Hậu tố: —家、—子、—员
Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.
Công thức & Mẫu câu
Hậu tố —家 thường gắn sau gốc từ chỉ lĩnh vực để tạo danh từ chỉ người có chuyên môn sâu, hoạt động chuyên nghiệp trong lĩnh vực đó.
他是一位著名的音乐家。
[Tā shì yí wèi zhùmíng de yīnyuèjiā.]
Ông ấy là một nhạc sĩ nổi tiếng.
Hậu tố —子 thường được thêm vào sau một số gốc từ để tạo thành danh từ chỉ đồ vật, sự vật hoặc người, đôi khi không làm thay đổi nhiều nghĩa gốc.
桌子上有一把椅子。
[Zhuōzi shàng yǒu yì bǎ yǐzi.]
Trên bàn có một cái ghế.
Hậu tố —员 thường dùng để tạo danh từ chỉ người làm một nghề nghiệp, chức vụ hoặc thành viên trong một tổ chức.
他是我们公司的新员工。
[Tā shì wǒmen gōngsī de xīn yuángōng.]
Anh ấy là nhân viên mới của công ty chúng tôi.
Ba hậu tố này đều tạo danh từ, nhưng —家 chỉ chuyên gia, —员 chỉ nghề nghiệp/thành viên, còn —子 thường tạo danh từ chỉ vật hoặc người với nghĩa cụ thể.
科学家、服务员和筷子都是常见的词。
[Kēxuéjiā, fúwùyuán hé kuàizi dōu shì chángjiàn de cí.]
Nhà khoa học, nhân viên phục vụ và đũa đều là những từ thông dụng.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- Cần học cả từ hoàn chỉnh thay vì coi hậu tố là quy tắc tạo từ tuyệt đối.
- Một số từ có cùng hậu tố nhưng sắc thái nghề nghiệp và mức độ trang trọng khác nhau.
Lỗi thường gặp
医生家
医生 / 医学家
Ví dụ minh họa thực tế
她想成为一名翻译家。
Cô ấy muốn trở thành một dịch giả có chuyên môn.
—家 tạo danh từ chỉ người hoạt động chuyên sâu trong một lĩnh vực.
服务员给我们拿来了两双筷子。
Nhân viên phục vụ đã mang cho chúng tôi hai đôi đũa.
服务员 dùng —员 chỉ nghề nghiệp; 筷子 có —子 là thành phần tạo từ.
Luyện tập củng cố
9 bài tập
把下面的词填上合适的后缀:林先生是著名的历史____。____
词语 '服务____' 中的 ____ 表示'工作人员',应该选择哪个后缀?____
他是一个很有名的画____,画的山水很漂亮。____
下列句子中,哪个使用“—员”是正确的?____
把下面词语按正确顺序排列,组成句子:____ (他 / 是 / 一位 / 医生)
找出下列句子中有错误的部分:'他想成为一名____画员____。'
把下面句子译成越南语:'她是一位很有名的画家。' ____
把下面的词语重新排列成正确的句子:['是','服务员','他'] ____: 他是服务员。 / 服务员他是。 / 他服务员是。 / 是他服务员。
找出并改正下面句子中的错误:这家饭店的服务家都很热情。 ____
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.
面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.