Ngữ pháp
HSK 4

Động từ năng nguyện: 敢

Ý nghĩa & Bản chất

敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
chủ ngữ++động từ

Cấu trúc khẳng định, diễn tả chủ ngữ có đủ can đảm, tự tin hoặc dám làm hành động gì đó.

Ví dụ ứng dụng

他敢一个人去陌生的地方旅行。

[Tā gǎn yí ge rén qù mòshēng de dìfang lǚxíng.]

Anh ấy dám một mình đi du lịch tới nơi xa lạ.

#02
chủ ngữ+不敢+động từ

Cấu trúc phủ định, diễn tả chủ ngữ không dám làm gì đó vì thiếu can đảm, tự tin hoặc để thể hiện sự khiêm nhường, thận trọng.

Ví dụ ứng dụng

没有调查清楚,我不敢下结论。

[Méiyǒu diàochá qīngchu, wǒ bù gǎn xià jiélùn.]

Chưa điều tra rõ, tôi không dám kết luận.

#03
敢不敢+động từ?

Cấu trúc nghi vấn, dùng để hỏi hoặc thách thức xem ai đó có dám làm hành động gì hay không.

Ví dụ ứng dụng

你敢不敢在大家面前说出你的真实想法?

[Nǐ gǎn bu gǎn zài dàjiā miànqián shuōchū nǐ de zhēnshí xiǎngfǎ?]

Bạn có dám nói ra suy nghĩ thật của mình trước mọi người không?

#04
没敢+động từ

Cấu trúc phủ định ở quá khứ, diễn tả đã không dám làm hành động gì đó trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ ứng dụng

昨天太晚了,我没敢一个人回家。

[Zuótiān tài wǎn le, wǒ méi gǎn yí ge rén huí jiā.]

Hôm qua quá muộn, tôi không dám một mình về nhà.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Các trường hợp sử dụng

****: Dám làm một việc có rủi ro, khó khăn hoặc gây áp lực.
****: 敢说、敢保证 biểu thị sẵn sàng chịu trách nhiệm cho phát ngôn.
****: 不敢当、我不敢说…… làm giảm mức khẳng định hoặc đáp lời khen.

Lưu ý quan trọng

  • Phân biệt 敢 ‘dám’ với 能 ‘có khả năng’ và 可以 ‘được phép/có điều kiện’.
  • Phủ định việc đã không dám làm có thể dùng 没敢: 昨天我没敢问他.

Lỗi thường gặp

SAI

我不敢能说。

ĐÚNG

我不敢说。/ 我不能说。

Lý do: 敢 và 能 biểu thị hai loại tình thái khác nhau; không ghép máy móc liên tiếp.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

他敢一个人去陌生的地方旅行。

[Tā gǎn yí ge rén qù mòshēng de dìfang lǚxíng.]

Anh ấy dám một mình đi du lịch tới nơi xa lạ.

敢 nêu sự can đảm trước hành động 去旅行.

2

没有调查清楚,我不敢下结论。

[Méiyǒu diàochá qīngchu, wǒ bù gǎn xià jiélùn.]

Chưa điều tra rõ, tôi không dám kết luận.

不敢 thể hiện sự thận trọng, không chỉ là sợ hãi.

Luyện tập củng cố

9 bài tập

Đã làm: 0/9 câu
#01Trắc nghiệm

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 他____一个人去陌生的地方旅行。

#02Điền từ vào chỗ trống

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 没有调查清楚,我不____下结论。

#03Đúng / Sai

Nhận định sau đúng hay sai: "Phân biệt 敢 ‘dám’ với 能 ‘có khả năng’ và 可以 ‘được phép/có điều kiện’."

#04Chọn ngữ pháp

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05Nối cặp(0/2)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06Sắp xếp câu

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 行 / 他敢一 / 陌生的 / 地方旅 / 个人去

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '我不敢能说。'

#08grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Chưa điều tra rõ, tôi không dám kết luận.'

#09grammar.types.writing

Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '敢'.

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

5 chủ điểm
HSK2
Động từ năng nguyện: 可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

HSK3
Động từ năng nguyện: 需要、该、应该、愿意、得

Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.

HSK1
Động từ năng nguyện: 会、能

会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.

HSK1
Động từ năng nguyện: 想、要

想 + động từ biểu thị mong muốn hoặc dự định tương đối mềm; 要 + động từ biểu thị ý muốn/quyết định mạnh hơn, nhu cầu hoặc tương lai sắp xảy ra. 要 còn có thể là động từ ‘muốn/lấy’ trước danh từ.

HSK1
Động từ năng nguyện: 可以

可以 đứng trước động từ để biểu thị được phép, điều kiện cho phép hoặc một lựa chọn có thể chấp nhận. Trong câu xin phép, 可以……吗? là mẫu cơ bản và lịch sự.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)