Ngữ pháp
HSK 2

Động từ năng nguyện: 可能

Ý nghĩa & Bản chất

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
chủ ngữ+可能+V/Adj

Cấu trúc này dùng để diễn tả khả năng chưa chắc chắn về hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ, nghĩa là 'có thể'.

Ví dụ ứng dụng

他可能生病了。

[Tā kěnéng shēngbìng le.]

Anh ấy có thể bị ốm rồi.

#02
可能+cả mệnh đề

可能 đứng đầu câu để đưa ra phỏng đoán về toàn bộ sự việc trong mệnh đề theo sau, nghĩa là 'có lẽ'.

Ví dụ ứng dụng

可能他今天不来了。

[Kěnéng tā jīntiān bù lái le.]

Có lẽ hôm nay anh ấy không đến nữa.

#03
有(没)可能+V

Cấu trúc này dùng để nói về khả năng có thể xảy ra (有) hoặc không thể xảy ra (没) một hành động nào đó.

Ví dụ ứng dụng

明天有可能下雨。

[Míngtiān yǒu kěnéng xiàyǔ.]

Ngày mai có khả năng mưa.

#04
不可能+V

Cấu trúc này dùng để phủ định mạnh mẽ khả năng thực hiện hành động, nghĩa là 'không thể nào'.

Ví dụ ứng dụng

他不可能不知道这件事。

[Tā bù kěnéng bù zhīdào zhè jiàn shì.]

Anh ấy không thể nào không biết chuyện này.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Lưu ý quan trọng

  • 可能不 = có thể không; 不可能 = không thể/chắc chắn không. Trật tự làm đổi nghĩa.
  • 可能 yếu hơn 一定; người nói không khẳng định chắc chắn.
  • Khi làm danh từ, thường nói 有可能/没有可能; khi làm phó từ, trực tiếp đứng trước vị ngữ.

Lỗi thường gặp

SAI

他不可能来(muốn nói ‘có thể anh ấy không đến’)

ĐÚNG

他可能不来。

Lý do: 不可能来 là ‘anh ấy không thể đến’; 可能不来 mới là ‘có thể không đến’.

Ví dụ minh họa thực tế

3 ví dụ
1

他今天可能不来。

Hôm nay có thể anh ấy không đến.

可能 đánh giá toàn sự kiện 不来 là chưa chắc.

2

明天可能会下雨。

Ngày mai có thể sẽ mưa.

可能 biểu thị xác suất; 会 biểu thị dự đoán tương lai.

3

这么多工作,我今天不可能做完。

Nhiều việc thế này, hôm nay tôi không thể nào làm xong.

不可能 phủ định khả năng thực hiện.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Trắc nghiệm

明天____下雨,你带伞吧。

#02Điền từ vào chỗ trống

他今天没来上课,____是生病了。

#03Trắc nghiệm

这件事____是他做的。

#04Điền từ vào chỗ trống

现在____是下午三点。

#05Trắc nghiệm

____不知道这件事。

#06Sắp xếp câu

请将下列词语组成句子:可能 / 明天 / 下雨 / 会

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

找出句子中的错误:他可能不来,因为他很忙。

#08grammar.types.translation

翻译成中文:He may be at home.

#09grammar.types.conversation_completion

A: 明天天气怎么样?B: 我看了天气预报,____会下雨。

#10grammar.types.writing

用“可能”写一个句子,表示对未来的推测。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

5 chủ điểm
HSK4
Động từ năng nguyện: 敢

敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.

HSK3
Động từ năng nguyện: 需要、该、应该、愿意、得

Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.

HSK1
Động từ năng nguyện: 会、能

会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.

HSK1
Động từ năng nguyện: 想、要

想 + động từ biểu thị mong muốn hoặc dự định tương đối mềm; 要 + động từ biểu thị ý muốn/quyết định mạnh hơn, nhu cầu hoặc tương lai sắp xảy ra. 要 còn có thể là động từ ‘muốn/lấy’ trước danh từ.

HSK1
Động từ năng nguyện: 可以

可以 đứng trước động từ để biểu thị được phép, điều kiện cho phép hoặc một lựa chọn có thể chấp nhận. Trong câu xin phép, 可以……吗? là mẫu cơ bản và lịch sự.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)