Ngữ pháp
HSK 2

Động lượng từ: 次

Ý nghĩa & Bản chất

次 đứng sau số từ để đếm số lần một hành động xảy ra. Cụm số lần thường đứng sau động từ; nếu có 了, 了 đứng ngay sau động từ rồi đến số lần.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
V+số từ+

Cấu trúc này dùng để đếm số lần một hành động xảy ra, với 次 là động lượng từ đứng sau số từ và sau động từ.

Ví dụ ứng dụng

我去过两次北京。

[Wǒ qù guò liǎng cì Běijīng.]

Tôi từng đến Bắc Kinh hai lần.

#02
V++số từ++tân ngữ

Cấu trúc này nhấn mạnh hành động đã hoàn thành với 了 đứng ngay sau động từ, sau đó là số lần và tân ngữ.

Ví dụ ứng dụng

老师说了三次,我才听懂。

[Lǎoshī shuō le sān cì, wǒ cái tīng dǒng.]

Giáo viên nói ba lần tôi mới hiểu.

#03
+số từ+

Cấu trúc này dùng để diễn tả thứ tự của lần thực hiện hành động, với 第 là tiền tố số thứ tự.

Ví dụ ứng dụng

这是我第一次坐飞机。

[Zhè shì wǒ dì yī cì zuò fēijī.]

Đây là lần đầu tiên tôi đi máy bay.

#04
每次+mệnh đề

Cấu trúc này có nghĩa là 'mỗi lần', dùng để chỉ mỗi khi một hành động hoặc tình huống xảy ra.

Ví dụ ứng dụng

每次我回家,妈妈都很高兴。

[Měi cì wǒ huí jiā, māma dōu hěn gāoxìng.]

Mỗi lần tôi về nhà, mẹ đều rất vui.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Lưu ý quan trọng

  • 一次 là một lần; 第一次 là lần thứ nhất—không cùng chức năng.
  • 次 đếm lần, khác 遍 nhấn thực hiện trọn quá trình từ đầu tới cuối ở HSK 3.
  • Nếu tân ngữ là đại từ, thường đặt trước số lần: 我看了他两次; ở HSK 2 nên ưu tiên câu đơn giản rõ nghĩa.

Lỗi thường gặp

SAI

我两次去了北京。

ĐÚNG

我去了两次北京。/ 我去过两次北京。

Lý do: Trong mẫu bổ ngữ động lượng cơ bản, 两次 đứng sau động từ hoặc sau 过.

Ví dụ minh họa thực tế

3 ví dụ
1

我去过两次北京。

[Wǒ qù guò liǎng cì Běijīng.]

Tôi từng đến Bắc Kinh hai lần.

两次 đếm trải nghiệm 去过.

2

老师说了三次,我才听懂。

[Lǎoshī shuō le sān cì, wǒ cái tīng dǒng.]

Giáo viên nói ba lần tôi mới hiểu.

了 đánh dấu hành động; 三次 là bổ ngữ số lần.

3

这是我第一次坐飞机。

[Zhè shì wǒ dì yī cì zuò fēijī.]

Đây là lần đầu tôi đi máy bay.

第一次 là số thứ tự lần.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Trắc nghiệm

我去年去____北京。

#02Điền từ vào chỗ trống

他每天看____电视。

#03Trắc nghiệm

这个电影我看过____

#04Điền từ vào chỗ trống

____去过上海。

#05Trắc nghiệm

____来我家。

#06Sắp xếp câu

请将下列词语组成句子:我 / 去过 / 一次 / 北京

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

找出并改正错误:我去过两次北京。

#08grammar.types.writing

用'次'写一个句子,表示你做过某件事三次。

#09grammar.types.translation

将以下句子翻译成中文:I have been to Beijing once.

#10grammar.types.conversation_completion

A: 你去过几次中国? B: ____

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

5 chủ điểm
HSK5
Động lượng từ: 眼

眼 làm động lượng từ trong các cụm như 看一眼、瞧一眼, biểu thị nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó thường đi sau động từ thị giác và có sắc thái khẩu ngữ.

HSK6
Động lượng từ: 番

番 làm động lượng từ để chỉ một lượt/quá trình hành động tương đối công phu, thường là suy nghĩ, nỗ lực, điều tra, tranh luận hoặc biến đổi. Nó trang trọng và có trọng lượng hơn 次.

HSK4
Động lượng từ: 场、顿、趟

Động lượng từ đếm lượt xảy ra của sự kiện, bữa/hành động có tính đợt hoặc chuyến đi–về. Chúng thường đứng sau động từ hay tạo cụm số lượng trước danh từ sự kiện.

HSK789
Động lượng từ: 通

通 làm động lượng từ chỉ một lượt hành động tương đối dài, liên tục và thường có cường độ, như nói, phê bình, gọi điện, bận rộn hoặc thao tác một hồi. Nó thường mang sắc thái khẩu ngữ và cảm xúc.

HSK3
Động lượng từ: 口、回、遍、声

Động lượng từ đếm số lần hoặc đơn vị thực hiện hành động. Chúng thường đứng sau động từ; tân ngữ có thể đứng sau cụm số lượng hoặc được đưa lên trước tùy cấu trúc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)