Phó từ ngữ khí: 才、就、并、还、竟然、究竟、正好、到底、难道、千万、确实、只好、差(一)点儿
Nhóm phó từ này thể hiện nhấn mạnh, phản bác, bất ngờ, truy vấn, khuyên ngăn mạnh, xác nhận sự thật, lựa chọn bất đắc dĩ hoặc tình huống suýt xảy ra. Các số mũ chỉ nghĩa được đánh số trong đề cương, không phải một phần của từ.
Công thức & Mẫu câu
Phó từ 竟然 dùng để biểu thị sự bất ngờ, ngạc nhiên ngoài dự đoán của người nói về một sự việc nào đó.
他平时很懒,这次竟然主动帮忙打扫房间。
[Tā píngshí hěn lǎn, zhè cì jìngrán zhǔdòng bāngmáng dǎsǎo fángjiān.]
Anh ấy bình thường rất lười, lần này không ngờ lại chủ động giúp dọn phòng.
Phó từ 到底 dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh sự truy vấn, thể hiện mong muốn biết rõ sự thật hoặc nguyên nhân.
你到底为什么不想参加这次聚会?
[Nǐ dàodǐ wèishénme bù xiǎng cānjiā zhè cì jùhuì?]
Rốt cuộc tại sao bạn không muốn tham gia buổi tiệc lần này?
Cấu trúc 差点儿 dùng để diễn tả một sự việc suýt nữa đã xảy ra nhưng thực tế không xảy ra, thường đi kèm với 了.
我差点儿就错过了最后一班公交车。
[Wǒ chàdiǎnr jiù cuòguò le zuìhòu yī bān gōngjiāochē.]
Tôi suýt nữa thì lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.
Phó từ 只好 diễn tả sự lựa chọn bất đắc dĩ, không còn cách nào khác ngoài việc làm điều gì đó.
下雨了,我只好取消今天的户外活动。
[Xià yǔ le, wǒ zhǐhǎo qǔxiāo jīntiān de hùwài huódòng.]
Trời mưa rồi, tôi đành phải hủy hoạt động ngoài trời hôm nay.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 并 thường đi với phủ định trong nghĩa phó từ ngữ khí: 并不、并没; đừng nhầm với liên từ 并.
- 究竟 và 到底 gần nghĩa; 究竟 trang trọng hơn, 到底 khẩu ngữ và có thể biểu lộ sốt ruột.
- 差点儿没 + động từ có thể gây mơ hồ vùng miền; ở HSK nên ưu tiên câu rõ như 差点儿迟到 / 差点儿没赶上车.
- 千万 không biểu thị số 10 triệu trong chức năng phó từ này.
Lỗi thường gặp
我只好想去。
我只好去。/ 我很想去。
事情并很简单。
事情并不简单。
Ví dụ minh họa thực tế
我以为他不会来,他竟然正好在会议开始前到了。
Tôi tưởng anh ấy không đến, không ngờ anh ấy vừa hay tới trước lúc họp bắt đầu.
竟然 nêu bất ngờ; 正好 nêu thời điểm vừa khớp.
这个问题并不难,你到底在担心什么?
Vấn đề này thực ra không khó, rốt cuộc bạn đang lo điều gì?
并不 phản bác đánh giá ‘khó’; 到底 tăng lực truy vấn.
我差点儿忘了带护照,只好回家去拿。
Tôi suýt quên mang hộ chiếu nên đành về nhà lấy.
差点儿 nêu sự việc gần xảy ra; 只好 nêu lựa chọn bất đắc dĩ.
Luyện tập củng cố
9 bài tập
你____不知道明天要考试吧?大家都知道了。
这道题很难,我____做了半个小时才做完。
我____不想去,是妈妈让我去的。
外面下雨了,你没带伞,____我的借给你吧。
你____要记住,过马路时看红绿灯。
他竟然不知道明天到底几点开会吗?
我 / 差 / 没 / 点儿 / 迟到 / 了
Dịch sang tiếng Trung: "Tôi không muốn đi, nhưng không có cách nào khác nên đành phải đi."
他并不知道这个秘密,你难道不要告诉他吗?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Nhóm này thể hiện lý do cuối cùng, bất ngờ, thái độ bất chấp, phủ định tận gốc, kết quả đúng dự đoán, mức cực đoan, khẳng định chắc chắn, chuyển hướng trái dự kiến, hành động vô ích, sự trùng hợp vừa khớp hoặc phản bác/cảm thán.
Nhóm phó từ này biểu thị sự trùng khớp chính xác, đối chiếu nhẹ, quyết định dứt khoát, bằng chứng hiển nhiên trái lời nói và cảm giác cuối cùng đạt kết quả sau khó khăn.
Nhóm này thể hiện mức chắc chắn, suy đoán, lời khuyên, phản kỳ vọng, lựa chọn ý chí, may mắn và phản vấn. Chúng tác động lên thái độ của người nói đối với toàn mệnh đề, nên khác phó từ chỉ thời gian/phương thức thuần túy.
都 nhấn rằng mức/thời gian đã vượt dự kiến; 就 nhấn chính xác, giới hạn hoặc ý muốn kiên quyết; 还是 đưa lời khuyên sau khi cân nhắc: ‘vẫn nên… thì hơn’.
Nhóm này thể hiện thái độ, sự điều chỉnh thông tin, kết quả sau chờ đợi hoặc nhấn mạnh của người nói. Các ký hiệu số phân biệt nghĩa trong đề cương, không phải một phần của chữ Hán.