문법
HSK 2

那么、那样、这么、这样、每

의미와 개념

这么/这样 chỉ mức độ hoặc cách thức gần/liên quan hiện tại; 那么/那样 chỉ xa, đã nhắc hoặc suy ra. 每 phân phối từng thành viên trong một tập hợp và thường phối hợp với 都.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
这么/那么+形容词

Dùng 这么 để chỉ mức độ gần hoặc hiện tại, 那么 để chỉ mức độ xa hoặc đã nhắc đến; thường dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh mức độ.

적용 예시

这个箱子这么重,那个没有那么重。

[Zhège xiāngzi zhème zhòng, nàge méiyǒu nàme zhòng.]

Chiếc thùng này nặng thế này, chiếc kia không nặng đến thế.

#02
这样/那样+动词

Dùng 这样 để chỉ cách thức gần hoặc hiện tại, 那样 để chỉ cách thức xa hoặc đã nhắc đến; thay thế cho một cách làm hoặc cách nói.

적용 예시

请不要那样说,你可以这样说。

[Qǐng bùyào nàyàng shuō, nǐ kěyǐ zhèyàng shuō.]

Xin đừng nói như thế, bạn có thể nói như thế này.

#03
每+量词+名词+都+动词

每 dùng để phân phối từng thành viên trong một tập hợp, thường đi kèm với 都 để bao quát toàn bộ.

적용 예시

每个学生都要做这个练习。

[Měi gè xuéshēng dōu yào zuò zhège liànxí.]

Mỗi học sinh đều phải làm bài tập này.

핵심 이론 및 설명

这么/这样 chỉ mức độ hoặc cách thức gần/liên quan hiện tại; 那么/那样 chỉ xa, đã nhắc hoặc suy ra. 每 phân phối từng thành viên trong một tập hợp và thường phối hợp với 都.

실용적인 예시

3개의 예문
1

这个箱子这么重,那个没有那么重。

Chiếc thùng này nặng thế này, chiếc kia không nặng đến thế.

这么/那么 đối chiếu hai mức độ.

2

请不要那样说,你可以这样说。

Xin đừng nói như thế, bạn có thể nói như thế này.

那样/这样 thay cho hai cách nói.

3

每个学生都要做这个练习。

Mỗi học sinh đều phải làm bài tập này.

每个 phân phối từng học sinh; 都 bao quát kết quả.

강화 연습 문제

9개 연습 문제

Đã làm: 0/9 câu
#01빈칸 채우기

这个苹果____大,那个苹果很小。

#02빈칸 채우기

你____做是不对的。

#03빈칸 채우기

他____喜欢看书,每天都看。

#04빈칸 채우기

____天我都喝牛奶。

#05빈칸 채우기

你不要____说,他会不高兴的。

#06오류 수정

找出错误:他每天天都跑步。

#07오류 수정

找出错误:这么好的天气,我们出去玩玩吧。

#08참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '每学生都来了。'

#09문장 재배열

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 这么 / 箱子 / 这个 / 重

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 2
—面

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

HSK 2
左、右

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

HSK 2
AA、A一A、A了A、ABAB

Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

HSK 2
可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)