Đăng nhập
Thời sự·4 phút đọc·1 lượt xem

7月23日天气预报:北部有阵雨和雷阵雨,中部部分地区出现酷热高温

Dự báo thời tiết ngày 23/7: Bắc bộ có mưa rào, nắng nóng gay gắt một số nơi miền Trung

人民报 · Báo Nhân Dân

Đăng nhập để nghe bài đọc

Bài báo này có bản nghe tiếng Trung. Đăng nhập để phát audio và theo dõi từng đoạn.

Đăng nhập
HSK

暴,。胡志明暴,暴,

Theo Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia, sáng sớm Hà Nội sẽ có mưa rào cục bộ, sau đó trời quang đãng; chiều tối và đêm sẽ có mưa vừa đến to kèm theo giông, có nơi có thể xảy ra mưa cực to. Sẽ có mưa rào và giông ở một số khu vực của TP.HCM, đặc biệt vào buổi tối và đêm. Sẽ có mưa rào và giông rải rác, một số khu vực sẽ có mưa lớn.

,723,庆胡志明5达67-82-3

Trên biển, trong ngày đêm 23/7, vùng biển từ Khánh Hòa đến TP.HCM và khu vực phía Tây biển Hoa Đông (trong đó có vùng biển phía Tây huyện Trường Sa) có gió Tây Nam cấp 5, có thời điểm mạnh cấp 6, giật cấp 7-8, tình hình biển tương đối khắc nghiệt. Chiều cao sóng là 2-3 mét.

,723、林、泰湾、暴。、6-72

Ngoài ra, trong ngày đêm 23/7, khu vực phía Bắc Vịnh Bắc Bộ, vùng biển từ Lâm Đồng đến Cà Mau, vùng biển từ Cà Mau đến An Giang, vùng biển từ Cà Mau đến An Giang, vịnh Thái Lan, khu vực Trung và Nam Biển Hoa Đông (trong đó có vùng biển huyện Trường Sa) sẽ có mưa rào, giông rải rác. Lốc xoáy, gió giật mạnh cấp 6-7 và sóng cao hơn 2 mét có thể xảy ra khi có giông bão.

暴,暴,。微:24-26℃。:32-34℃。

Khu vực Hà Nội: Nhiều mây, sáng có mưa rào và giông cục bộ, sau đó trời quang đãng; mưa vừa đến mưa to kèm theo giông từ tối đến đêm, có nơi có thể xảy ra mưa rất to. gió nhẹ. Lốc xoáy, sét và gió giật mạnh có thể xảy ra khi có giông bão. Nhiệt độ tối thiểu: 24-26oC. Nhiệt độ tối đa: 32-34oC.

暴,暴,。微:23-26℃,20-23℃。:31-34℃,34℃。

Vùng Tây Bắc: Nhiều mây, có mưa rào và dông rải rác. Mưa vừa đến to, có giông vào buổi tối và đêm. Mưa cực lớn có thể xảy ra ở một số khu vực. gió nhẹ. Lốc xoáy, sét và gió giật mạnh có thể xảy ra khi có giông bão. Nhiệt độ tối thiểu: 23-26oC, 20-23oC ở vùng núi Tây Bắc. Nhiệt độ tối đa: 31-34oC, có khi vượt quá 34oC.

暴,暴,。微:24-27℃,23℃。:31-34℃。

Vùng Đông Bắc: Nhiều mây, rải rác có mưa rào và giông. Mưa vừa đến to, có giông vào buổi tối và đêm. Mưa cực lớn có thể xảy ra ở một số khu vực. gió nhẹ. Lốc xoáy, sét và gió giật mạnh có thể xảy ra khi có giông bão. Nhiệt độ tối thiểu: 24-27oC, vùng núi thấp hơn 23oC. Nhiệt độ tối đa: 31-34oC.

暴,暴,2-3:26-29℃,29℃。:35-37℃,37℃。

Khu vực từ Thanh Hóa đến Huế: Ban ngày nhiều mây, nắng, nhiệt độ cao trong ngày và nhiệt độ cực cao cục bộ từ Nghệ An đến Thừa Thiên Huế ở phía Nam; có mưa rào và dông vào chiều và đêm, Bắc Bộ có mưa rào và dông rải rác, có nơi mưa to. Gió Tây Nam cấp 2-3. Lốc xoáy, sét và gió giật mạnh có thể xảy ra khi có giông bão. Nhiệt độ tối thiểu: 26-29oC, cục bộ vượt quá 29oC. Nhiệt độ cao nhất: 35-37°C, có nơi phía Nam vượt 37°C.

暴;暴,暴。2-3:25-28℃。35-37℃,38℃;32-35℃。

Các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ: nhiều mây, nhiệt độ cao ban ngày và nhiệt độ cực cao cục bộ ở Bắc Bộ, có mưa rào, giông cục bộ vào buổi tối và đêm; Nam Bộ nắng nóng cục bộ vào ban ngày, chiều tối và đêm có mưa rào, dông rải rác, ban đêm có mưa rào và giông cục bộ. Gió Tây Nam cấp 2-3. Lốc xoáy, sét và gió giật mạnh có thể xảy ra khi có giông bão. Nhiệt độ tối thiểu: 25-28oC. Nhiệt độ cao nhất: 35-37°C ở phía Bắc, có nơi vượt 38°C; 32-35oC ở phía Nam.

暴,暴,2-3:20-23℃。:29-32℃,32℃。

Cao nguyên miền Trung: Nhiều mây, có mưa rào và dông rải rác, chiều tối và đêm có mưa rào rải rác, mưa to từng đợt. Gió Tây Nam cấp 2-3. Lốc xoáy, sét và gió giật mạnh có thể xảy ra khi có giông bão. Nhiệt độ tối thiểu: 20-23oC. Nhiệt độ tối đa: 29-32oC, cục bộ vượt quá 32oC.

暴,暴,2-3:24-27℃。:32-35℃。

Khu vực Nam Bộ: Nhiều mây, có mưa rào và dông rải rác, chiều và đêm có mưa rào rải rác, có mưa to cục bộ. Gió Tây Nam cấp 2-3. Lốc xoáy, sét và gió giật mạnh có thể xảy ra khi có giông bão. Nhiệt độ tối thiểu: 24-27oC. Nhiệt độ tối đa: 32-35oC.

胡志明暴,暴,2-3:25-27℃。:33-35℃。(

Khu vực TP.HCM: Nhiều mây, có mưa rào và dông rải rác, chiều tối và đêm có mưa rào rải rác, có mưa rải rác rải rác. Gió Tây Nam cấp 2-3. Lốc xoáy, sét và gió giật mạnh có thể xảy ra khi có giông bão. Nhiệt độ tối thiểu: 25-27oC. Nhiệt độ tối đa: 33-35oC. (qua)

7月23日天气预报:北部有阵雨和雷阵雨,中部部分地区出现酷热高温 · Dự báo thời tiết ngày 23/7: Bắc bộ có mưa rào, nắng nóng gay gắt một số nơi miền Trung

Báo Nhân Dân (人民报)
Xem bài gốc

Danh sách từ vựng bài báo

Được phân loại và nhóm theo cấp độ HSK với màu sắc trực quan

[]

to warm up; to heat up; hot (of weather); heat; fervent

国家[guó jiā]

country; nation; state

[Shuǐ]

surname Shui

[zài]

to exist; to be alive; (of sb or sth) to be (located) at; (used before a verb to indicate an action in progress)

[shǎng]

used in 上声

[yuè]

moon; month; monthly

[]

abbr. for 本, Japan

[Guó]

surname Guo

[Dōng]

surname Dong

[de]

of; ~'s (possessive particle); (used after an attribute); (used to form a nominal expression); (used at the end of a declarative sentence for emphasis); also pr. [dì] or [di] in poetry and songs

天气[tiān qì]

weather

[Zhōng]

China; Chinese; surname Zhong

[dào]

to reach; to arrive; to leave for; to go to; to (a place); until (a time); up to (a point); (verb complement indicating arriving at a place or reaching a point); considerate; thoughtful; thorough

[tiān]

day; sky; heaven

[Nán]

surname Nan

白天[bái tiān]

daytime; during the day; day

[]

old variant of 和

[yǒu]

to have; there is; (bound form) having; with; -ful; -ed; -al (as in 意 intentional)

[]

big; large; great; older (than another person); eldest (as in 姐); greatly; freely; fully; (dialect) father; (dialect) uncle (father's brother)

[]

rain

[diàn]

lightning; electricity; electric (bound form); to get (or give) an electric shock; phone call or telegram etc; to send via telephone or telegram etc

[fēng]

wind; news; style; custom; manner

[zuì]

variant of 最

[Gāo]

surname Gao

中心[zhōng xīn]

center; heart; core

部分[bù fen]

part; share; section; piece

[wéi]

as (in the capacity of); to take sth as; to act as; to serve as; to behave as; to become; to be; to do; by (in the passive voice)

[Hǎi]

surname Hai

[cháng]

length; long; forever; always; constantly

[]

surname Mi

以上[yǐ shàng]

that level or higher; that amount or more; the above-mentioned; (used to indicate that one has completed one's remarks) That is all.

[]

river

早晨[zǎo chén]

early morning; also pr. [zǎo chen]

西北[Xī běi]

Northwest China (Shaanxi, Gansu, Qinghai, Ningxia, Xinjiang)

东北[Dōng běi]

Northeast China; Manchuria

出现[chū xiàn]

to appear; to arise; to emerge; to show up

[shěng]

to save; to economize; to be frugal; to omit; to delete; to leave out; province; provincial capital; a ministry (of the Japanese government)

[qíng]

clear; fine (weather)

超过[chāo guò]

to surpass; to exceed; to outstrip

[shì]

market; city

多云[duō yún]

cloudy (meteorology)

西南[xī nán]

southwest

[]

level; grade; rank; step (of stairs); classifier: step, level

可能[kě néng]

might (happen); possible; probable; possibility; probability; maybe; perhaps

[]

low; beneath; to lower (one's head); to let droop; to hang down; to incline

气温[qì wēn]

air temperature

[wán]

to finish; to be over; whole; complete; entire

预报[yù bào]

forecast

消息[xiāo xi]

news; information

西部[xī bù]

western part

[jiào]

to compare; to dispute; compared to; (before adj.) relatively; comparatively; rather; also pr. [jiǎo]

[Jīn]

surname Jin; surname Kim (Korean); Jurchen Jin dynasty (1115-1234)

[]

surname Ou

[zhuǎi]

see 转文

[]

ministry; department; section; part; division; troops; board; classifier for works of literature, films, machines etc

[bìng]

and; furthermore; also; together with; (not) at all; simultaneously; to combine; to join; to merge

[huā]

variant of 花

[]

each; every

北部[běi bù]

northern part

中部[zhōng bù]

middle part; central section

南部[nán bù]

southern part

地区[dì qū]

local; regional; district (not necessarily formal administrative unit); region; area; as suffix to city name, means prefecture or county (area administered by a prefecture-level city or, county-level city)

[xìng]

nature; character; property; quality; attribute; sexuality; sex; gender; suffix forming adjective from verb; suffix forming noun from adjective, corresponding to -ness or -ity; essence

发生[fā shēng]

to happen; to occur; to take place; to break out

[Lóng]

surname Long

[Qiáng]

surname Qiang

此外[cǐ wài]

besides; in addition; moreover; furthermore

[Jiāng]

surname Jiang

包括[bāo kuò]

to comprise; to include; to involve; to incorporate; to consist of

[Ān]

surname An

分散[fēn sàn]

to scatter; to disperse; to distribute

期间[qī jiān]

period of time; time; time period; period

[juǎn]

to roll up; roll; classifier for small rolled things (wad of paper money, movie reel etc)

[zhèn]

disposition of troops; wave; spate; burst; spell; short period of time; classifier for events or states of short duration

气象[qì xiàng]

meteorological feature; meteorology; atmosphere; ambience; scene

尤其[yóu qí]

especially; particularly

[]

(prefix) can; may; able to; -able; to approve; to permit; to suit; (particle used for emphasis) certainly; very

高度[gāo dù]

height; altitude; elevation; high degree; highly

[jiāng]

will; shall; to use; to take; to checkmate; just a short while ago; (introduces object of main verb, used in the same way as 把)

随后[suí hòu]

soon after

山区[shān qū]

mountain area

低于[dī yú]

to be lower than

[zhì]

to arrive; most; to; until

一带[yī dài]

region; district

高温[gāo wēn]

high temperature

高原[gāo yuán]

plateau

夜间[yè jiān]

nighttime; evening or night (e.g. classes)

[]

ruthless; strong (e.g. of wine); (loanword) cool; hip

[]

variant of 据

[Wén]

surname Wen

时段[shí duàn]

time interval; work shift; time slot; the twelve two-hour divisions of the day

恶劣[è liè]

vile; nasty; of very poor quality

[tóng]

like; same; similar; together; alike; with

[]

special; unique; distinguished; especially; unusual; very; abbr. for 斯, tex

海域[hǎi yù]

sea area; territorial waters; maritime space

海浪[hǎi làng]

sea wave

内地[Nèi dì]

mainland China (PRC excluding Hong Kong and Macau, but including islands such as Hainan); Japan (used in Taiwan during Japanese colonization)

[bàn]

partner; companion; comrade; associate; to accompany

特大[tè dà]

exceptionally big

暴雨[bào yǔ]

torrential rain; rainstorm

[Qīng]

Qing (Wade-Giles: Ch'ing) dynasty of imperial China (1644-1911); surname Qing

[shùn]

to obey; to follow; to arrange; to make reasonable; along; favorable

沿海[yán hǎi]

coastal

极端[jí duān]

extreme

傍晚[bàng wǎn]

in the evening; when night falls; towards evening; at night fall; at dusk

局部[jú bù]

part; local

[Léi]

surname Lei

[]

and; to reach; up to; in time for