Ngữ pháp
HSK 2

—面

의미와 개념

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
phương hướng+

Hậu tố 面 đứng sau từ chỉ phương hướng để tạo thành danh từ phương vị, dùng để chỉ vị trí hoặc hướng cụ thể.

적용 예시

上面有书。

[Shàngmiàn yǒu shū.]

Ở trên có sách.

#02
+danh từ+phương hướng+

Cấu trúc này dùng để diễn tả vị trí của một vật hoặc người ở phía nào đó của một đối tượng.

적용 예시

书在桌子上面。

[Shū zài zhuōzi shàngmiàn.]

Sách ở trên mặt bàn.

#03
danh từ+phương hướng++有/是……

Cấu trúc tồn hiện dùng để nói rằng ở phía nào đó của một địa điểm thì có hoặc là cái gì.

적용 예시

学校左面有一家商店。

[Xuéxiào zuǒmiàn yǒu yì jiā shāngdiàn.]

Bên trái trường có một cửa hàng.

핵심 이론 및 설명

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

실용적인 예시

3개의 예문
1

书在桌子上面。

Sách ở trên mặt bàn.

上面 tạo vị trí phía trên của 桌子.

2

学校左面有一家商店。

Bên trái trường có một cửa hàng.

左面 là danh từ phương vị; cả 学校左面 đứng đầu câu tồn hiện.

3

请看前面,不要看后面。

Hãy nhìn phía trước, đừng nhìn phía sau.

前面 và 后面 đứng độc lập làm tân ngữ của 看.

강화 연습 문제

9개 연습 문제

Đã làm: 0/9 câu
#01빈칸 채우기

我的书在书包____

#02빈칸 채우기

教室____有很多学生。

#03빈칸 채우기

小狗在房子____

#04빈칸 채우기

请把名字写在纸的____

#05빈칸 채우기

桌子____有一只猫。

#06문장 재배열

请把下面的词语组成正确的句子: 书包 / 里面 / 书 / 在 / 我的

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07문장 재배열

请把下面的词语组成正确的句子: 外面 / 在 / 猫 / 房子 / 的

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#08참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '桌子面上有书。'

#09오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '桌子面上有书。'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 2
左、右

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

HSK 2
AA、A一A、A了A、ABAB

Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

HSK 2
可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

HSK 2
帮忙、游泳、跳舞、跑步

Các từ này có cấu tạo động-tân và có thể tách khi thêm 了, số lượng/thời lượng hoặc định ngữ. Người cùng tham gia hay đối tượng được dẫn bằng 给、跟、和, không gắn trực tiếp như tân ngữ sau toàn cụm.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)