Động từ năng nguyện: 需要、该、应该、愿意、得
Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản với động từ năng nguyện như 需要, 该, 应该, 愿意, 得 đứng trước động từ chính để diễn tả nhu cầu, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc ý nguyện. Không dùng 了 ngay sau động từ năng nguyện.
你需要多休息。
[Nǐ xūyào duō xiūxi.]
Bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn.
Phủ định của động từ năng nguyện bằng 不 đặt trước động từ năng nguyện, dùng để diễn tả không cần, không nên, không muốn hoặc không phải làm gì.
你不应该熬夜。
[Nǐ bù yīnggāi áoyè.]
Bạn không nên thức khuya.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 得 trong mục này đọc děi; phân biệt với 得 de trong bổ ngữ và 得 dé nghĩa là đạt được.
- 应该 thiên về chuẩn mực/lời khuyên; 得 thiên về sự bắt buộc trong tình huống cụ thể; 愿意 là ý muốn chủ quan.
Lỗi thường gặp
我不得去上班。
我不用去上班。
Ví dụ minh họa thực tế
下雨了,你应该带把伞。
Trời mưa rồi, bạn nên mang theo một chiếc ô.
应该 đưa ra lời khuyên dựa trên hoàn cảnh.
我得先完成作业,才能出去。
Tôi phải làm xong bài tập trước rồi mới có thể ra ngoài.
得 děi biểu thị sự bắt buộc.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
你 ____ 休息一下,别太累了。
我不____去那个聚会,因为我要做功课。
我____买一台新电脑,因为旧的坏了。____
选择最自然的一项来表达“你应该早点睡觉”。____
如果你明天还有很多工作,你____早点来公司,大家可以一起完成。
Sắp xếp các phần để thành câu đúng (chủ ngữ + thời gian + tình thái + hành động): 明天 / 你 / 得 / 早起去机场
找出句子中的错误部分: 我 得 喜欢 这个菜。
翻译句子: 如果生病了,你应该去看医生。
请按正确顺序重组下面的词,组成一句话:____ 词:你 / 愿意 / 和 / 我 / 一起 / 去 / 看 / 电影 / 吗
句子:“他得吃药每天。” 请找出错误并选择正确改写:____
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.
可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.
会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.
想 + động từ biểu thị mong muốn hoặc dự định tương đối mềm; 要 + động từ biểu thị ý muốn/quyết định mạnh hơn, nhu cầu hoặc tương lai sắp xảy ra. 要 còn có thể là động từ ‘muốn/lấy’ trước danh từ.
可以 đứng trước động từ để biểu thị được phép, điều kiện cho phép hoặc một lựa chọn có thể chấp nhận. Trong câu xin phép, 可以……吗? là mẫu cơ bản và lịch sự.