語法專題
中文語法
HSK 7-8-9
HSK 7-8-9

Ngữ pháp văn bản thương mại/kinh tế

核心釋義與用法

Trong văn bản thương mại và kinh tế, các cấu trúc ngữ pháp thường mang tính trang trọng, khách quan và chính xác. Các mẫu câu phổ biến bao gồm việc sử dụng giới từ như '通过', '凭借', '基于' để chỉ phương thức hoặc cơ sở, kết hợp với các động từ mang tính thúc đẩy như '实现', '促进', '推动'. Ngoài ra, các cấu trúc bị động, danh từ hóa động từ, và các liên từ phức tạp cũng thường xuất hiện để tăng tính logic và trang trọng. Việc nắm vững các cấu trúc này giúp người học đạt trình độ C2+ trong giao tiếp học thuật và thương mại.

句型公式與句式

5 個句型
#01
S+通过+NP+实现/促进/推动+VP/AP

Cấu trúc cơ bản nhất, dùng để chỉ phương thức đạt được kết quả. NP thường là danh từ trừu tượng chỉ chính sách, công cụ. Ví dụ: 政府通过宏观调控政策实现了经济稳定增长。

#02
S+凭借+NP+达成/获取+NP

Nhấn mạnh dựa vào lợi thế hoặc nguồn lực để đạt được mục tiêu. NP thường là lợi thế cạnh tranh, tài nguyên. Ví dụ: 该企业凭借技术创新获取了市场份额。

#03
基于+NP, S+采取/实施+NP

Dùng để chỉ cơ sở cho hành động. Thường xuất hiện ở đầu câu, sau đó là chủ ngữ và động từ. Ví dụ: 基于对市场趋势的分析,公司实施了新的营销策略。

#04
S+通过+NP1+和+NP2, 从而+VP

Cấu trúc song song với '从而' chỉ kết quả. NP1 và NP2 là hai phương thức bổ trợ. Ví dụ: 政府通过减税和简化审批流程,从而激发了市场活力。

#05
在+NP+的+基础上, S+进一步+VP

Dùng để chỉ sự phát triển dựa trên nền tảng có sẵn. Ví dụ: 在现有合作的基础上,双方进一步签署了战略协议。

語法詳解與用法分析

Chức năng cú pháp

Cấu trúc chính: S + 通过/凭借/基于 + NP + 实现/促进/推动 + VP/AP. Trong đó, S là chủ ngữ (thường là tổ chức, chính phủ, doanh nghiệp), NP là danh từ chỉ phương tiện hoặc cơ sở, VP/AP là động từ hoặc tính từ chỉ kết quả.
Biến thể: Có thể thay '通过' bằng '凭借' (dựa vào) hoặc '基于' (dựa trên) để nhấn mạnh nền tảng. Động từ kết quả có thể là '实现' (thực hiện), '促进' (thúc đẩy), '推动' (thúc đẩy mạnh), '达成' (đạt được), '提升' (nâng cao).

Ràng buộc ngữ nghĩa

Chủ ngữ thường là thực thể có quyền lực hoặc trách nhiệm (ví dụ: '政府', '企业', '委员会').
NP phải là danh từ trừu tượng hoặc cụm danh từ chỉ phương thức, chính sách, công cụ (ví dụ: '改革开放政策', '科技创新', '市场机制').
VP/AP phải là kết quả tích cực hoặc mục tiêu (ví dụ: '经济快速增长', '社会和谐稳定').

Thanh ghi (Register)

Trang trọng: Cấu trúc này chủ yếu dùng trong văn bản chính thức, báo cáo kinh tế, bài phát biểu, luận văn học thuật. Không dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
Viết: Thường xuất hiện trong các đoạn văn dài, có tính logic cao.
Học thuật: Được ưa chuộng trong các bài nghiên cứu kinh tế, chính sách.

Khác biệt với các mẫu tương tự

So với '用' (dùng), '通过' mang tính trang trọng hơn và thường đi với danh từ trừu tượng.
'凭借' nhấn mạnh sự dựa dẫm vào một lợi thế, còn '基于' nhấn mạnh cơ sở lý luận hoặc dữ liệu.
Các động từ như '实现' và '促进' có sắc thái khác: '实现' là đạt được mục tiêu cụ thể, '促进' là thúc đẩy quá trình.

Sắc thái nâng cao

Có thể thêm trạng từ như '有效' (hiệu quả), '显著' (rõ rệt) trước động từ để nhấn mạnh mức độ.
Sử dụng cấu trúc song song: '通过A和B,实现C和D' để tăng tính cân đối.
Trong văn bản pháp lý, thường dùng '依据' (căn cứ vào) thay cho '基于'.

1. Nhầm lẫn giữa '通过' và '经过'

Sai: 经过政府的政策,经济得到了发展。
Đúng: 通过政府的政策,经济得到了发展。
Giải thích: '经过' thường chỉ quá trình thời gian, '通过' chỉ phương tiện. Trong văn bản kinh tế, dùng '通过' để chỉ công cụ chính sách.

2. Thiếu danh từ hóa động từ

Sai: 通过改革,我们促进发展。
Đúng: 通过深化改革,我们促进经济持续发展。
Giải thích: Cần danh từ hóa động từ (改革 -> 深化改革) để làm NP, và bổ sung tân ngữ cho động từ chính.

3. Dùng sai giới từ với động từ kết quả

Sai: 基于市场机制,企业提升了利润。
Đúng: 基于市场机制,企业实现了利润最大化。
Giải thích: '提升' thường đi với '水平', '能力'; '实现' đi với mục tiêu cụ thể như '利润最大化'.

4. Thiếu tính trang trọng

Sai: 公司用新方法赚钱。
Đúng: 公司凭借创新商业模式实现了盈利增长。
Giải thích: Trong văn bản thương mại, cần dùng từ ngữ trang trọng như '凭借', '实现', '盈利增长' thay vì từ thông tục.

6. Sai về trật tự từ

Sai: 通过科技创新,实现经济转型被企业。
Đúng: 企业通过科技创新实现经济转型。
Giải thích: Chủ ngữ phải đứng trước giới từ, và động từ chính phải có tân ngữ phù hợp.

典型實用例句

10 個例句
1

通过深化供给侧结构性改革,我国经济实现了从高速增长向高质量发展的历史性转变。

[Tōngguò shēnhuà gōngjǐ cè jiégòu xìng gǎigé, wǒ guó jīngjì shíxiàn le cóng gāosù zēngzhǎng xiàng gāo zhìliàng fāzhǎn de lìshǐ xìng zhuǎnbiàn.]

Thông qua việc thúc đẩy cải cách cơ cấu phía cung, nền kinh tế nước ta đã thực hiện sự chuyển đổi mang tính lịch sử từ tăng trưởng tốc độ cao sang phát triển chất lượng cao.

2

凭借独特的区位优势和丰富的自然资源,该地区成功吸引了大量外商投资。

[Píngjiè dútè de qūwèi yōushì hé fēngfù de zìrán zīyuán, gā dìqū chénggōng xīyǐn le dàliàng wàishāng tóuzī.]

Dựa vào lợi thế vị trí địa lý độc đáo và tài nguyên thiên nhiên phong phú, khu vực này đã thu hút thành công một lượng lớn đầu tư nước ngoài.

3

基于对全球经济形势的深入分析,央行决定实施稳健的货币政策以防范金融风险。

[Jīyú duì quánqiú jīngjì xíngshì de shēnrù fēnxī, yāngxíng juédìng shíshī wěnjiàn de huòbì zhèngcè yǐ fángfàn jīnróng fēngxiǎn.]

Dựa trên phân tích sâu sắc về tình hình kinh tế toàn cầu, ngân hàng trung ương quyết định thực hiện chính sách tiền tệ thận trọng để phòng ngừa rủi ro tài chính.

4

通过减税降费与优化营商环境并举,政府有效激发了市场主体活力。

[Tōngguò jiǎnshuì jiàngfèi yǔ yōuhuà yíngshāng huánjìng bìngjǔ, zhèngfǔ yǒuxiào jīfā le shìchǎng zhǔtǐ huólì.]

Thông qua việc giảm thuế, giảm phí và cải thiện môi trường kinh doanh song song, chính phủ đã kích thích hiệu quả sức sống của các chủ thể thị trường.

5

在共建“一带一路”倡议的框架下,沿线国家通过基础设施互联互通促进了贸易便利化。

[Zài gòngjiàn “Yīdài Yīlù” chàngyì de kuàngjià xià, yánxiàn guójiā tōngguò jīchǔ shèshī hùlián hùtōng cùjìn le màoyì biànlìhuà.]

Trong khuôn khổ sáng kiến 'Vành đai và Con đường', các quốc gia dọc tuyến đã thúc đẩy thuận lợi hóa thương mại thông qua kết nối cơ sở hạ tầng.

6

企业凭借其强大的研发能力和品牌影响力,在全球市场中占据了领先地位。

[Qǐyè píngjiè qí qiángdà de yánfā nénglì hé pǐnpái yǐngxiǎnglì, zài quánqiú shìchǎng zhōng zhànjù le lǐngxiān dìwèi.]

Doanh nghiệp dựa vào năng lực R&D mạnh mẽ và ảnh hưởng thương hiệu, đã chiếm vị trí dẫn đầu trên thị trường toàn cầu.

7

基于大数据分析,金融机构能够更精准地评估信贷风险并优化资源配置。

[Jīyú dà shùjù fēnxī, jīnróng jīgòu nénggòu gèng jīngzhǔn de pínggū xìndài fēngxiǎn bìng yōuhuà zīyuán pèizhì.]

Dựa trên phân tích dữ liệu lớn, các tổ chức tài chính có thể đánh giá rủi ro tín dụng chính xác hơn và tối ưu hóa phân bổ nguồn lực.

8

通过实施区域协调发展战略,我国中西部地区的基础设施水平得到了显著提升。

[Tōngguò shíshī qūyù xiétiáo fāzhǎn zhànlüè, wǒ guó zhōngxībù dìqū de jīchǔ shèshī shuǐpíng dédào le xiǎnzhù tíshēng.]

Thông qua việc thực hiện chiến lược phát triển cân đối vùng, trình độ cơ sở hạ tầng của khu vực trung tây nước ta đã được nâng cao rõ rệt.

9

在全球化退潮的背景下,各国通过多边合作机制共同应对贸易保护主义挑战。

[Zài quánqiúhuà tuìcháo de bèijǐng xià, gè guó tōngguò duōbiān hézuò jīzhì gòngtóng yìngduì màoyì bǎohù zhǔyì tiǎozhàn.]

Trong bối cảnh toàn cầu hóa suy giảm, các quốc gia thông qua cơ chế hợp tác đa phương cùng nhau đối phó với thách thức chủ nghĩa bảo hộ thương mại.

10

凭借其在人工智能领域的先发优势,该公司成功开发出新一代智能供应链管理系统。

[Píngjiè qí zài réngōng zhìnéng lǐngyù de xiānfā yōushì, gāi gōngsī chénggōng kāifā chū xīn yīdài zhìnéng gōngyìngliǎn guǎnlǐ xìtǒng.]

Dựa vào lợi thế đi trước trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, công ty này đã phát triển thành công hệ thống quản lý chuỗi cung ứng thông minh thế hệ mới.

鞏固練習

19 道練習題

Đã làm: 0/19 câu
#01選詞填空

Trong hợp đồng thương mại quốc tế, điều khoản ____ (bồi thường thiệt hại) thường được quy định rõ ràng để tránh tranh chấp.

#02單項選擇

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 'Biên bản ghi nhớ (MOU) là văn bản ____ các bên thỏa thuận các nguyên tắc hợp tác cơ bản.'

#03連詞成句

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 'điều khoản / thanh toán / bằng thư tín dụng / không hủy ngang / được quy định / trong hợp đồng'

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#04病句修改

Phát hiện lỗi sai trong câu sau: 'Công ty chúng tôi đã ký kết hiệp định thương mại tự do với đối tác, trong đó quy định về thuế quan và hạn ngạch xuất nhập khẩu.'

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Việc ký kết hợp đồng này phải tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành về đầu tư nước ngoài.'

#06選詞填空

Trong báo cáo tài chính, chỉ số ____ (tỷ suất lợi nhuận) phản ánh hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

#07單項選擇

Chọn câu đúng về mặt ngữ pháp và thuật ngữ:

#08選詞填空

Trong hợp đồng thương mại, điều khoản ____ quy định rõ trách nhiệm của các bên khi xảy ra sự kiện bất khả kháng.

#09單項選擇

Chọn câu đúng về cách dùng 'đối tác chiến lược' trong văn bản kinh tế:

#10連詞成句

Sắp xếp các cụm từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh trong văn bản thương mại: 'của bên A' / 'theo quy định tại Điều 5' / 'nghĩa vụ thanh toán' / 'phải được thực hiện'

#11病句修改

Phát hiện lỗi sai trong câu sau: 'Hai bên đồng ý rằng mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng này sẽ được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải, hoặc khởi kiện tại tòa án có thẩm quyền.'

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Việt (văn phong thương mại): 'The parties shall use their best efforts to resolve any dispute amicably before resorting to litigation.'

#13選詞填空

Biên bản ghi nhớ (MOU) là văn bản ____ ràng buộc pháp lý, thường được sử dụng trong giai đoạn đàm phán sơ bộ.

#14單項選擇

Trong báo cáo tài chính, 'lợi nhuận gộp' (gross profit) được tính bằng:

#15選詞填空

Trong hợp đồng thương mại quốc tế, điều khoản ____ thường được áp dụng để giải quyết tranh chấp phát sinh từ việc giải thích các điều khoản mơ hồ.

#16單項選擇

Chọn câu đúng về cách sử dụng 'nhượng quyền thương mại' trong văn bản kinh tế:

#17連詞成句

Sắp xếp các cụm từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh trong văn bản kinh tế: 'việc / đàm phán / hợp đồng / song phương / giữa / hai bên / đã / kết thúc / thành công'

#18病句修改

Phát hiện lỗi sai trong câu sau: 'Công ty đã xuất trình hóa đơn thương mại và vận đơn, nhưng chưa nộp chứng từ bảo hiểm, do đó ngân hàng từ chối thanh toán L/C.'

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Việc ký kết hợp đồng liên doanh này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong chiến lược mở rộng thị trường của tập đoàn.'

同級別相關語法點

6 個語法點
HSK789
Mẫu tu từ và song song văn viết: 想X之所想,急X之所急;向……致以……;要X有/没X,要Y有/没Y;因……而……

Nhóm này gồm kết cấu tu từ đặt lợi ích của X làm trung tâm, công thức nghi lễ bày tỏ, mẫu liệt kê ưu/nhược điểm và khung nguyên nhân–kết quả văn viết.

HSK789
Dịch thuật thuật ngữ chuyên ngành

Dịch thuật thuật ngữ chuyên ngành là một lĩnh vực phức tạp đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cả ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích, cũng như am hiểu chuyên môn. Các chiến lược dịch thuật bao gồm: dịch thuật trực tiếp (直译), dịch thuật ý nghĩa (意译), dịch thuật phiên âm (音译), dịch thuật hình thái (形译), dịch thuật sáng tạo (创译) và dịch thuật không (零翻译). Việc lựa chọn chiến lược phù hợp phụ thuộc vào bối cảnh, mức độ phổ biến của thuật ngữ, và yêu cầu về tính chính xác cũng như dễ hiểu.

HSK789
Mẫu liệt kê và giới hạn: 什么A的B的;视……而定;谈何……;无非/不过/只是……罢了/而已

Nhóm này liệt kê lộn xộn/nhiều loại, cho biết kết quả tùy yếu tố, phản vấn rằng một việc khó nói tới, hoặc giới hạn bản chất vào mức nhỏ ‘chỉ là… mà thôi’.

HSK789
既然……,那么……(học thuật)

Cấu trúc '既然……,那么……' biểu thị mối quan hệ nhân quả suy luận, trong đó mệnh đề '既然' nêu một tiền đề đã được công nhận hoặc hiển nhiên, và mệnh đề '那么' đưa ra kết luận tất yếu dựa trên tiền đề đó. Ở cấp độ học thuật, cấu trúc này thường được dùng để lập luận chặt chẽ, suy diễn logic trong các văn bản chính luận, nghiên cứu khoa học, hoặc diễn ngôn trang trọng. Nó nhấn mạnh tính tất yếu của kết luận khi tiền đề đã được chấp nhận, khác với '因为……所以……' ở chỗ '既然' giả định tiền đề là đúng hoặc đã biết, không cần chứng minh thêm.

HSK789
Mẫu nghi vấn, thời gian rảnh và thời điểm: 有何X;有什么+动词+头儿;(在)……之余;值此……之际,……

Nhóm cuối gồm câu hỏi văn viết ‘có gì’, câu hỏi tu từ về giá trị/hứng thú, kết cấu ‘ngoài lúc làm việc chính’ và công thức nghi lễ tại một thời điểm đặc biệt.

HSK789
Câu dẫn chứng: 以……为例……

Cấu trúc '以……为例' được sử dụng để đưa ra một ví dụ điển hình nhằm minh họa cho một luận điểm, hiện tượng hoặc quy luật nào đó. Trong văn phong học thuật và chính luận, cấu trúc này thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, tạo sự trang trọng và logic chặt chẽ. Nó tương đương với 'lấy ... làm ví dụ' nhưng mang sắc thái chính xác, khách quan và thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, báo cáo chính sách, hoặc diễn văn chính trị. Việc sử dụng '以……为例' giúp người viết chuyển từ lý thuyết tổng quát sang minh họa cụ thể, làm tăng tính thuyết phục và rõ ràng cho lập luận.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)