Ngữ pháp
HSK 3

Phó từ ngữ khí: 当然、其实、终于、才、就

Ý nghĩa & Bản chất

Nhóm này thể hiện thái độ, sự điều chỉnh thông tin, kết quả sau chờ đợi hoặc nhấn mạnh của người nói. Các ký hiệu số phân biệt nghĩa trong đề cương, không phải một phần của chữ Hán.

Công thức & Mẫu câu

6 mẫu
#01
当然+动词/形容词

Phó từ ngữ khí '当然' dùng để khẳng định một cách hiển nhiên, chắc chắn, thường đứng trước động từ hoặc tính từ.

Ví dụ ứng dụng

你当然可以参加我的生日聚会。

[Nǐ dāngrán kěyǐ cānjiā wǒ de shēngrì jùhuì.]

Bạn đương nhiên có thể tham gia bữa tiệc sinh nhật của tôi.

#02
其实+小句

Phó từ '其实' dùng để điều chỉnh hoặc cung cấp thông tin trái ngược với điều đã nói hoặc nghĩ trước đó, nghĩa là 'thật ra, thực ra'.

Ví dụ ứng dụng

他看起来很小,其实他已经三十岁了。

[Tā kàn qǐlái hěn xiǎo, qíshí tā yǐjīng sānshí suì le.]

Anh ấy trông có vẻ nhỏ, thật ra anh ấy đã ba mươi tuổi rồi.

#03
终于+动词短语+了

Phó từ '终于' diễn tả một sự việc xảy ra sau một quá trình dài chờ đợi hoặc trải qua nhiều khó khăn, nghĩa là 'cuối cùng thì'.

Ví dụ ứng dụng

等了一个小时,公交车终于来了。

[Děng le yí gè xiǎoshí, gōngjiāochē zhōngyú lái le.]

Đợi một tiếng đồng hồ, cuối cùng xe buýt cũng đến.

#04
才+动词/形容词

Phó từ '才' (nghĩa 2) nhấn mạnh số lượng ít, thời gian muộn hoặc điều kiện khắt khe, thường dịch là 'mới, chỉ có'.

Ví dụ ứng dụng

他吃了三碗饭才饱。

[Tā chī le sān wǎn fàn cái bǎo.]

Anh ấy ăn ba bát cơm mới no.

#05
才+动词/形容词

Phó từ '才' (nghĩa 3) dùng để nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái xảy ra muộn hơn so với dự kiến, nghĩa là 'mãi mới, đến tận khi'.

Ví dụ ứng dụng

他昨天才告诉我这个消息。

[Tā zuótiān cái gàosu wǒ zhège xiāoxi.]

Hôm qua anh ấy mới nói cho tôi tin này.

#06
就+动词/形容词

Phó từ '就' (nghĩa 4) nhấn mạnh sự việc xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc dễ dàng, thường dịch là 'liền, ngay, thì'.

Ví dụ ứng dụng

你等一下,我马上就来。

[Nǐ děng yíxià, wǒ mǎshàng jiù lái.]

Bạn đợi một chút, tôi đến ngay đây.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chi tiết từ ngữ

当然 (đương nhiên): Khẳng định điều được xem là hiển nhiên hoặc đáp lời đồng ý mạnh.
*Ví dụ*: 当然可以。
其实 (thật ra): Đưa ra sự thật khác với ấn tượng hoặc điều vừa nói.
*Ví dụ*: 其实我早就知道了。
终于 (cuối cùng cũng): Kết quả đạt được sau thời gian, khó khăn hoặc chờ đợi.
*Ví dụ*: 我们终于到了。
才 (chỉ mới/chỉ có): Nhấn mạnh số lượng ít hoặc mức độ thấp hơn dự kiến.
*Ví dụ*: 他才十八岁。
才 (thì ra/chính là; nhấn mạnh phản bác): Trong khẩu ngữ, nhấn mạnh nhận định của người nói, đôi khi dùng để bác lại.
*Ví dụ*: 这才是最重要的。
就 (chính là/thì): Nhấn mạnh sự xác định, kết luận hoặc phản ứng nhanh theo điều kiện.
*Ví dụ*: 问题就在这里。

Lưu ý quan trọng

  • 终于 thường đi với 了 khi kết quả mới được hoàn thành, nhưng không bắt buộc trong mọi câu.
  • 才 và 就 thường đối lập: 才 có thể nhấn mạnh muộn/ít, 就 nhấn mạnh sớm/nhanh hoặc xác định.

Lỗi thường gặp

✕SAI

我终于没找到。

✓ĐÚNG

我最后还是没找到。

Lý do: 终于 thường hướng tới kết quả mong đợi/đã đạt; kết quả phủ định dùng 最后还是……更 tự nhiên.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

我以为很难,其实这个问题很简单。

Tôi tưởng rất khó, thật ra vấn đề này rất đơn giản.

其实 điều chỉnh nhận thức trước đó.

2

找了半天,我终于找到钥匙了。

Tìm mãi, cuối cùng tôi cũng tìm thấy chìa khóa.

终于 hàm ý quá trình chờ đợi hoặc khó khăn.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

他____很高兴,参加了朋友的婚礼。

#02Trắc nghiệm

句子“她昨天才回家。”中“才”的意思是?

#03Điền từ vào chỗ trống

他____完成了作业,可以去玩了。

#04Trắc nghiệm

他明天有重要考试,今天晚上____要好好复习。

#05Điền từ vào chỗ trống

我们等了三个小时,他 ____ 到了,真让我生气。

#06Sắp xếp câu

把下面的词语排序,组成正确句子:终于 / 我 / 找到 / 工作 / 了

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

找出下面句子的错误并选择正确改写:我很饿,所以当然晚饭。

#08grammar.types.translation

把句子翻译成中文:其实我不太懂中文。

#09Sắp xếp câu

把下面词语重新排列成正确句子: ____ 终于/我们/到/家/了: 我们终于到家了。 / 终于我们到家了。 / 我们到家终于了。 / 终于到家我们了。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10Sửa lỗi sai

找出句子中用法错误的词并改正: ____ 他吃完饭才走了,妈妈说他走得很快。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

5 chủ điểm
HSK5
Phó từ ngữ khí: 毕竟、居然、反正、根本、果然、简直、绝对、的确、反而、白、刚好、可

Nhóm này thể hiện lý do cuối cùng, bất ngờ, thái độ bất chấp, phủ định tận gốc, kết quả đúng dự đoán, mức cực đoan, khẳng định chắc chắn, chuyển hướng trái dự kiến, hành động vô ích, sự trùng hợp vừa khớp hoặc phản bác/cảm thán.

HSK6
Phó từ ngữ khí: 恰好、倒是、干脆、明明、总算

Nhóm phó từ này biểu thị sự trùng khớp chính xác, đối chiếu nhẹ, quyết định dứt khoát, bằng chứng hiển nhiên trái lời nói và cảm giác cuối cùng đạt kết quả sau khó khăn.

HSK4
Phó từ ngữ khí: 才、就、并、还、竟然、究竟、正好、到底、难道、千万、确实、只好、差(一)点儿

Nhóm phó từ này thể hiện nhấn mạnh, phản bác, bất ngờ, truy vấn, khuyên ngăn mạnh, xác nhận sự thật, lựa chọn bất đắc dĩ hoặc tình huống suýt xảy ra. Các số mũ chỉ nghĩa được đánh số trong đề cương, không phải một phần của từ.

HSK789
Phó từ ngữ khí: 必定、必将、不妨、不免、反倒、非得、分明、怪不得、果真、好在、何必、竟、愣、莫非、难怪、宁可、宁愿、碰巧、偏偏、恰巧、切、情愿、势必、索性、万万、未免、务必、幸好、幸亏、终究、何不、何尝、何苦

Nhóm này thể hiện mức chắc chắn, suy đoán, lời khuyên, phản kỳ vọng, lựa chọn ý chí, may mắn và phản vấn. Chúng tác động lên thái độ của người nói đối với toàn mệnh đề, nên khác phó từ chỉ thời gian/phương thức thuần túy.

HSK2
Phó từ ngữ khí: 都、就、还是

都 nhấn rằng mức/thời gian đã vượt dự kiến; 就 nhấn chính xác, giới hạn hoặc ý muốn kiên quyết; 还是 đưa lời khuyên sau khi cân nhắc: ‘vẫn nên… thì hơn’.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)