Ngữ pháp
HSK 2

条、位、间、名、包

의미와 개념

Các lượng từ này phân loại vật dài/mềm, người với sắc thái kính trọng, phòng/không gian, người theo danh sách/chức danh và vật đóng gói thành bao/gói. Chọn lượng từ theo loại danh từ và sắc thái.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
数词+量词+名词

Cấu trúc cơ bản để đếm hoặc định lượng danh từ, trong đó lượng từ phải phù hợp với loại danh từ (条, 位, 间, 名, 包).

적용 예시

我买了两包茶和一条毛巾。

[Wǒ mǎi le liǎng bāo chá hé yī tiáo máojīn.]

Tôi đã mua hai gói trà và một chiếc khăn mặt.

#02
这/那/哪+量词+名词

Cấu trúc dùng để chỉ định hoặc hỏi về một danh từ cụ thể, với lượng từ tương ứng đứng sau đại từ chỉ định.

적용 예시

那位老师教我们汉语。

[Nà wèi lǎoshī jiāo wǒmen Hànyǔ.]

Vị giáo viên kia dạy chúng tôi tiếng Trung.

#03
几/每+量词+名词

Cấu trúc dùng để hỏi số lượng ước chừng (几) hoặc diễn tả mỗi một đơn vị (每) của danh từ.

적용 예시

每间房都有几名学生。

[Měi jiān fáng dōu yǒu jǐ míng xuéshēng.]

Mỗi phòng đều có vài học sinh.

핵심 이론 및 설명

Các lượng từ này phân loại vật dài/mềm, người với sắc thái kính trọng, phòng/không gian, người theo danh sách/chức danh và vật đóng gói thành bao/gói. Chọn lượng từ theo loại danh từ và sắc thái.

실용적인 예시

3개의 예문
1

那位老师带着十名学生参观学校。

Vị giáo viên kia dẫn 10 học sinh tham quan trường.

位 tôn trọng người; 名 dùng trong số lượng học sinh mang sắc thái thống kê.

2

我订了一间房,还买了一包茶。

Tôi đặt một phòng và còn mua một gói trà.

间 đếm phòng; 包 mượn danh từ bao/gói làm lượng từ.

3

门前有一条小路。

Trước cửa có một con đường nhỏ.

条 đếm đường dài.

강화 연습 문제

10개 연습 문제

Đã làm: 0/10 câu
#01객관식

我买了三____鱼。

#02객관식

____老师教得很好。

#03객관식

我们住在一____大房子里。

#04객관식

____学生很努力。

#05빈칸 채우기

教室里有十____学生。

#06오류 수정

请找出错误:我有一间鱼。

#07오류 수정

请找出错误:她是一位好学生。

#08문장 재배열

请将下列词语组成句子:一包 / 我 / 了 / 买 / 牛奶

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09오류 수정

找出句子中的错误:我买了一包苹果。

#10참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '一条老师'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 2
—面

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

HSK 2
左、右

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

HSK 2
AA、A一A、A了A、ABAB

Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

HSK 2
可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)