Ngữ pháp
HSK 3

Động từ ly hợp kiểu động–tân: 放假、见面、结婚、洗澡

核心釋義與用法

Động từ ly hợp nhìn như một từ nhưng bên trong có quan hệ động từ–tân ngữ. Khi thêm số lượng, thời lượng, 了、过 hoặc thành phần bổ nghĩa, hai phần có thể tách ra. Tân ngữ chỉ người thường không đặt trực tiếp sau toàn bộ từ ly hợp mà dùng 跟/和/与.

句型公式與句式

4 個句型
#01
V+了/过+O

Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra hoặc đã từng trải nghiệm, với 了/过 được chèn vào giữa động từ và tân ngữ của động từ ly hợp.

應用例句

我昨天跟李老师见了一面。

[Wǒ zuótiān gēn Lǐ lǎoshī jiàn le yī miàn.]

Hôm qua tôi đã gặp thầy Lý một lần.

#02
V+số lượng/thời lượng+O

Dùng để biểu thị số lần hoặc khoảng thời gian của hành động, với thành phần số lượng/thời lượng được đặt giữa động từ và tân ngữ.

應用例句

学校下周放三天假。

[Xuéxiào xià zhōu fàng sān tiān jià.]

Tuần sau trường được nghỉ ba ngày.

#03
跟/和+người+V-O

Dùng để nêu người cùng thực hiện hành động, với 跟/和 đứng trước người và động từ ly hợp giữ nguyên dạng.

應用例句

我跟朋友一起洗澡。

[Wǒ gēn péngyou yīqǐ xǐzǎo.]

Tôi cùng bạn tắm.

#04
V+O++danh từ

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, với 的 nối sau động từ ly hợp để tạo thành cụm danh từ.

應用例句

结婚的日子已经定了。

[Jiéhūn de rìzi yǐjīng dìng le.]

Ngày cưới đã được định rồi.

語法詳解與用法分析

Các trường hợp sử dụng

****:
****:
****:
****:

Lưu ý quan trọng

  • Không phải mọi động–tân đều có mức độ ly hợp giống nhau; nên học theo mẫu kết hợp thực tế.
  • Có thể có bổ ngữ sau phần động từ: 洗完澡、见到面.

Lỗi thường gặp

錯誤

我见面了他。

正確

我跟他见面了。

原因: 见面 không nhận trực tiếp tân ngữ chỉ người theo cách này.
錯誤

我们放假了三天。

正確

我们放了三天假。

原因: Thời lượng thường đặt giữa hai phần của động từ ly hợp.

典型實用例句

2 個例句
1

我昨天跟李老师见了一面。

[Wǒ zuótiān gēn Lǐ lǎoshī jiàn le yī miàn.]

Hôm qua tôi đã gặp thầy Lý một lần.

见面 tách thành 见 + 了 + 一面; người gặp được dẫn bằng 跟.

2

学校下周放三天假。

[Xuéxiào xià zhōu fàng sān tiān jià.]

Tuần sau trường được nghỉ ba ngày.

Thời lượng 三天 chen giữa 放 và 假.

鞏固練習

10 道練習題

Đã làm: 0/10 câu
#01選詞填空

学校下周开始____

#02單項選擇

我们明天在图书馆____

#03選詞填空

老师说下周____,我们不用上课。____

#04單項選擇

我明天要和李老师____。我们约好了在图书馆。____

#05選詞填空

公司这周累积太多任务,老板不但不给我们加班,还决定让大家 ____ 三天。

#06連詞成句

把下面的词语按正确顺序排列,组成一句话:____(下个月 / 要 / 结婚 / 他们)

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

找出下面句子的错误并选择正确的句子:____ 句子:他们昨天见面在家了。

#08grammar.types.translation

把下面中文翻译成越南语:____ 我今天晚上要洗澡。

#09連詞成句

Sắp xếp lại các phần sau để tạo câu đúng: ____ (我们 / 下个星期 / 要 / 在教堂 / 结婚)

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10病句修改

Phát hiện lỗi và chọn câu sửa đúng: ____ “妈妈把我洗澡了。”

同級別相關語法點

6 個語法點
HSK3
Động từ năng nguyện: 需要、该、应该、愿意、得

Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.

HSK3
Động từ ly hợp kiểu động–bổ: 离开、完成、分开

Các từ này có quan hệ động từ–bổ ngữ về mặt cấu tạo. Trong tiếng Hán hiện đại, chúng thường được dùng như động từ song âm tiết hoàn chỉnh và mức độ tách thấp hơn nhóm động–tân. Trọng tâm HSK 3 là nhận biết cấu tạo và cách kết hợp tân ngữ/bổ ngữ đúng.

HSK3
Danh từ phương vị: 东、南、西、北、北方、东方、南方、西方、中间

Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.

HSK3
Đại từ nghi vấn: 怎样

怎样 hỏi về cách thức, tình trạng hoặc tính chất, gần nghĩa ‘như thế nào/làm thế nào’. Nó có thể đứng trước động từ để hỏi cách thực hiện, hoặc làm vị ngữ để hỏi tình trạng/ý kiến.

HSK3
Hậu tố: —家、—子、—员

Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.

HSK3
Cách dùng không nghi vấn của đại từ nghi vấn: 任指:疑问代词+都……;疑问代词+疑问代词

Đại từ nghi vấn như 谁、什么、哪儿、怎么 khi không dùng để hỏi có thể chỉ bất kỳ người/vật/nơi/cách thức nào. Khi đi với 都/也, nó tạo nghĩa bao quát ‘ai cũng, cái gì cũng, đâu cũng’. Khi hai đại từ nghi vấn tương ứng xuất hiện trong hai vế, nghĩa là mỗi đối tượng tùy theo trường hợp của nó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)