Ngữ pháp
HSK 4

Phó từ phạm vi: 共、全、光、仅、仅仅、至少

Ý nghĩa & Bản chất

Các phó từ này tổng hợp toàn bộ, giới hạn đối tượng/số lượng hoặc xác định mức tối thiểu. Trọng tâm bị giới hạn phụ thuộc vào vị trí trước vị ngữ hay thành phần số lượng.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
+Số lượng+Danh từ

Phó từ 共 dùng để tổng hợp toàn bộ số lượng, thường đứng trước thành phần số lượng để biểu thị tổng cộng có bao nhiêu.

Ví dụ ứng dụng

我们班共有三十名学生。

[Wǒmen bān gòng yǒu sānshí míng xuéshēng.]

Lớp chúng tôi có tổng cộng ba mươi học sinh.

#02
+Danh từ

Phó từ 全 nhấn mạnh toàn bộ, tất cả, thường đứng trước danh từ để chỉ toàn thể đối tượng được nhắc đến.

Ví dụ ứng dụng

全公司的人都参加了会议。

[Quán gōngsī de rén dōu cānjiā le huìyì.]

Tất cả mọi người trong công ty đều đã tham gia cuộc họp.

#03
+Động từ+(Danh từ)

Phó từ 光 giới hạn hành động chỉ dừng lại ở một việc duy nhất, thường mang ý nghĩa 'chỉ toàn là' hoặc 'chỉ'.

Ví dụ ứng dụng

光说不做是没有用的。

[Guāng shuō bù zuò shì méiyǒu yòng de.]

Chỉ nói mà không làm thì không có ích gì.

#04
至少+Số lượng / Động từ

Phó từ 至少 dùng để xác định mức tối thiểu, có nghĩa là 'ít nhất' phải đạt đến một số lượng hoặc mức độ nào đó.

Ví dụ ứng dụng

你至少应该复习一遍课文。

[Nǐ zhìshǎo yīnggāi fùxí yī biàn kèwén.]

Bạn ít nhất nên ôn tập bài khóa một lần.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chi tiết từ ngữ

(tổng cộng): Văn viết, thường đứng trước vị ngữ số lượng; gần 一共.
*Ví dụ*: 本书共十章。
(toàn bộ/đều): Bao quát toàn thể; khẩu ngữ mạnh hơn 都 trong một số ngữ cảnh.
*Ví dụ*: 这些任务我全完成了。
(chỉ/chỉ riêng): Khẩu ngữ, khoanh một phần đã đủ gây kết quả đáng chú ý.
*Ví dụ*: 光准备材料就花了两天。
(chỉ): Ngắn gọn, thiên văn viết; thường trước số lượng hoặc động từ.
*Ví dụ*: 会议仅进行了半小时。
仅仅 (chỉ vỏn vẹn/chỉ đơn thuần): Nhấn mạnh giới hạn mạnh hơn 仅, có thể bổ nghĩa cả cụm.
*Ví dụ*: 这仅仅是第一步。
至少 (ít nhất): Nêu giới hạn thấp nhất về số lượng, mức độ hoặc yêu cầu.
*Ví dụ*: 每天至少睡七个小时。

Lưu ý quan trọng

  • 全 thường đứng trước động từ: 我全看完了; 全部 có thể là danh từ/phó từ: 我把书全部看完了.
  • 仅/仅仅 trang trọng hơn 只; 光 mang sắc thái khẩu ngữ và thường hàm ý ‘chỉ riêng X đã…’.

Lỗi thường gặp

SAI

我看全完了这些书。

ĐÚNG

这些书我全看完了。

Lý do: 全 đứng trước cụm động từ 看完, không chen giữa động từ và bổ ngữ.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

这次活动共有五十人参加,其中仅三人迟到。

Hoạt động lần này có tổng cộng 50 người tham gia, trong đó chỉ ba người đến muộn.

共 tổng hợp toàn bộ; 仅 giới hạn một bộ phận.

2

光讨论没有用,我们至少要先试一次。

Chỉ thảo luận thì không có ích, ít nhất chúng ta phải thử một lần trước.

光 giới hạn hành động duy nhất; 至少 đặt ngưỡng tối thiểu.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Trắc nghiệm

这个班_____有二十个学生。

#02Điền từ vào chỗ trống

_____喜欢看中国电影,别的电影都不看。

#03Trắc nghiệm

这个苹果_____要五块钱,太便宜了!

#04Điền từ vào chỗ trống

去北京旅行,_____要准备两千块钱才够。

#05Trắc nghiệm

这次旅行我们一共花了____五万块钱,比预算多了一倍。

#06Sửa lỗi sai

我们全家共都去了公园。

#07Sửa lỗi sai

他光知道工作,连自己的身体健康都不注意,最近常常觉得不舒服。

#08Sắp xếp câu

我们 / 全 / 班 / 同学 / 都 / 通过 / 了 / 考试

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09grammar.types.translation

仅/仅仅/共/全/光/至少:他一个人就吃了三碗饭。

#10Sửa lỗi sai

找出下面句子中有错误的部分: 这个项目我们光用了三个月就完成了,全公司仅参与了一个部门,至少提前了半个月交工。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

5 chủ điểm
HSK6
Phó từ phạm vi: 净、一同、大都

净 giới hạn phạm vi vào ‘toàn/chỉ toàn’ và thường mang phàn nàn; 一同 gom các chủ thể cùng thực hiện; 大都 khái quát phần lớn thành viên hoặc trường hợp, không phải toàn bộ.

HSK789
Phó từ phạm vi: 大体、概、皆、尽、均、通通、统统、唯、唯独、唯有、无非、一概

Nhóm này khái quát gần đúng, bao quát toàn bộ hoặc giới hạn duy nhất. 大体、概 nêu ước lượng/tổng thể; 皆、尽、均、通通、统统、一概 bao quát; 唯、唯独、唯有 loại trừ mọi phương án khác; 无非 thu hẹp bản chất vào một vài khả năng.

HSK2
Phó từ phạm vi: 一起

一起 biểu thị hai hoặc nhiều chủ thể cùng làm một hành động, hoặc nhiều vật được đặt/xử lý chung. Nó thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ.

HSK1
Phó từ phạm vi: 都

都 đặt trước vị ngữ để bao quát toàn bộ người/vật đã nêu trước đó: ‘đều/tất cả’. Phạm vi của 都 thường là chủ ngữ số nhiều, danh sách hoặc đại từ nghi vấn mang nghĩa bao quát ở cấp sau.

HSK3
Phó từ phạm vi: 就、一块儿、一共、只、到处、只是

Nhóm này giới hạn hoặc bao quát phạm vi người, vật, nơi chốn hay hành động. Vị trí phổ biến là sau chủ ngữ và trước vị ngữ; 到处 có thể làm trạng ngữ chỉ phạm vi không gian.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)