문법
HSK 2

虽然……,但是……

의미와 개념

虽然 dẫn sự thật được thừa nhận; 但是 dẫn kết quả hoặc nhận xét trái với điều thường được dự đoán từ sự thật ấy. Có thể lược một thành phần trong khẩu ngữ khi quan hệ rõ, nhưng dùng đủ cặp giúp người học nhận diện cấu trúc.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
虽然 A,但是 B

Cấu trúc chuyển chiết cơ bản: 虽然 dẫn sự thật được thừa nhận, 但是 dẫn kết quả hoặc nhận xét trái ngược với dự đoán từ sự thật đó.

적용 예시

虽然今天下雨,但是他还是去上班了。

[Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì tā háishì qù shàngbān le.]

Tuy hôm nay trời mưa nhưng anh ấy vẫn đi làm.

#02
chủ ngữ+虽然 A,但是 B

Chủ ngữ đứng trước 虽然, thường dùng khi cả hai vế cùng chủ ngữ hoặc muốn nhấn mạnh chủ thể của hành động.

적용 예시

这件衣服虽然很漂亮,但是太贵了。

[Zhè jiàn yīfu suīrán hěn piàoliang, dànshì tài guì le.]

Bộ quần áo này tuy rất đẹp nhưng quá đắt.

#03
虽然+chủ ngữ A,但是+chủ ngữ B

Mỗi vế có chủ ngữ riêng, 虽然 và 但是 đứng đầu mỗi vế để nhấn mạnh sự đối lập giữa hai chủ thể khác nhau.

적용 예시

虽然哥哥喜欢打篮球,但是弟弟喜欢踢足球。

[Suīrán gēge xǐhuan dǎ lánqiú, dànshì dìdi xǐhuan tī zúqiú.]

Tuy anh trai thích chơi bóng rổ nhưng em trai lại thích đá bóng.

핵심 이론 및 설명

虽然 dẫn sự thật được thừa nhận; 但是 dẫn kết quả hoặc nhận xét trái với điều thường được dự đoán từ sự thật ấy. Có thể lược một thành phần trong khẩu ngữ khi quan hệ rõ, nhưng dùng đủ cặp giúp người học nhận diện cấu trúc.

실용적인 예시

2개의 예문
1

虽然今天下雨,但是他还是去上班了。

Tuy hôm nay mưa nhưng anh ấy vẫn đi làm.

Việc đi làm trái kỳ vọng do trời mưa; 还是 nhấn kết quả không đổi.

2

这件衣服虽然很漂亮,但是太贵了。

Bộ đồ này tuy rất đẹp nhưng quá đắt.

Vế sau nêu hạn chế đối lập với ưu điểm trước.

강화 연습 문제

8개 연습 문제

Đã làm: 0/8 câu
#01객관식

虽然今天下雨,____ 我还是要去公园。

#02빈칸 채우기

虽然他很累,____ 他还在工作。

#03객관식

虽然这个菜很辣,____ 很好吃。

#04빈칸 채우기

虽然她生病了,____ 她来上课了。

#05객관식

虽然我不认识他,____ 我帮助了他。

#06문장 재배열

请把下面的词组成正确的句子:虽然 但是 他 很忙 很 开心

#07오류 수정

找出句子中的错误:虽然天气很冷,但是他穿了很多衣服。

#08참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '虽然下雨,所以他去了。'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 2
—面

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

HSK 2
左、右

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

HSK 2
AA、A一A、A了A、ABAB

Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

HSK 2
可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)