因为……,所以……
因为 dẫn nguyên nhân; 所以 dẫn kết quả hoặc kết luận. Trong tiếng Hán có thể dùng đủ cả cặp, đặc biệt ở HSK 2; khi ngữ cảnh rõ có thể lược một trong hai.
공식과 패턴
Cấu trúc nhân quả cơ bản: 因为 dẫn nguyên nhân A, 所以 dẫn kết quả B. Dùng khi cả nguyên nhân và kết quả đều được nêu rõ.
因为下雨,所以我不去公园。
[Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ bù qù gōngyuán.]
Vì trời mưa nên tôi không đi công viên.
Chủ ngữ S đứng trước 因为, nhấn mạnh rằng chính S là người/vật có nguyên nhân A và dẫn đến kết quả B.
我因为生病,所以没去上课。
[Wǒ yīnwèi shēngbìng, suǒyǐ méi qù shàngkè.]
Tôi vì bị ốm nên không đi học.
Mỗi vế có chủ ngữ riêng: 因为 + chủ ngữ A nêu nguyên nhân của A, 所以 + chủ ngữ B nêu kết quả của B. Dùng khi nguyên nhân và kết quả thuộc về hai chủ thể khác nhau.
因为小明生病了,所以他妈妈很担心。
[Yīnwèi Xiǎomíng shēngbìng le, suǒyǐ tā māma hěn dānxīn.]
Vì Tiểu Minh bị ốm nên mẹ cậu ấy rất lo lắng.
핵심 이론 및 설명
실용적인 예시
因为我生病了,所以今天没上课。
Vì tôi bị ốm nên hôm nay không đi học.
Vế 因为 nêu nguyên nhân; vế 所以 nêu kết quả.
因为这本书很有意思,所以我看了两次。
Vì quyển sách này rất thú vị nên tôi đã đọc hai lần.
Đặc điểm của sách dẫn tới hành động lặp lại.
강화 연습 문제
10개 연습 문제
我想去,____ 没有时间。
____ 下雨了,我们就不去公园了。
他学习很努力,____ 成绩很好。
____ 他很忙,他还是来了。
你想喝茶 ____ 咖啡?
请将词语排成正确的句子: 但是 / 想去 / 我 / 没有时间 / ,
请将词语排成正确的句子: 虽然 / 他 / 很累 / 坚持 / 但是 / 工作 / 他 / 仍然
请将词语排成正确的句子: 因为 / 下雨 / 所以 / 我们 / 不去 / 公园 / 了
Câu sau đúng ngữ pháp: '所以我生病了,因为没上课。'
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '所以我生病了,因为没上课。'
이 레벨의 관련 주제
面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.
左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.
Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.
可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.