Ngữ pháp
HSK 3

Cách dùng không nghi vấn của đại từ nghi vấn: 不定指用法

核心釋義與用法

Đại từ nghi vấn có thể chỉ một người, vật, nơi hoặc lý do không xác định mà người nói chưa biết hoặc không cần nói rõ. Nghĩa gần ‘ai đó, cái gì đó, đâu đó’ và thường xuất hiện trong câu giả định, phỏng đoán, phủ định hoặc câu hỏi lồng.

句型公式與句式

3 個句型
#01
động từ+疑问代词

Đại từ nghi vấn đứng sau động từ để chỉ một người, vật, nơi chốn hoặc sự việc không xác định; cấu trúc này thường dùng trong câu phủ định, giả định hoặc phỏng đoán, không phải câu hỏi.

應用例句

我好像在哪儿见过他。

[Wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiàn guo tā.]

Hình như tôi đã gặp anh ấy ở đâu đó.

#02
是不是/有没有+疑问代词+...

Cấu trúc dùng để hỏi hoặc phỏng đoán về một đối tượng không xác định; đại từ nghi vấn giữ vai trò bổ ngữ hoặc định ngữ, không mang nghĩa nghi vấn thực sự.

應用例句

你是不是有什么事?

[Nǐ shì bu shì yǒu shénme shì?]

Có phải bạn có chuyện gì đó không?

#03
也许+疑问代词+...

Phó từ 也许 biểu thị phỏng đoán, kết hợp với đại từ nghi vấn để nói về một người, vật hoặc sự việc không xác định trong câu giả định.

應用例句

也许谁拿走了我的书。

[Yěxǔ shuí ná zǒu le wǒ de shū.]

Có lẽ ai đó đã lấy mất sách của tôi rồi.

語法詳解與用法分析

Lưu ý quan trọng

  • Ngữ điệu và toàn câu quyết định đây là nghi vấn thật hay chỉ bất định.
  • Khi muốn nói rõ ‘một người nào đó’, có thể dùng 某个人 ở cấp độ cao hơn; HSK 3 chủ yếu nhận diện qua ngữ cảnh.

典型實用例句

2 個例句
1

我好像在哪儿见过他。

[Wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiàn guo tā.]

Hình như tôi đã gặp anh ấy ở đâu đó.

哪儿 chỉ một nơi không xác định, không phải câu hỏi.

2

你是不是有什么事?

[Nǐ shì bu shì yǒu shénme shì?]

Có phải bạn có chuyện gì đó không?

什么 chỉ một sự việc chưa được xác định.

鞏固練習

9 道練習題

Đã làm: 0/9 câu
#01單項選擇

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我好像在____见过他。

#02選詞填空

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 你是不是有____事?

#03正誤判斷

Nhận định sau đúng hay sai: "Ngữ điệu và toàn câu quyết định đây là nghi vấn thật hay chỉ bất định."

#04語法選擇

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chính xác:

#05連線搭配(0/2)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06連詞成句

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 哪儿 / 我好 / 见过 / 他 / 像在

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Có phải bạn có chuyện gì đó không?'

#08grammar.types.writing

Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '不定指用法'.

#09grammar.types.conversation_completion

Hoàn thành hội thoại sau bằng cách điền câu thích hợp vào chỗ trống: A: 你觉得这个句子怎么写比较好? B: 可以这样写:____。

同級別相關語法點

1 個語法點
HSK3
Cách dùng không nghi vấn của đại từ nghi vấn: 任指:疑问代词+都……;疑问代词+疑问代词

Đại từ nghi vấn như 谁、什么、哪儿、怎么 khi không dùng để hỏi có thể chỉ bất kỳ người/vật/nơi/cách thức nào. Khi đi với 都/也, nó tạo nghĩa bao quát ‘ai cũng, cái gì cũng, đâu cũng’. Khi hai đại từ nghi vấn tương ứng xuất hiện trong hai vế, nghĩa là mỗi đối tượng tùy theo trường hợp của nó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)