Ngữ pháp
HSK 2

常、经常

의미와 개념

常 và 经常 biểu thị hành động hoặc trạng thái xảy ra thường xuyên. 经常 phổ biến trong khẩu ngữ và có thể đứng độc lập hơn; 常 cô đọng, hay xuất hiện trong văn viết hoặc tổ hợp như 常来常往.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
chủ ngữ+常/经常+V

常 và 经常 là phó từ tần suất, đứng trước động từ để diễn tả hành động xảy ra thường xuyên. 经常 thông dụng trong khẩu ngữ, 常 mang tính văn viết hơn.

적용 예시

我经常跟朋友一起跑步。

[Wǒ jīngcháng gēn péngyou yìqǐ pǎobù.]

Tôi thường xuyên chạy bộ cùng bạn.

#02
常/经常+在+nơi+V

Cấu trúc này dùng để nói hành động thường xuyên diễn ra tại một địa điểm cụ thể. 常/经常 đứng trước 在 + nơi chốn, sau đó là động từ.

적용 예시

他经常在图书馆学习。

[Tā jīngcháng zài túshūguǎn xuéxí.]

Anh ấy thường học ở thư viện.

#03
不常/不经常+V

不常 và 不经常 là dạng phủ định của 常/经常, diễn tả hành động không xảy ra thường xuyên. 不常 thường dùng trong văn viết, 不经常 phổ biến trong khẩu ngữ.

적용 예시

他不常喝咖啡,常喝茶。

[Tā bù cháng hē kāfēi, cháng hē chá.]

Anh ấy không thường uống cà phê, thường uống trà.

핵심 이론 및 설명

常 và 经常 biểu thị hành động hoặc trạng thái xảy ra thường xuyên. 经常 phổ biến trong khẩu ngữ và có thể đứng độc lập hơn; 常 cô đọng, hay xuất hiện trong văn viết hoặc tổ hợp như 常来常往.

실용적인 예시

2개의 예문
1

我经常跟朋友一起跑步。

Tôi thường xuyên chạy bộ cùng bạn.

经常 đứng trước cụm động từ, chỉ thói quen lặp lại.

2

他不常喝咖啡,常喝茶。

Anh ấy không thường uống cà phê, thường uống trà.

不常 phủ định tần suất cao; 常 nêu thói quen.

강화 연습 문제

8개 연습 문제

Đã làm: 0/8 câu
#01객관식

他____去图书馆看书。

#02빈칸 채우기

我____去超市买东西。

#03객관식

你____运动吗?

#04빈칸 채우기

妈妈____给我做好吃的。

#05객관식

他____迟到,老师很不高兴。

#06문장 재배열

请将下列词语组成句子:常 / 我 / 去 / 公园 / 散步

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07오류 수정

找出句子中的错误:他经常不常来我家。

#08참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '我昨天经常去了学校。'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 2
—面

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

HSK 2
左、右

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

HSK 2
AA、A一A、A了A、ABAB

Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

HSK 2
可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)