Phó từ phạm vi: 净、一同、大都
净 giới hạn phạm vi vào ‘toàn/chỉ toàn’ và thường mang phàn nàn; 一同 gom các chủ thể cùng thực hiện; 大都 khái quát phần lớn thành viên hoặc trường hợp, không phải toàn bộ.
Công thức & Mẫu câu
净 là phó từ phạm vi, nghĩa là 'toàn là, chỉ toàn', thường dùng để phàn nàn về một hành vi lặp đi lặp lại hoặc chỉ tập trung vào một việc không mong muốn.
他净说些没用的话,大家都不爱听。
[Tā jìng shuō xiē méiyòng de huà, dàjiā dōu bù ài tīng.]
Anh ta toàn nói những lời vô ích, mọi người đều không muốn nghe.
一同 là phó từ phạm vi, nghĩa là 'cùng nhau', chỉ nhiều chủ thể cùng thực hiện một hành động tại cùng một thời điểm.
毕业多年后,同学们一同回到母校看望老师。
[Bìyè duō nián hòu, tóngxuémen yītóng huídào mǔxiào kànwàng lǎoshī.]
Sau nhiều năm tốt nghiệp, các bạn học cùng nhau trở về trường cũ thăm thầy cô.
大都 là phó từ phạm vi, nghĩa là 'phần lớn, đa số', dùng để khái quát rằng hầu hết thành viên hoặc trường hợp đều có đặc điểm hoặc hành động nào đó, nhưng không phải tất cả.
这次考试题目大都比较简单,只有最后一道题有点难。
[Zhè cì kǎoshì tímù dàdōu bǐjiào jiǎndān, zhǐyǒu zuìhòu yī dào tí yǒudiǎn nán.]
Đề thi lần này phần lớn đều khá đơn giản, chỉ có câu cuối cùng hơi khó.
一同 có thể kết hợp với động từ tạo thành cụm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh hành động được thực hiện chung bởi nhiều người.
这是一同参加比赛的队员们共同努力的结果。
[Zhè shì yītóng cānjiā bǐsài de duìyuánmen gòngtóng nǔlì de jiéguǒ.]
Đây là kết quả của sự nỗ lực chung của các thành viên cùng tham gia cuộc thi.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 净 trong 净说、净顾着 thường gần 光/只, không phải tính từ ‘sạch’.
- 大都 gần 大多; 大都 thường trực tiếp làm trạng ngữ, 大多数 thường là cụm danh từ.
- 一同 cần ít nhất hai bên được hiểu rõ trong ngữ cảnh.
Lỗi thường gặp
这些学生大都全部通过了。
这些学生大都通过了。/ 这些学生全部通过了。
Ví dụ minh họa thực tế
参会者大都同意,并决定一同修改方案。
Phần lớn người dự họp đồng ý và quyết định cùng sửa phương án.
大都 khái quát đa số; 一同 liên kết hành động chung.
你别净挑毛病,也说说它的优点。
Bạn đừng chỉ toàn bắt lỗi, hãy nói cả ưu điểm của nó nữa.
净 giới hạn hành vi vào một loại và thể hiện không hài lòng.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
妈妈买的____是蔬菜,水果一个都没有。
下列哪个句子中"大都"的用法是正确的?
他____做作业,不看电视。
下面哪个句子正确使用了'一同'?
在学术讨论中,他____引用经典文献,以支持自己的观点。
请重新排列词语,组成正确的句子:一同 / 学生们 / 参加 / 了 / 比赛
找出有语法错误的部分:我们大都一起去旅游吧。
请将下面的越南语翻译成中文:"Hầu hết học sinh trong lớp đều đến từ miền nam."
请从以下词语中选择正确的顺序组成句子:大都、人们、早起、习惯。: 人们大都有早起的习惯。 / 大都人们习惯早起。 / 人们习惯大都早起。 / 早起大都是人们的习惯。
下列句子中有一个错误,请找出并选择正确的句子。原句:'他一同净说谎话,没人相信他。'
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Các phó từ này tổng hợp toàn bộ, giới hạn đối tượng/số lượng hoặc xác định mức tối thiểu. Trọng tâm bị giới hạn phụ thuộc vào vị trí trước vị ngữ hay thành phần số lượng.
Nhóm này khái quát gần đúng, bao quát toàn bộ hoặc giới hạn duy nhất. 大体、概 nêu ước lượng/tổng thể; 皆、尽、均、通通、统统、一概 bao quát; 唯、唯独、唯有 loại trừ mọi phương án khác; 无非 thu hẹp bản chất vào một vài khả năng.
一起 biểu thị hai hoặc nhiều chủ thể cùng làm một hành động, hoặc nhiều vật được đặt/xử lý chung. Nó thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ.
都 đặt trước vị ngữ để bao quát toàn bộ người/vật đã nêu trước đó: ‘đều/tất cả’. Phạm vi của 都 thường là chủ ngữ số nhiều, danh sách hoặc đại từ nghi vấn mang nghĩa bao quát ở cấp sau.
Nhóm này giới hạn hoặc bao quát phạm vi người, vật, nơi chốn hay hành động. Vị trí phổ biến là sau chủ ngữ và trước vị ngữ; 到处 có thể làm trạng ngữ chỉ phạm vi không gian.