Ngữ pháp
HSK 1

Phó từ phạm vi: 都

Ý nghĩa & Bản chất

都 đặt trước vị ngữ để bao quát toàn bộ người/vật đã nêu trước đó: ‘đều/tất cả’. Phạm vi của 都 thường là chủ ngữ số nhiều, danh sách hoặc đại từ nghi vấn mang nghĩa bao quát ở cấp sau.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
chủ ngữ số nhiều++vị ngữ

都 đặt trước vị ngữ để bao quát toàn bộ chủ ngữ số nhiều, nghĩa là 'đều/tất cả'.

Ví dụ ứng dụng

我们都是学生。

[Wǒmen dōu shì xuéshēng.]

Chúng tôi đều là học sinh.

#02
A 和 B 都……

都 bao quát cả A và B được nối bằng 和, nghĩa là 'A và B đều...'.

Ví dụ ứng dụng

爸爸和妈妈都在家。

[Bàba hé māma dōu zài jiā.]

Bố và mẹ đều ở nhà.

#03
这些/他们/大家+都……

都 dùng sau các đại từ chỉ số nhiều như 这些, 他们, 大家 để bao quát toàn bộ nhóm, nghĩa là 'những... này/họ/mọi người đều...'.

Ví dụ ứng dụng

他们都是老师。

[Tāmen dōu shì lǎoshī.]

Họ đều là giáo viên.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Lưu ý quan trọng

  • 都 đứng sau chủ ngữ và trước động từ/tính từ: 我们都喜欢, không nói 都我们喜欢.
  • Nếu chỉ có một chủ thể đơn lẻ, 都 cần ngữ cảnh đặc biệt; ở HSK 1 chủ yếu dùng với tập hợp.
  • 都 không tự tạo nghĩa số nhiều; tập hợp phải được nêu hoặc hiểu từ ngữ cảnh.

Lỗi thường gặp

SAI

都我们是学生。

ĐÚNG

我们都是学生。

Lý do: 都 làm trạng ngữ nên đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

我们都是学生。

[Wǒmen dōu shì xuéshēng.]

Chúng tôi đều là học sinh.

都 bao quát mọi thành viên của 我们.

2

爸爸和妈妈都在家。

[Bàba hé māma dōu zài jiā.]

Bố và mẹ đều ở nhà.

Hai chủ thể được nối bằng 和 và cùng nằm trong phạm vi 都.

Luyện tập củng cố

9 bài tập

Đã làm: 0/9 câu
#01Trắc nghiệm

Chọn vị trí đúng của '都': 我们 (A) 是 (B) 中国 (C) 人 (D)。

#02Điền từ vào chỗ trống

他们两个____喜欢喝茶。

#03Đúng / Sai

“都不” nghĩa là phủ định toàn bộ (không ai/cái nào), còn “不都” nghĩa là phủ định một phần (không phải tất cả).

#04Chọn ngữ pháp

Chọn câu đúng biểu thị 'tất cả chúng tôi đều không đi':

#05Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ thành câu đúng: 都 / 苹果 / 这些 / 很 / 甜

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#06Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai: 都是他们中国人。

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Chúng tôi đều là bạn học.'

#08grammar.types.conversation_completion

Hoàn thành hội thoại: A: 你们明天去学校吗? B: 去,我们____去。

#09grammar.types.writing

Viết câu tiếng Trung: 'Bố mẹ tôi đều rất khỏe.'

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

5 chủ điểm
HSK6
Phó từ phạm vi: 净、一同、大都

净 giới hạn phạm vi vào ‘toàn/chỉ toàn’ và thường mang phàn nàn; 一同 gom các chủ thể cùng thực hiện; 大都 khái quát phần lớn thành viên hoặc trường hợp, không phải toàn bộ.

HSK4
Phó từ phạm vi: 共、全、光、仅、仅仅、至少

Các phó từ này tổng hợp toàn bộ, giới hạn đối tượng/số lượng hoặc xác định mức tối thiểu. Trọng tâm bị giới hạn phụ thuộc vào vị trí trước vị ngữ hay thành phần số lượng.

HSK789
Phó từ phạm vi: 大体、概、皆、尽、均、通通、统统、唯、唯独、唯有、无非、一概

Nhóm này khái quát gần đúng, bao quát toàn bộ hoặc giới hạn duy nhất. 大体、概 nêu ước lượng/tổng thể; 皆、尽、均、通通、统统、一概 bao quát; 唯、唯独、唯有 loại trừ mọi phương án khác; 无非 thu hẹp bản chất vào một vài khả năng.

HSK2
Phó từ phạm vi: 一起

一起 biểu thị hai hoặc nhiều chủ thể cùng làm một hành động, hoặc nhiều vật được đặt/xử lý chung. Nó thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ.

HSK3
Phó từ phạm vi: 就、一块儿、一共、只、到处、只是

Nhóm này giới hạn hoặc bao quát phạm vi người, vật, nơi chốn hay hành động. Vị trí phổ biến là sau chủ ngữ và trước vị ngữ; 到处 có thể làm trạng ngữ chỉ phạm vi không gian.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)