựng lên rào cản thương mại.

5

既然该研究存在方法论缺陷,那么其结论的可靠性便值得商榷。

[Jìrán gāi yánjiū cúnzài fāngfǎlùn quēxiàn, nàme qí jiélùn de kěkào xìng biàn zhídé shāngquè.]

Vì nghiên cứu này tồn tại khiếm khuyết về phương pháp luận, nên độ tin cậy của kết luận nó đáng được xem xét lại.

6

既然双方已签署和平协议,那么武装冲突理应即刻停止。

[Jìrán shuāngfāng yǐ qiānshǔ hépíng xiéyì, nàme wǔzhuāng chōngtū lǐ yīng jíkè tíngzhǐ.]

Vì hai bên đã ký kết hiệp định hòa bình, nên xung đột vũ trang lẽ ra phải chấm dứt ngay lập tức.

7

既然历史经验表明保护主义终将损害经济,那么当今各国何以重蹈覆辙?

[Jìrán lìshǐ jīngyàn biǎomíng bǎohù zhǔyì zhōng jiāng sǔnhài jīngjì, nàme dāngjīn gè guó hé yǐ chóng dǎo fù zhé?]

Vì kinh nghiệm lịch sử cho thấy chủ nghĩa bảo hộ cuối cùng sẽ gây hại cho nền kinh tế, vậy tại sao các quốc gia ngày nay lại lặp lại sai lầm?

8

既然该假设无法被证伪,那么它便不属于科学范畴。

[Jìrán gāi jiǎshè wúfǎ bèi zhèngwěi, nàme tā biàn bù shǔyú kēxué fànchóu.]

Vì giả thuyết đó không thể bị bác bỏ, nên nó không thuộc phạm trù khoa học.

9

既然改革已进入深水区,那么决策者必须权衡各方利益以规避风险。

[Jìrán gǎigé yǐ jìnrù shēnshuǐ qū, nàme juécè zhě bìxū quánhéng gè fāng lìyì yǐ guībì fēngxiǎn.]

Vì cải cách đã bước vào giai đoạn khó khăn, nên nhà hoạch định chính sách phải cân bằng lợi ích các bên để tránh rủi ro.

10

那么,既然诸位对此方案无异议,我们便付诸表决。

[Nàme, jìrán zhūwèi duì cǐ fāng'àn wú yìyì, wǒmen biàn fùzhū biǎojué.]

Vậy thì, vì quý vị không có ý kiến phản đối phương án này, chúng tôi sẽ tiến hành biểu quyết.

鞏固練習

19 道練習題

Đã làm: 0/19 câu
#01選詞填空

既然该理论在实证研究中屡遭质疑,那么其学术价值____重新评估。

#02單項選擇

既然实验数据与假设相悖,那么研究者应当如何应对?

#03連詞成句

将下列词语组成通顺的句子:既然 / 该政策 / 未能 / 达到预期效果 / 那么 / 有必要 / 进行 / 修订

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#04病句修改

既然该理论已被广泛接受,那么研究者们不再对其提出质疑。

#05grammar.types.translation

将以下句子翻译成中文:Since the experimental results contradict the hypothesis, then the theoretical framework must be revised.

#06選詞填空

既然该文献的论证存在逻辑漏洞,那么其结论的可靠性____大打折扣。

#07單項選擇

既然该研究样本量不足,那么其统计推断的效度如何?

#08選詞填空

既然该理论在实证研究中屡遭质疑,那么其____性便值得重新审视。

#09單項選擇

既然数据呈现出显著的非线性特征,那么传统的线性回归模型____。

#10連詞成句

请将下列词语排列成通顺的句子:既然 / 该假说 / 无法 / 被 / 证伪 / 那么 / 它 / 便 / 不 / 具备 / 科学性

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#11病句修改

既然该政策已通过立法程序,那么它便具有法律效力,然而执行过程中仍存在诸多障碍。

#12grammar.types.translation

翻译成中文:Since the experimental results are not reproducible, then the conclusion must be treated with caution.

#13選詞填空

既然该学说在逻辑上存在____,那么其理论根基便不稳固。

#14單項選擇

既然该文献的引用数据存在明显异常,那么其研究结论的____便值得怀疑。

#15選詞填空

既然该实验数据与理论模型存在显著偏差,那么____必须重新审视研究假设的合理性。

#16單項選擇

下列句子中,哪一项的'既然……那么……'使用最符合学术规范?

#17連詞成句

将下列词语排列成通顺的学术句子:既然 / 该 / 假说 / 与 / 观测 / 不符 / , / 那么 / 必须 / 提出 / 新 / 假说

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#18病句修改

指出下列句子中的错误并改正:既然该实验重复三次结果一致,那么数据可靠性高。

#19grammar.types.translation

将以下英文句子翻译成中文,要求使用'既然……那么……'结构:Since the empirical evidence contradicts the initial hypothesis, a revision of the theoretical framework is imperative.

同級別相關語法點

6 個語法點
HSK789
Mẫu nghi vấn, thời gian rảnh và thời điểm: 有何X;有什么+动词+头儿;(在)……之余;值此……之际,……

Nhóm cuối gồm câu hỏi văn viết ‘có gì’, câu hỏi tu từ về giá trị/hứng thú, kết cấu ‘ngoài lúc làm việc chính’ và công thức nghi lễ tại một thời điểm đặc biệt.

HSK789
Ngữ pháp văn bản thương mại/kinh tế

Trong văn bản thương mại và kinh tế, các cấu trúc ngữ pháp thường mang tính trang trọng, khách quan và chính xác. Các mẫu câu phổ biến bao gồm việc sử dụng giới từ như '通过', '凭借', '基于' để chỉ phương thức hoặc cơ sở, kết hợp với các động từ mang tính thúc đẩy như '实现', '促进', '推动'. Ngoài ra, các cấu trúc bị động, danh từ hóa động từ, và các liên từ phức tạp cũng thường xuất hiện để tăng tính logic và trang trọng. Việc nắm vững các cấu trúc này giúp người học đạt trình độ C2+ trong giao tiếp học thuật và thương mại.

HSK789
Mẫu tu từ và song song văn viết: 想X之所想,急X之所急;向……致以……;要X有/没X,要Y有/没Y;因……而……

Nhóm này gồm kết cấu tu từ đặt lợi ích của X làm trung tâm, công thức nghi lễ bày tỏ, mẫu liệt kê ưu/nhược điểm và khung nguyên nhân–kết quả văn viết.

HSK789
Cách dùng câu giả định học thuật: 假设……

Cấu trúc '假设……' là một phương thức biểu đạt giả định phổ biến trong văn phong học thuật tiếng Trung, thường dùng để nêu lên một giả thuyết hoặc điều kiện giả định, từ đó suy luận ra kết luận hoặc hệ quả. Khác với '如果' mang tính khẩu ngữ, '假设' mang sắc thái trang trọng, khách quan, thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, luận văn, báo cáo nghiên cứu. Cấu trúc này cho phép người viết đặt ra các tình huống giả định để phân tích, so sánh hoặc dự đoán, đồng thời thể hiện tính chặt chẽ và logic của lập luận.

HSK789
Câu so sánh 5: A+形容词+于/过+B

于 hoặc 过 đứng sau tính từ/động từ đánh giá để dẫn chuẩn so sánh. A+Adj+于+B thiên văn viết và thường dùng với 高、低、优、劣、早、晚; A+Adj/V+过+B gần khẩu ngữ hơn hoặc nhấn vượt qua chuẩn.

HSK789
Mẫu liệt kê và giới hạn: 什么A的B的;视……而定;谈何……;无非/不过/只是……罢了/而已

Nhóm này liệt kê lộn xộn/nhiều loại, cho biết kết quả tùy yếu tố, phản vấn rằng một việc khó nói tới, hoặc giới hạn bản chất vào mức nhỏ ‘chỉ là… mà thôi’.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)