Ngữ pháp
HSK 4

脸、手、盒、屋子、桌子

의미와 개념

Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
满脸+是/都++N

脸 được vay làm lượng từ, biểu thị trên khắp khuôn mặt bị một sự vật (thường là mồ hôi, nước mắt, nụ cười...) phủ đầy, mang tính khẩu ngữ và giàu hình ảnh.

적용 예시

他跑完步回来,满脸都是汗。

[Tā pǎo wán bù huílái, mǎn liǎn dōu shì hàn.]

Anh ấy chạy bộ về, mặt đầy mồ hôi.

#02
++++N

手 được vay làm lượng từ, nhấn mạnh trên cả hai bàn tay bị một chất hoặc vật gì đó bám đầy, thường dùng trong khẩu ngữ.

적용 예시

他刚吃完西瓜,满手都是汁。

[Tā gāng chī wán xīguā, mǎn shǒu dōu shì zhī.]

Anh ấy vừa ăn xong dưa hấu, tay đầy nước ép.

#03
+屋子+++N

屋子 được vay làm lượng từ, biểu thị khắp không gian trong phòng chứa đầy một sự vật hoặc mùi vị nào đó.

적용 예시

一打开门,满屋子都是花香。

[Yī dǎkāi mén, mǎn wūzi dōu shì huāxiāng.]

Vừa mở cửa, khắp phòng đầy mùi hoa.

#04
+桌子+++N

桌子 được vay làm lượng từ, nhấn mạnh trên khắp mặt bàn bày đầy đồ vật hoặc món ăn, thường dùng để miêu tả sự phong phú.

적용 예시

为了庆祝生日,妈妈准备了一桌子菜。

[Wèile qìngzhù shēngrì, māma zhǔnbèi le yī zhuōzi cài.]

Để chúc mừng sinh nhật, mẹ đã chuẩn bị đầy một bàn thức ăn.

핵심 이론 및 설명

Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.

실용적인 예시

2개의 예문
1

他跑回来时满脸是汗。

Khi chạy về, mặt anh ấy đầy mồ hôi.

脸 biểu thị phạm vi bề mặt bị mồ hôi phủ đầy.

2

为了欢迎客人,妈妈准备了一桌子菜。

Để đón khách, mẹ đã chuẩn bị đầy một bàn thức ăn.

桌子 được vay làm lượng từ, nhấn mạnh số món nhiều phủ cả bàn.

강화 연습 문제

9개 연습 문제

Đã làm: 0/9 câu
#01빈칸 채우기

他累得满____是汗,刚跑完步回来。

#02빈칸 채우기

她买了一____巧克力送给男朋友。

#03빈칸 채우기

这个房间太小了,放一____东西就显得很挤。

#04빈칸 채우기

他刚吃完饭,满____都是油,赶紧去洗手。

#05빈칸 채우기

服务员端来一____菜,请大家慢慢吃。

#06오류 수정

找出错误的部分:他一手泥巴从田里走回来,赶紧去洗手了。

#07문장 재배열

连词成句:屋子 / 烟 / 一 / 满 / 了 / 屋

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#08오류 수정

找出错误的部分:他刚才喝了一脸水,现在肚子疼得厉害。

#09참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '一个桌子菜'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 4

敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.

HSK 4
各、各位、各种、任何、此

Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.

HSK 4
打、袋、棵、台、幅

Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.

HSK 4
场、顿、趟

Động lượng từ đếm lượt xảy ra của sự kiện, bữa/hành động có tính đợt hoặc chuyến đi–về. Chúng thường đứng sau động từ hay tạo cụm số lượng trước danh từ sự kiện.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)