Ngữ pháp
HSK 6

Động lượng từ: 番

Ý nghĩa & Bản chất

番 làm động lượng từ để chỉ một lượt/quá trình hành động tương đối công phu, thường là suy nghĩ, nỗ lực, điều tra, tranh luận hoặc biến đổi. Nó trang trọng và có trọng lượng hơn 次.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
一番+danh từ hành động

Cấu trúc này dùng 番 như một lượng từ trước danh từ chỉ hành động, nhấn mạnh một quá trình hành động công phu, thường là suy nghĩ, nỗ lực, điều tra, tranh luận hoặc biến đổi. Nó trang trọng và có trọng lượng hơn 次.

Ví dụ ứng dụng

经过一番激烈的讨论,大家终于达成了共识。

[Jīngguò yī fān jīliè de tǎolùn, dàjiā zhōngyú dáchéng le gòngshí.]

Sau một cuộc thảo luận gay gắt, mọi người cuối cùng đã đạt được đồng thuận.

#02
V+一番

Cấu trúc này đặt 番 sau động từ để chỉ một lượt hành động tương đối kỹ lưỡng hoặc sâu sắc, thường dùng với các động từ như 思考, 研究, 调查, 努力. Nó nhấn mạnh quá trình hành động có đầu tư công sức.

Ví dụ ứng dụng

在做出决定之前,我们需要仔细研究一番。

[Zài zuòchū juédìng zhīqián, wǒmen xūyào zǐxì yánjiū yī fān.]

Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần nghiên cứu kỹ lưỡng một phen.

#03
经过+一番+danh từ hành động

Cấu trúc này dùng 经过 (trải qua) kết hợp với 一番 và danh từ hành động để diễn tả sau khi trải qua một quá trình hành động công phu nào đó thì đạt được kết quả. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.

Ví dụ ứng dụng

经过一番艰苦的努力,他终于完成了这项艰巨的任务。

[Jīngguò yī fān jiānkǔ de nǔlì, tā zhōngyú wánchéng le zhè xiàng jiānjù de rènwu.]

Sau một phen nỗ lực gian khổ, cuối cùng anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ gian nan này.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Lưu ý quan trọng

  • 番 thường kết hợp với 努力、考虑、调查、讨论、周折、景象.
  • Không dùng 番 để đếm động tác ngắn đơn giản như gõ cửa một cái; dùng 下/次.
  • 番 cũng có thể là lượng từ danh từ trong 一番景象/一番好意; cần phân biệt theo cụm.

Lỗi thường gặp

SAI

我敲了一番门。

ĐÚNG

我敲了几下门。

Lý do: Gõ cửa là động tác ngắn theo lần, không phải quá trình công phu dùng 番.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

经过一番调查,警方终于找到了线索。

Sau một cuộc điều tra kỹ, cảnh sát cuối cùng đã tìm được manh mối.

一番 bao quát cả một quá trình điều tra có công sức.

2

这句话值得仔细思考一番。

Câu này đáng để suy nghĩ kỹ một phen.

一番 đứng sau động từ, chỉ một lượt suy nghĩ tương đối sâu.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

他经过____思考,终于做出了决定。

#02Trắc nghiệm

这件事我们已经讨论了____

#03Điền từ vào chỗ trống

经过一____努力,他终于成功了。

#04Trắc nghiệm

Chọn câu sử dụng đúng lượng từ '番'.

#05Điền từ vào chỗ trống

经过____的努力,他终于通过了考试。

#06Sắp xếp câu

重新排列以下词语,组成正确的句子:他 / 了 / 一番 / 努力 / 付出

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

找出句子中的错误:经过几番的奋斗,他终于取得了成功。

#08grammar.types.translation

将以下句子翻译成中文,使用'番':After several rounds of negotiation, they finally reached an agreement.

#09Sắp xếp câu

Sắp xếp lại các từ sau để tạo thành câu đúng: 他 / 经过 / 一 / 番 / 努力 / 终于 / 成功了。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10Sửa lỗi sai

Tìm lỗi trong câu sau: '他花了一番时间学习。'

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

5 chủ điểm
HSK5
Động lượng từ: 眼

眼 làm động lượng từ trong các cụm như 看一眼、瞧一眼, biểu thị nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó thường đi sau động từ thị giác và có sắc thái khẩu ngữ.

HSK4
Động lượng từ: 场、顿、趟

Động lượng từ đếm lượt xảy ra của sự kiện, bữa/hành động có tính đợt hoặc chuyến đi–về. Chúng thường đứng sau động từ hay tạo cụm số lượng trước danh từ sự kiện.

HSK789
Động lượng từ: 通

通 làm động lượng từ chỉ một lượt hành động tương đối dài, liên tục và thường có cường độ, như nói, phê bình, gọi điện, bận rộn hoặc thao tác một hồi. Nó thường mang sắc thái khẩu ngữ và cảm xúc.

HSK2
Động lượng từ: 次

次 đứng sau số từ để đếm số lần một hành động xảy ra. Cụm số lần thường đứng sau động từ; nếu có 了, 了 đứng ngay sau động từ rồi đến số lần.

HSK3
Động lượng từ: 口、回、遍、声

Động lượng từ đếm số lần hoặc đơn vị thực hiện hành động. Chúng thường đứng sau động từ; tân ngữ có thể đứng sau cụm số lượng hoặc được đưa lên trước tùy cấu trúc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)