Động từ ly hợp kiểu động–bổ: 离开、完成、分开
Các từ này có quan hệ động từ–bổ ngữ về mặt cấu tạo. Trong tiếng Hán hiện đại, chúng thường được dùng như động từ song âm tiết hoàn chỉnh và mức độ tách thấp hơn nhóm động–tân. Trọng tâm HSK 3 là nhận biết cấu tạo và cách kết hợp tân ngữ/bổ ngữ đúng.
句型公式與句式
Diễn tả hành động rời khỏi một địa điểm hoặc rời xa một người nào đó; theo sau là tân ngữ chỉ nơi chốn hoặc người.
他每天八点离开家去上班。
[Tā měitiān bā diǎn líkāi jiā qù shàngbān.]
Anh ấy rời nhà đi làm lúc tám giờ mỗi ngày.
Diễn tả việc hoàn thành một nhiệm vụ, công việc hoặc mục tiêu nào đó; theo sau là tân ngữ chỉ công việc.
我们必须在今天完成这个任务。
[Wǒmen bìxū zài jīntiān wánchéng zhège rènwu.]
Chúng ta phải hoàn thành nhiệm vụ này trong hôm nay.
Sử dụng cấu trúc chữ 把 để nhấn mạnh hành động tách rời hai đối tượng A và B ra khỏi nhau.
请把盐和糖分开放在两个碗里。
[Qǐng bǎ yán hé táng fēnkāi fàng zài liǎng gè wǎn lǐ.]
Xin hãy tách muối và đường ra để vào hai cái bát.
Diễn tả hai đối tượng A và B tách rời nhau, không còn ở cùng một chỗ hoặc cùng một nhóm.
我和我的朋友分开走了。
[Wǒ hé wǒ de péngyou fēnkāi zǒu le.]
Tôi và bạn tôi đã tách ra đi riêng.
語法詳解與用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- Không áp dụng máy móc quy tắc tách của 见面、洗澡 cho 离开、完成、分开.
- 离开 đã bao hàm ý ‘rời khỏi’; không thêm 从 ngay trước tân ngữ sau 离开.
Lỗi thường gặp
他离开从北京了。
他离开北京了。/ 他从北京离开了。
典型實用例句
她完成作业以后就离开了教室。
Sau khi làm xong bài tập, cô ấy rời khỏi lớp học.
完成 và 离开 đều mang tân ngữ trực tiếp.
上车的人和下车的人要分开走。
Người lên xe và người xuống xe cần đi tách riêng.
分开 làm vị ngữ, biểu thị tách ra.
鞏固練習
10 道練習題
他昨天 ____ 公司去旅行了。
我们已经 ____ 作业了。
我们必须在明天上午____这个项目。
下面哪一句话语法正确?____
这本综合报告的最后一章已经____,可以交给编辑审阅了。
Sắp xếp các từ để thành câu đúng: 他们, 把, 蛋糕, 分开, 吃: 他们把蛋糕分开吃。 / 他们分开把蛋糕吃。 / 把他们蛋糕分开吃。 / 他们把分开蛋糕吃。
Chọn câu đúng về ngữ pháp (关于“完成”):
Translate into Chinese: 'They separated the books into two piles.'
请把下面词语重排,组成正确句子:____: 把 / 学生 / 老师 / 分成了 / 两组
指出下面句子的错误并改正:____ 他完成了北京两年了。
同級別相關語法點
Động từ ly hợp nhìn như một từ nhưng bên trong có quan hệ động từ–tân ngữ. Khi thêm số lượng, thời lượng, 了、过 hoặc thành phần bổ nghĩa, hai phần có thể tách ra. Tân ngữ chỉ người thường không đặt trực tiếp sau toàn bộ từ ly hợp mà dùng 跟/和/与.
怎样 hỏi về cách thức, tình trạng hoặc tính chất, gần nghĩa ‘như thế nào/làm thế nào’. Nó có thể đứng trước động từ để hỏi cách thực hiện, hoặc làm vị ngữ để hỏi tình trạng/ý kiến.
Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.
Đại từ nghi vấn như 谁、什么、哪儿、怎么 khi không dùng để hỏi có thể chỉ bất kỳ người/vật/nơi/cách thức nào. Khi đi với 都/也, nó tạo nghĩa bao quát ‘ai cũng, cái gì cũng, đâu cũng’. Khi hai đại từ nghi vấn tương ứng xuất hiện trong hai vế, nghĩa là mỗi đối tượng tùy theo trường hợp của nó.
Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.
Đại từ nghi vấn có thể chỉ một người, vật, nơi hoặc lý do không xác định mà người nói chưa biết hoặc không cần nói rõ. Nghĩa gần ‘ai đó, cái gì đó, đâu đó’ và thường xuất hiện trong câu giả định, phỏng đoán, phủ định hoặc câu hỏi lồng.