Hậu tố: —头
头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.
Công thức & Mẫu câu
Hậu tố 头 gắn sau một số gốc từ để tạo thành danh từ chỉ sự vật cụ thể; 头 thường đọc nhẹ và cả từ cần học như một đơn vị từ vựng.
桌子上放着一块石头。
[Zhuōzi shàng fàngzhe yí kuài shítou.]
Trên bàn có đặt một hòn đá.
头 kết hợp với từ chỉ phương vị hoặc phạm vi để tạo danh từ phương vị, biểu thị vị trí hoặc phạm vi như 里头, 外头, 前头, 后头.
箱子里头放着几件旧衣服。
[Xiāngzi lǐtou fàngzhe jǐ jiàn jiù yīfu.]
Bên trong chiếc thùng có đặt mấy bộ quần áo cũ.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Các trường hợp sử dụng
Lưu ý quan trọng
- Không thể thêm —头 tùy ý sau mọi danh từ hoặc tính từ; nhiều tổ hợp đã cố định.
- 里头/外头 mang sắc thái khẩu ngữ hơn 里面/外面.
- Trong 石头、木头, 头 thường đọc thanh nhẹ khi nói tự nhiên.
Lỗi thường gặp
漂亮头(muốn tạo danh từ ‘vẻ đẹp’)
美丽 / 漂亮的地方
Ví dụ minh họa thực tế
箱子里头放着几块石头。
Bên trong chiếc thùng có đặt mấy hòn đá.
里头 là danh từ phương vị; 石头 là danh từ có hậu tố 头.
这个办法让大家尝到了甜头。
Cách này khiến mọi người nếm được lợi ích.
甜头 chỉ lợi ích/cái hay nhận được, không phải nghĩa đen ‘đầu ngọt’.
Luyện tập củng cố
9 bài tập
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 箱子里____放着几块石头。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 这个办法让大家尝到了甜____。
Nhận định sau đúng hay sai: "Không thể thêm —头 tùy ý sau mọi danh từ hoặc tính từ; nhiều tổ hợp đã cố định."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 里头 / 石头 / 几块 / 放着 / 箱子
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '漂亮头(muốn tạo danh từ ‘vẻ đẹp’)'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Cách này khiến mọi người nếm được lợi ích.'
Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '—头'.
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.
Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.