Ngữ pháp
HSK 6

Phó từ ngữ khí: 恰好、倒是、干脆、明明、总算

Ý nghĩa & Bản chất

Nhóm phó từ này biểu thị sự trùng khớp chính xác, đối chiếu nhẹ, quyết định dứt khoát, bằng chứng hiển nhiên trái lời nói và cảm giác cuối cùng đạt kết quả sau khó khăn.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
恰好+是/在/有+数量/时间/地点

Biểu thị sự trùng khớp chính xác về số lượng, thời gian hoặc địa điểm, thường mang tính ngẫu nhiên hoặc vừa đủ.

Ví dụ ứng dụng

我到达车站时,恰好是下午三点。

[Wǒ dàodá chēzhàn shí, qiàhǎo shì xiàwǔ sān diǎn.]

Khi tôi đến nhà ga, đúng lúc là ba giờ chiều.

#02
倒是+动词/形容词+得+很/多了

Dùng để đối chiếu nhẹ nhàng, thường thể hiện sự tương phản với điều đã nói trước đó, có thể mang ý khen hoặc chê.

Ví dụ ứng dụng

他平时不爱说话,倒是挺会安慰人的。

[Tā píngshí bù ài shuōhuà, dàoshì tǐng huì ānwèi rén de.]

Anh ấy bình thường ít nói, nhưng lại khá biết an ủi người khác.

#03
干脆+动词+算了/吧

Diễn tả quyết định dứt khoát, thường đưa ra lựa chọn thay thế sau khi cân nhắc, mang sắc thái mạnh mẽ.

Ví dụ ứng dụng

既然大家都不想去,我们干脆取消活动算了。

[Jìrán dàjiā dōu bù xiǎng qù, wǒmen gāncuì qǔxiāo huódòng suàn le.]

Vì mọi người đều không muốn đi, chúng ta cứ hủy hoạt động luôn đi.

#04
明明+事实/情况+却/可是+相反结果

Nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên nhưng lại có kết quả trái ngược, thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất mãn.

Ví dụ ứng dụng

他明明知道答案,却故意说不知道。

[Tā míngmíng zhīdào dá'àn, què gùyì shuō bù zhīdào.]

Anh ấy rõ ràng biết câu trả lời, nhưng lại cố tình nói không biết.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chi tiết từ ngữ

恰好 (vừa đúng/đúng lúc): Số lượng, thời điểm hoặc điều kiện khớp chính xác.
*Ví dụ*: 我到时他恰好出门。
倒是 (thì lại/quả là): Công nhận một mặt, nêu đối chiếu nhẹ hoặc thúc giục.
*Ví dụ*: 办法倒是不错,就是太贵。
干脆 (dứt khoát/thà cứ): Bỏ do dự hoặc cách vòng vèo, chọn phương án trực tiếp.
*Ví dụ*: 我们干脆走路去吧。
明明 (rõ ràng): Sự thật hiển nhiên nhưng kết quả/lời nói trái với nó.
*Ví dụ*: 他明明知道,却不承认。
总算 (cuối cùng cũng): Kết quả đạt được sau chờ đợi, khó khăn; thường kèm nhẹ nhõm.
*Ví dụ*: 问题总算解决了。

Lưu ý quan trọng

  • 恰好 gần 正好; 恰好 hơi trang trọng và nhấn sự vừa khớp.
  • 倒是 phụ thuộc mạnh vào ngữ điệu, thường mở đường cho 就是/不过 ở vế sau.
  • 总算 khác 终于 ở sắc thái: cả hai là ‘cuối cùng’, nhưng 总算 thường bộc lộ nhẹ nhõm hoặc ‘cũng coi như’.

Lỗi thường gặp

✕SAI

他明明可能不知道。

✓ĐÚNG

他明明知道却不说。/ 他可能不知道。

Lý do: 明明 khẳng định điều hiển nhiên, còn 可能 thể hiện chưa chắc; không nên chồng khi cùng đánh giá một sự việc.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

我带的钱恰好够买两张票。

Số tiền tôi mang vừa đúng đủ mua hai vé.

恰好 nêu lượng tiền khớp chính xác.

2

他明明很想参加,倒是一直不肯开口,我们干脆替他报名吧。

Rõ ràng anh ấy rất muốn tham gia nhưng lại mãi không chịu nói; hay là chúng ta cứ đăng ký thay anh ấy đi.

明明 nêu điều hiển nhiên; 倒是 tạo đối chiếu; 干脆 đề xuất lựa chọn dứt khoát.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

昨天我出门时,____遇到了老朋友。

#02Trắc nghiệm

Choose the correct adverb to complete the sentence: 他看起来很严肃,____他非常幽默。

#03Điền từ vào chỗ trống

他迟到了,______是他的错。

#04Trắc nghiệm

下面哪个句子中'倒是'用得正确?

#05Điền từ vào chỗ trống

他____知道这件事的严重性,却始终不肯向相关部门如实反映,实在令人匪夷所思。

#06Sắp xếp câu

Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng: 干脆 你 直接 说 吧 什么 想

#07Sửa lỗi sai

Identify the error in the sentence: 他来了明明,但是我不知道。

#08grammar.types.translation

Translate the following sentence to Vietnamese: '经过长时间的努力,他总算完成了论文。'

#09Sắp xếp câu

将下列词语排列成正确的句子:干脆 / 他 / 说 / 了 / 直接 / 就

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10Sửa lỗi sai

找出句子中的错误:'恰好昨天我去了北京,我倒是看到了故宫。'

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

5 chủ điểm
HSK5
Phó từ ngữ khí: 毕竟、居然、反正、根本、果然、简直、绝对、的确、反而、白、刚好、可

Nhóm này thể hiện lý do cuối cùng, bất ngờ, thái độ bất chấp, phủ định tận gốc, kết quả đúng dự đoán, mức cực đoan, khẳng định chắc chắn, chuyển hướng trái dự kiến, hành động vô ích, sự trùng hợp vừa khớp hoặc phản bác/cảm thán.

HSK4
Phó từ ngữ khí: 才、就、并、还、竟然、究竟、正好、到底、难道、千万、确实、只好、差(一)点儿

Nhóm phó từ này thể hiện nhấn mạnh, phản bác, bất ngờ, truy vấn, khuyên ngăn mạnh, xác nhận sự thật, lựa chọn bất đắc dĩ hoặc tình huống suýt xảy ra. Các số mũ chỉ nghĩa được đánh số trong đề cương, không phải một phần của từ.

HSK789
Phó từ ngữ khí: 必定、必将、不妨、不免、反倒、非得、分明、怪不得、果真、好在、何必、竟、愣、莫非、难怪、宁可、宁愿、碰巧、偏偏、恰巧、切、情愿、势必、索性、万万、未免、务必、幸好、幸亏、终究、何不、何尝、何苦

Nhóm này thể hiện mức chắc chắn, suy đoán, lời khuyên, phản kỳ vọng, lựa chọn ý chí, may mắn và phản vấn. Chúng tác động lên thái độ của người nói đối với toàn mệnh đề, nên khác phó từ chỉ thời gian/phương thức thuần túy.

HSK2
Phó từ ngữ khí: 都、就、还是

都 nhấn rằng mức/thời gian đã vượt dự kiến; 就 nhấn chính xác, giới hạn hoặc ý muốn kiên quyết; 还是 đưa lời khuyên sau khi cân nhắc: ‘vẫn nên… thì hơn’.

HSK3
Phó từ ngữ khí: 当然、其实、终于、才、就

Nhóm này thể hiện thái độ, sự điều chỉnh thông tin, kết quả sau chờ đợi hoặc nhấn mạnh của người nói. Các ký hiệu số phân biệt nghĩa trong đề cương, không phải một phần của chữ Hán.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)