Ngữ pháp
HSK 4

故意、互相、相互

의미와 개념

故意 biểu thị chủ ý thực hiện hành động; 互相 và 相互 biểu thị hai hoặc nhiều bên tác động qua lại. Chúng đứng trước động từ hoặc cụm động từ.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
故意+动词短语

故意 là phó từ chỉ chủ ý, cố ý thực hiện hành động nào đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây hậu quả không mong muốn.

적용 예시

他故意把音乐开得很大声,影响邻居休息。

[Tā gùyì bǎ yīnyuè kāi de hěn dàshēng, yǐngxiǎng línjū xiūxi.]

Anh ấy cố ý mở nhạc rất to, ảnh hưởng đến hàng xóm nghỉ ngơi.

#02
互相+动词短语

互相 là phó từ chỉ sự tác động qua lại lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều chủ thể, thường dùng với động từ chỉ hành động hai chiều.

적용 예시

同学之间应该互相帮助,共同进步。

[Tóngxué zhī jiān yīnggāi hùxiāng bāngzhù, gòngtóng jìnbù.]

Giữa các bạn học nên giúp đỡ lẫn nhau, cùng tiến bộ.

#03
相互+动词短语

相互 là phó từ tương tự 互相, nhấn mạnh sự tương tác hai chiều hoặc quan hệ qua lại giữa các bên, có thể dùng trong văn viết trang trọng hơn.

적용 예시

两国领导人相互交换了意见,达成了多项共识。

[Liǎng guó lǐngdǎorén xiānghù jiāohuàn le yìjiàn, dáchéng le duō xiàng gòngshí.]

Lãnh đạo hai nước đã trao đổi ý kiến với nhau, đạt được nhiều đồng thuận.

#04
不是故意+动词短语

Cấu trúc phủ định của 故意, dùng để phủ nhận chủ ý, nhấn mạnh hành động không cố ý mà do vô tình hoặc nguyên nhân khác.

적용 예시

对不起,我不是故意弄坏你的书的。

[Duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì nòng huài nǐ de shū de.]

Xin lỗi, tôi không cố ý làm hỏng sách của bạn.

핵심 이론 및 설명

故意 biểu thị chủ ý thực hiện hành động; 互相 và 相互 biểu thị hai hoặc nhiều bên tác động qua lại. Chúng đứng trước động từ hoặc cụm động từ.

실용적인 예시

2개의 예문
1

他们互相看了一眼,却没有说话。

Họ nhìn nhau một cái nhưng không nói gì.

互相 yêu cầu hành động hai chiều giữa các thành viên.

2

我不是故意不回答,而是没听见。

Tôi không cố ý không trả lời mà là không nghe thấy.

故意 bổ nghĩa cho hành động phủ định 不回答.

강화 연습 문제

10개 연습 문제

Đã làm: 0/10 câu
#01객관식

他____把我的杯子打破了,我很不高兴。

#02빈칸 채우기

我们两个人____帮助,一起完成了这个任务。

#03객관식

他____把我的杯子打破了,连一句“对不起”都没说。

#04빈칸 채우기

这两个国家在经济、文化等方面的____合作越来越多。

#05빈칸 채우기

在这个项目中,两个团队需要_____配合,才能按时完成任务。如果只顾自己,不与对方沟通,最后肯定会影响进度。

#06오류 수정

他不是故意地迟到,是因为路上堵车。

#07문장 재배열

故意 / 他 / 骗 / 你 / 的 / 是

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#08오류 수정

他们两个人互相帮助地学习汉语,进步很快。

#09문장 재배열

你/故意/是/吧/生气/的: A. 你是故意生气的吧。 / B. 故意你是生气的吧。 / C. 你故意生气是的吧。 / D. 你是生气故意的吧。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '我互相帮助他。'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 4
敢

敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.

HSK 4
各、各位、各种、任何、此

Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.

HSK 4
打、袋、棵、台、幅

Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.

HSK 4
脸、手、盒、屋子、桌子

Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)