Ngữ pháp
HSK 2

但、但是、那、虽然、还是、因为、所以

의미와 개념

Nhóm này nối các vế theo quan hệ chuyển ý, suy ra, nhượng bộ, lựa chọn và nguyên nhân–kết quả. Cần dùng đúng cặp: 虽然……但是……, 因为……所以……; 还是 nối các lựa chọn trong câu hỏi.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
虽然……但是……

Cấu trúc nhượng bộ, dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai vế: vế đầu thừa nhận một sự thật, vế sau nêu kết quả trái ngược hoặc bất ngờ.

적용 예시

虽然今天很冷,但是他还是去跑步了。

[Suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì tā háishì qù pǎobù le.]

Tuy hôm nay rất lạnh, nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ.

#02
因为……所以……

Cấu trúc nguyên nhân – kết quả, dùng để giải thích lý do dẫn đến một kết quả nào đó.

적용 예시

因为下雨,所以我们不去公园了。

[Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒmen bú qù gōngyuán le.]

Vì trời mưa, nên chúng tôi không đi công viên nữa.

#03
……还是……?

Dùng để nêu lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng trong câu hỏi, tương đương với 'hay là' trong tiếng Việt.

적용 예시

你喝茶还是喝咖啡?

[Nǐ hē chá háishì hē kāfēi?]

Bạn uống trà hay uống cà phê?

#04
……,但是……

Liên từ chuyển ý, dùng để nối hai vế câu có ý nghĩa tương phản hoặc hạn chế ý đã nói trước đó.

적용 예시

这件衣服很好看,但是有一点儿贵。

[Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, dànshì yǒu yìdiǎnr guì.]

Bộ quần áo này rất đẹp, nhưng hơi đắt một chút.

핵심 이론 및 설명

Nhóm này nối các vế theo quan hệ chuyển ý, suy ra, nhượng bộ, lựa chọn và nguyên nhân–kết quả. Cần dùng đúng cặp: 虽然……但是……, 因为……所以……; 还是 nối các lựa chọn trong câu hỏi.

실용적인 예시

5개의 예문
1

这件衣服很好看,但是有一点儿贵。

Bộ đồ này rất đẹp nhưng hơi đắt.

但是 dẫn nhược điểm hạn chế lời khen trước.

2

“今天下雨。”“那我们坐车去吧。”

‘Hôm nay mưa.’ ‘Vậy chúng ta đi xe nhé.’

那 dẫn quyết định dựa trên thông tin trước.

3

虽然他很忙,但是他每天都学习汉语。

Tuy anh ấy rất bận nhưng ngày nào cũng học tiếng Trung.

Kết quả học đều đặn trái kỳ vọng từ 很忙.

4

你今天去还是明天去?

Bạn đi hôm nay hay ngày mai?

还是 nối hai lựa chọn thời gian trong câu hỏi.

5

因为我生病了,所以今天没上班。

Vì tôi bị ốm nên hôm nay không đi làm.

因为 dẫn vế nguyên nhân có chủ-vị; 所以 dẫn kết quả.

강화 연습 문제

10개 연습 문제

Đã làm: 0/10 câu
#01빈칸 채우기

我想去,____ 没有时间。

#02빈칸 채우기

____ 下雨了,我们就不去公园了。

#03빈칸 채우기

他学习很努力,____ 成绩很好。

#04빈칸 채우기

____ 他很忙,他还是来了。

#05빈칸 채우기

你想喝茶 ____ 咖啡?

#06문장 재배열

请将词语排成正确的句子: 但是 / 想去 / 我 / 没有时间 / ,

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07문장 재배열

请将词语排成正确的句子: 虽然 / 他 / 很累 / 坚持 / 但是 / 工作 / 他 / 仍然

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#08문장 재배열

请将词语排成正确的句子: 因为 / 下雨 / 所以 / 我们 / 不去 / 公园 / 了

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '因为下雨,但是我没去。'

#10오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '因为下雨,但是我没去。'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 2
—面

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

HSK 2
左、右

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

HSK 2
AA、A一A、A了A、ABAB

Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

HSK 2
可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)