문법
HSK 1

日、号、岁、点、分、年、天

의미와 개념

Nhóm này dùng để biểu thị ngày tháng, tuổi, giờ phút và thời lượng. 日/号 gọi ngày trong tháng; 点/分 gọi giờ; 年/天 có thể là đơn vị thời lượng; 岁 nói tuổi.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
tháng+số+日/号

Dùng để nói ngày trong tháng. 日 dùng trong văn viết trang trọng, 号 dùng trong khẩu ngữ.

적용 예시

今天是五月六号。

[Jīntiān shì wǔyuè liù hào.]

Hôm nay là ngày 6 tháng 5.

#02
số+岁

Dùng để nói tuổi của người hoặc động vật. 岁 là lượng từ chỉ tuổi.

적용 예시

我二十岁。

[Wǒ èrshí suì.]

Tôi 20 tuổi.

#03
số+点+số+分

Dùng để nói giờ và phút. 点 chỉ giờ, 分 chỉ phút.

적용 예시

现在八点三十分。

[Xiànzài bā diǎn sānshí fēn.]

Bây giờ là 8 giờ 30 phút.

#04
số+年/天

Dùng để nói khoảng thời gian kéo dài bao nhiêu năm hoặc bao nhiêu ngày.

적용 예시

我在中国住了三年。

[Wǒ zài Zhōngguó zhù le sān nián.]

Tôi đã sống ở Trung Quốc ba năm.

핵심 이론 및 설명

Nhóm này dùng để biểu thị ngày tháng, tuổi, giờ phút và thời lượng. 日/号 gọi ngày trong tháng; 点/分 gọi giờ; 年/天 có thể là đơn vị thời lượng; 岁 nói tuổi.

실용적인 예시

3개의 예문
1

今天是五月六号,星期三。

Hôm nay là thứ Tư, ngày 6 tháng 5.

号 gọi ngày trong khẩu ngữ; trật tự thời gian đi từ đơn vị lớn đến nhỏ.

2

他十八岁,在北京住了两年。

Cậu ấy 18 tuổi và đã sống ở Bắc Kinh hai năm.

岁 biểu thị tuổi; 两年 là thời lượng.

3

我们九点十五分上课。

Chúng tôi vào học lúc 9 giờ 15 phút.

Cụm giờ đứng trước động từ làm trạng ngữ thời gian.

강화 연습 문제

6개 연습 문제

Đã làm: 0/6 câu
#01객관식

Năm nay em gái 8 tuổi. Điền lượng từ: 妹妹今年八____。

#02빈칸 채우기

现在是上午十____三十分。

#03참 / 거짓

Trong khẩu ngữ ngày tháng, người ta thường dùng '号' thay cho '日'.

#04짝 맞추기(0/4)

Nối lượng từ thời gian với cách dùng phù hợp:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#05문장 재배열

Sắp xếp các từ thành câu đúng: 在 / 玩了 / 他 / 北京 / 三天

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#06오류 수정

Tìm lỗi sai: 我学汉语三个年了。

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 1
小—、第—

小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.

HSK 1
—们、—边

—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.

HSK 1
上、下、里、外、前、后

Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.

HSK 1
会、能

会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)