Hậu tố: —面
面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.
Công thức & Mẫu câu
Hậu tố 面 đứng sau từ chỉ phương hướng để tạo thành danh từ phương vị, dùng để chỉ vị trí hoặc hướng cụ thể.
上面有书。
[Shàngmiàn yǒu shū.]
Ở trên có sách.
Cấu trúc này dùng để diễn tả vị trí của một vật hoặc người ở phía nào đó của một đối tượng.
书在桌子上面。
[Shū zài zhuōzi shàngmiàn.]
Sách ở trên mặt bàn.
Cấu trúc tồn hiện dùng để nói rằng ở phía nào đó của một địa điểm thì có hoặc là cái gì.
学校左面有一家商店。
[Xuéxiào zuǒmiàn yǒu yì jiā shāngdiàn.]
Bên trái trường có một cửa hàng.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Lưu ý quan trọng
- 面 trong từ phương vị thường đọc nhẹ ở khẩu ngữ.
- 上面/里面 có thể chỉ vị trí cụ thể hoặc phạm vi nội dung như 书上面写着…….
- —面 gần —边 trong nhiều trường hợp; 面 thường nhấn mặt/phía, 边 thường nhấn bên/khu vực.
- Không thêm 面 sau mọi danh từ; nó chủ yếu kết hợp với từ chỉ hướng.
Lỗi thường gặp
桌子面上有书。
桌子上面有书。/ 桌子上有书。
Ví dụ minh họa thực tế
书在桌子上面。
[Shū zài zhuōzi shàngmiàn.]
Sách ở trên mặt bàn.
上面 tạo vị trí phía trên của 桌子.
学校左面有一家商店。
[Xuéxiào zuǒmiàn yǒu yì jiā shāngdiàn.]
Bên trái trường có một cửa hàng.
左面 là danh từ phương vị; cả 学校左面 đứng đầu câu tồn hiện.
请看前面,不要看后面。
Hãy nhìn phía trước, đừng nhìn phía sau.
前面 và 后面 đứng độc lập làm tân ngữ của 看.
Luyện tập củng cố
8 bài tập
我的书在书包____。
教室____有很多学生。
小狗在房子____。
请把名字写在纸的____。
桌子____有一只猫。
请把下面的词语组成正确的句子: 书包 / 里面 / 书 / 在 / 我的
请把下面的词语组成正确的句子: 外面 / 在 / 猫 / 房子 / 的
用“里面”和“外面”各写一个句子。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.
Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.