Ngữ pháp
HSK 4

场、顿、趟

의미와 개념

Động lượng từ đếm lượt xảy ra của sự kiện, bữa/hành động có tính đợt hoặc chuyến đi–về. Chúng thường đứng sau động từ hay tạo cụm số lượng trước danh từ sự kiện.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
V+số từ+động lượng từ

Cấu trúc này dùng để đếm số lần hoặc số lượt của một hành động. Động lượng từ đứng sau động từ và số từ, thường dùng với 场, 顿, 趟 để biểu thị số lần xảy ra của sự kiện, bữa ăn hoặc chuyến đi.

적용 예시

我昨天看了一场电影。

[Wǒ zuótiān kàn le yī chǎng diànyǐng.]

Hôm qua tôi đã xem một bộ phim.

#02
số từ+động lượng từ+danh từ sự kiện

Cấu trúc này dùng để đếm số lượng sự kiện, bữa ăn hoặc chuyến đi thông qua cụm số từ + động lượng từ đứng trước danh từ. Nó nhấn mạnh số lần của sự kiện đó.

적용 예시

他吃了两顿饭。

[Tā chī le liǎng dùn fàn.]

Anh ấy đã ăn hai bữa cơm.

#03
去/跑/来+số từ+

Cấu trúc này dùng với các động từ chỉ sự di chuyển như 去, 跑, 来 để đếm số chuyến đi khứ hồi hoặc số lần đi đến một nơi nào đó. 趟 là động lượng từ chỉ chuyến đi.

적용 예시

我去了一趟超市。

[Wǒ qù le yī tàng chāoshì.]

Tôi đã đi siêu thị một chuyến.

핵심 이론 및 설명

Động lượng từ đếm lượt xảy ra của sự kiện, bữa/hành động có tính đợt hoặc chuyến đi–về. Chúng thường đứng sau động từ hay tạo cụm số lượng trước danh từ sự kiện.

실용적인 예시

2개의 예문
1

我明天得去一趟银行。

Ngày mai tôi phải đi ngân hàng một chuyến.

趟 đếm một hành trình đi xử lý việc.

2

他们为这个问题争论了一场。

Họ đã tranh luận một trận về vấn đề này.

场 nhìn sự kiện như một lượt hoàn chỉnh.

강화 연습 문제

10개 연습 문제

Đã làm: 0/10 câu
#01객관식

昨天晚上我们看了一____电影,非常好看。

#02빈칸 채우기

今天早上他没吃早饭,中午的时候吃了一____饱饭。

#03객관식

我去北京出了一____差,昨天刚回来。

#04객관식

昨天晚上我们看了一_____电影,非常感人。

#05빈칸 채우기

他昨天挨了老师一_____批评,心里很难受。

#06오류 수정

昨天晚上我吃了一场饭,然后回家了。

#07문장 재배열

昨天 / 一趟 / 去 / 了 / 我 / 银行 / 。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#08오류 수정

为了办这件事,他昨天专门跑了次趟去上海。

#09문장 재배열

这 / 趟 / 去 / 北京 / 的 / 火车 / 晚点 / 了

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '我去了一场北京。'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 4

敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.

HSK 4
各、各位、各种、任何、此

Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.

HSK 4
打、袋、棵、台、幅

Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.

HSK 4
脸、手、盒、屋子、桌子

Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)