문법
HSK 4

……,好……

의미와 개념

好 đứng đầu vế sau để dẫn mục đích mong muốn của hành động ở vế trước, nghĩa ‘để/để tiện’. Đây là cách dùng liên kết khẩu ngữ, không phải tính từ ‘tốt’.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
hành động chuẩn bị,+好+mục đích

Vế trước nêu hành động chuẩn bị, vế sau dùng 好 để dẫn mục đích mong muốn của hành động đó, nghĩa là 'để/để tiện'.

적용 예시

我先把作业做完,好安心看电视。

[Wǒ xiān bǎ zuòyè zuòwán, hǎo ānxīn kàn diànshì.]

Tôi làm xong bài tập trước để yên tâm xem tivi.

#02
先/请+V1,+好+V2

Dùng 先 hoặc 请 trước động từ thứ nhất, sau đó dùng 好 để nêu mục đích của hành động thứ hai, nghĩa là 'hãy... để...'.

적용 예시

请你说慢一点儿,好让我听懂。

[Qǐng nǐ shuō màn yīdiǎnr, hǎo ràng wǒ tīngdǒng.]

Bạn nói chậm một chút để tôi nghe hiểu.

#03
V1+一下,+好让/好+người+V2

Sau động từ thứ nhất thêm 一下 để làm rõ hành động ngắn, rồi dùng 好让/好 + người + V2 để nêu mục đích liên quan đến người khác.

적용 예시

你解释一下,好让大家明白。

[Nǐ jiěshì yīxià, hǎo ràng dàjiā míngbai.]

Bạn giải thích một chút để mọi người hiểu rõ.

핵심 이론 및 설명

好 đứng đầu vế sau để dẫn mục đích mong muốn của hành động ở vế trước, nghĩa ‘để/để tiện’. Đây là cách dùng liên kết khẩu ngữ, không phải tính từ ‘tốt’.

실용적인 예시

2개의 예문
1

你把地址写下来,好让司机看清楚。

Bạn viết địa chỉ xuống để tài xế nhìn cho rõ.

Vế sau là mục đích của việc viết địa chỉ.

2

我们早点儿出发,好按时到达。

Chúng ta xuất phát sớm một chút để đến đúng giờ.

好按时到达 nêu mục tiêu của 出发早.

강화 연습 문제

7개 연습 문제

Đã làm: 0/7 câu
#01객관식

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你把地址写下来,____让司机看清楚。

#02빈칸 채우기

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 我们早点儿出发____好按时到达。

#03참 / 거짓

Nhận định sau đúng hay sai: "好 trong cấu trúc này có thể thay bằng 以便 trong văn viết trang trọng."

#04문법 선택

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05짝 맞추기(0/2)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06문장 재배열

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 让司机 / 看清楚 / 址写下 / 你把地 / 来,好

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07오류 수정

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '我去得好买东西。'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 4
敢

敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.

HSK 4
各、各位、各种、任何、此

Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.

HSK 4
打、袋、棵、台、幅

Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.

HSK 4
脸、手、盒、屋子、桌子

Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)