Danh từ phương vị: 上、下、里、外、前、后
Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.
Công thức & Mẫu câu
Danh từ phương vị đặt sau danh từ để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau.
书在桌子上。
[Shū zài zhuōzi shàng.]
Sách ở trên bàn.
Cấu trúc dùng để diễn tả vị trí của người hoặc vật ở đâu đó, với 在 đứng trước cụm danh từ phương vị.
猫在桌子下。
[Māo zài zhuōzi xià.]
Mèo ở dưới bàn.
Cấu trúc tồn hiện dùng để nói ở một vị trí nào đó có sự vật gì, với 有 đứng sau cụm danh từ phương vị.
学校前有一家饭店。
[Xuéxiào qián yǒu yì jiā fàndiàn.]
Trước trường có một nhà hàng.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- Tên địa điểm tự thân như 北京、学校 thường có thể theo sau 在 mà không cần phương vị; danh từ đồ vật như 桌子 thường cần 上/下/旁边.
- 里 chỉ không gian bên trong; 上 không phải lúc nào cũng tiếp xúc vật lý, như 书上 ‘trong sách’.
- 前/后 có thể chỉ không gian hoặc thời gian tùy ngữ cảnh.
Lỗi thường gặp
书在桌子。
书在桌子上。
Ví dụ minh họa thực tế
书在桌子上,猫在桌子下。
Sách ở trên bàn, mèo ở dưới bàn.
桌子上 và 桌子下 là hai cụm phương vị đối lập.
学校前有一家饭店,学校后有一个公园。
Trước trường có một nhà hàng, sau trường có một công viên.
Cụm nơi chốn đứng đầu câu tồn hiện với 有.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
猫在桌子____。
书在书包____。
学校在图书馆____。
句子'他在我左边'的意思是'Anh ấy ở bên trái tôi'。
狗在椅子____。
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 在 / 猫 / 桌子 / 下
Tìm lỗi sai trong câu: '他在我上边' (Anh ấy ở trên tôi).
Dịch sang tiếng Trung: 'Cô ấy ở bên ngoài.'
Hoàn thành hội thoại: A: 你的书在哪儿? B: 我的书在桌子____。
Viết một câu sử dụng từ '里面' (bên trong) để miêu tả vị trí của một đồ vật.
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.
Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.