Danh từ phương vị: 东、南、西、北、北方、东方、南方、西方、中间
Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc này dùng để chỉ hướng hoặc vị trí tương đối của một địa điểm so với một mốc khác, với 东/南/西/北 kết hợp với 边 hoặc 面 tạo thành danh từ phương vị như 东边, 南面.
学校东边有一个公园。
[Xuéxiào dōngbian yǒu yí gè gōngyuán.]
Phía đông trường học có một công viên.
Cấu trúc này dùng để diễn tả vị trí của một vật hoặc người nằm ở phía nào đó của một địa điểm, với 方位词 như 北方, 东方, 南方, 西方, 中间.
图书馆在学校的北方。
[Túshūguǎn zài xuéxiào de běifāng.]
Thư viện ở phía bắc của trường học.
Cấu trúc này dùng để chỉ vị trí nằm giữa hai đối tượng A và B, thường đi với 在 để tạo thành 在 A 和 B 中间.
银行在超市和医院中间。
[Yínháng zài chāoshì hé yīyuàn zhōngjiān.]
Ngân hàng nằm giữa siêu thị và bệnh viện.
Cấu trúc này dùng để nói về sự tồn tại của một vật hoặc người ở một phương vị nào đó, với 有 nghĩa là 'có' và 是 nghĩa là 'là'.
南边是一个大湖。
[Nánbian shì yí gè dà hú.]
Phía nam là một cái hồ lớn.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- Khi mô tả vị trí cụ thể, thường thêm 边/面: 东边、南面.
- 中间 không đồng nghĩa hoàn toàn với 中; 中间 nhấn mạnh phần giữa hoặc khoảng giữa.
Lỗi thường gặp
银行在超市中间医院。
银行在超市和医院中间。
Ví dụ minh họa thực tế
学校的北方有一座山。
Phía bắc trường học có một ngọn núi.
北方 là danh từ phương vị làm trung tâm của cụm địa điểm.
银行在超市和医院中间。
[Yínháng zài chāoshì hé yīyuàn zhōngjiān.]
Ngân hàng nằm giữa siêu thị và bệnh viện.
A在B和C中间 diễn tả vị trí ở giữa hai mốc.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
从我家往____走,就到了公园。
北京在中国的____。
从我们家到商店,向____走就到了,大概五分钟。
如果太阳从东方升起,那么太阳是在____出现的。
当谈论一个方向作为大的区域(比如气候、文化)时,常用哪个词?例如:____的冬天很冷。哪一个选项最合适填入空白 ____ ?
把词按正确顺序排列,组成一句话,填空:____ (图书馆 / 在 / 学校 / 的 / 北边)。
找出下面句子中的错误部分:'北京在中国的西方。' 请选择错误的词:____
Dịch sang tiếng Trung: 'phía đông' = ____
请把下列词语重新排列,组成正确句子:____(车站 / 在 / 学校 / 北边 / 的)
下面句子有错误,请找出错误的部分并改正:我们的办公室在大楼的____,很好找。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.
Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.