語法專題
中文語法
HSK 7-8-9
HSK 7-8-9

Mẫu nghi vấn, thời gian rảnh và thời điểm: 有何X;有什么+动词+头儿;(在)……之余;值此……之际,……

核心釋義與用法

Nhóm cuối gồm câu hỏi văn viết ‘có gì’, câu hỏi tu từ về giá trị/hứng thú, kết cấu ‘ngoài lúc làm việc chính’ và công thức nghi lễ tại một thời điểm đặc biệt.

句型公式與句式

4 個句型
#01
有何+Danh từ/Động từ+(呢)?

Cấu trúc nghi vấn văn viết, dùng để hỏi một cách trang trọng về sự tồn tại, tính chất hoặc lý do của sự việc. '有何' thường đứng trước danh từ trừu tượng hoặc động từ, tạo sắc thái nhấn mạnh, đôi khi mang tính tu từ. Thường dùng trong văn bản chính luận, pháp lý, hoặc diễn ngôn học thuật.

應用例句

此举对促进双边关系有何重要意义?

[Cǐ jǔ duì cùjìn shuāngbiān guānxì yǒu hé zhòngyào yìyì?]

Hành động này có ý nghĩa quan trọng gì đối với việc thúc đẩy quan hệ song phương?

#02
有什么+Động từ+头儿

Cấu trúc nghi vấn tu từ, dùng để phủ định giá trị hoặc sự hứng thú của một hành động. '头儿' là hậu tố danh từ hóa, kết hợp với '有什么' tạo thành câu hỏi tu từ, ngụ ý 'không có gì đáng để làm'. Thường dùng trong khẩu ngữ nhưng cũng xuất hiện trong văn viết với sắc thái phê phán nhẹ.

應用例句

这种重复性的工作有什么干头儿?

[Zhè zhǒng chóngfùxìng de gōngzuò yǒu shénme gàntóur?]

Công việc mang tính lặp đi lặp lại này thì có gì đáng làm?

#03
(在)……之余

Kết cấu giới từ - danh từ, nghĩa là 'ngoài thời gian dành cho hoạt động chính'. '之余' đứng sau một cụm danh từ hoặc động từ chỉ hoạt động chính, biểu thị thời gian rảnh rỗi hoặc ngoài lề. Thường dùng trong văn viết trang trọng để liên kết các hoạt động phụ.

應用例句

在繁忙的工作之余,他坚持学习外语。

[Zài fánmáng de gōngzuò zhīyú, tā jiānchí xuéxí wàiyǔ.]

Ngoài công việc bận rộn, anh ấy kiên trì học ngoại ngữ.

#04
值此……之际,……

Cấu trúc nghi lễ trang trọng, dùng để mở đầu một phát biểu nhân một dịp đặc biệt. '值此' nghĩa là 'nhân dịp', '之际' nghĩa là 'thời điểm', thường đi kèm với các sự kiện trọng đại. Văn phong rất trang trọng, thường thấy trong diễn văn, thư chúc mừng, văn bản ngoại giao.

應用例句

值此新春佳节之际,我谨代表公司向全体员工致以节日的问候。

[Zhí cǐ xīnchūn jiājié zhī jì, wǒ jǐn dàibiǎo gōngsī xiàng quántǐ yuángōng zhì yǐ jiérì de wènhòu.]

Nhân dịp Tết Nguyên Đán, tôi xin thay mặt công ty gửi tới toàn thể nhân viên lời chúc mừng năm mới.

語法詳解與用法分析

Phân tích mẫu câu

有何X
有什么+V+头儿
(在)……之余
值此……之际,……

Lưu ý quan trọng

  • 有何 thường tạo câu hỏi trang trọng hoặc phản vấn: 有何不可、有何意义、有何区别.
  • V头儿 chỉ tự nhiên với một số động từ; 看头儿、吃头儿、玩头儿 phổ biến hơn tổ hợp tự tạo.
  • 在 có thể lược trước ……之余 nhưng giữ 在 làm trạng ngữ rõ hơn.
  • 值此……之际 không dùng cho thời điểm đời thường vụn vặt.

Lỗi thường gặp

✕錯誤

值此我吃饭之际,请联系我。

✓正確

我吃饭时请不要联系。/ 值此新年之际,向大家致以祝福。

原因: 值此……之际 dùng cho dịp quan trọng, nghi lễ, không phải mọi thời điểm cá nhân.

典型實用例句

3 個例句
1

值此公司成立十周年之际,谨向各位同事致以感谢。

Nhân dịp kỷ niệm 10 năm thành lập công ty, xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp.

值此……之际 đặt bối cảnh nghi lễ; 谨、致以 cùng tạo văn phong chính thức.

2

工作之余培养兴趣,有何不可?

Ngoài giờ làm vun đắp sở thích thì có gì không được?

之余 nêu thời gian phụ; 有何不可 là phản vấn cho rằng hoàn toàn có thể.

3

只看结果的比赛有什么参与头儿?

Cuộc thi chỉ nhìn kết quả thì có gì đáng tham gia?

有什么V头儿 phản vấn giá trị của hành động.

鞏固練習

10 道練習題

Đã làm: 0/10 câu
#01單項選擇

在学术研讨会上,专家指出:“这项政策对解决社会不平等问题____?”

#02單項選擇

Điền vào chỗ trống: “____改革开放四十周年____,我们回顾历程,展望未来。”

#03單項選擇

Chọn câu đúng ngữ pháp và phù hợp văn phong:

#04單項選擇

“有什么可抱怨的?” câu này thuộc loại câu hỏi nào?

#05單項選擇

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: “____公司成立二十周年____,我们向所有合作伙伴表示衷心感谢。”

#06單項選擇

Câu nào dưới đây sử dụng sai cấu trúc '有什么+动词+头儿'?

#07單項選擇

“有何不可?” có nghĩa gần nhất với:

#08單項選擇

Điền vào chỗ trống: “____工作____,他积极参加志愿者活动。”

#09單項選擇

Câu nào dưới đây có ngữ pháp đúng và văn phong trang trọng?

#10單項選擇

“这种粗制滥造的产品有什么买头儿?” câu này thể hiện thái độ gì?

同級別相關語法點

6 個語法點
HSK789
既然……,那么……(học thuật)

Cấu trúc '既然……,那么……' biểu thị mối quan hệ nhân quả suy luận, trong đó mệnh đề '既然' nêu một tiền đề đã được công nhận hoặc hiển nhiên, và mệnh đề '那么' đưa ra kết luận tất yếu dựa trên tiền đề đó. Ở cấp độ học thuật, cấu trúc này thường được dùng để lập luận chặt chẽ, suy diễn logic trong các văn bản chính luận, nghiên cứu khoa học, hoặc diễn ngôn trang trọng. Nó nhấn mạnh tính tất yếu của kết luận khi tiền đề đã được chấp nhận, khác với '因为……所以……' ở chỗ '既然' giả định tiền đề là đúng hoặc đã biết, không cần chứng minh thêm.

HSK789
Ngữ pháp văn bản thương mại/kinh tế

Trong văn bản thương mại và kinh tế, các cấu trúc ngữ pháp thường mang tính trang trọng, khách quan và chính xác. Các mẫu câu phổ biến bao gồm việc sử dụng giới từ như '通过', '凭借', '基于' để chỉ phương thức hoặc cơ sở, kết hợp với các động từ mang tính thúc đẩy như '实现', '促进', '推动'. Ngoài ra, các cấu trúc bị động, danh từ hóa động từ, và các liên từ phức tạp cũng thường xuất hiện để tăng tính logic và trang trọng. Việc nắm vững các cấu trúc này giúp người học đạt trình độ C2+ trong giao tiếp học thuật và thương mại.

HSK789
Mẫu tu từ và song song văn viết: 想X之所想,急X之所急;向……致以……;要X有/没X,要Y有/没Y;因……而……

Nhóm này gồm kết cấu tu từ đặt lợi ích của X làm trung tâm, công thức nghi lễ bày tỏ, mẫu liệt kê ưu/nhược điểm và khung nguyên nhân–kết quả văn viết.

HSK789
Cách dùng câu giả định học thuật: 假设……

Cấu trúc '假设……' là một phương thức biểu đạt giả định phổ biến trong văn phong học thuật tiếng Trung, thường dùng để nêu lên một giả thuyết hoặc điều kiện giả định, từ đó suy luận ra kết luận hoặc hệ quả. Khác với '如果' mang tính khẩu ngữ, '假设' mang sắc thái trang trọng, khách quan, thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, luận văn, báo cáo nghiên cứu. Cấu trúc này cho phép người viết đặt ra các tình huống giả định để phân tích, so sánh hoặc dự đoán, đồng thời thể hiện tính chặt chẽ và logic của lập luận.

HSK789
Câu so sánh 5: A+形容词+于/过+B

于 hoặc 过 đứng sau tính từ/động từ đánh giá để dẫn chuẩn so sánh. A+Adj+于+B thiên văn viết và thường dùng với 高、低、优、劣、早、晚; A+Adj/V+过+B gần khẩu ngữ hơn hoặc nhấn vượt qua chuẩn.

HSK789
Mẫu liệt kê và giới hạn: 什么A的B的;视……而定;谈何……;无非/不过/只是……罢了/而已

Nhóm này liệt kê lộn xộn/nhiều loại, cho biết kết quả tùy yếu tố, phản vấn rằng một việc khó nói tới, hoặc giới hạn bản chất vào mức nhỏ ‘chỉ là… mà thôi’.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)