Ngữ pháp
HSK 1

会、能

의미와 개념

会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
chủ ngữ++V

Diễn tả kỹ năng đã học được hoặc dự đoán một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

적용 예시

我会说汉语。

[Wǒ huì shuō Hànyǔ.]

Tôi biết nói tiếng Trung.

#02
chủ ngữ++V

Diễn tả khả năng thực hiện hành động nhờ điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.

적용 예시

今天我能去学校。

[Jīntiān wǒ néng qù xuéxiào.]

Hôm nay tôi có thể đi đến trường.

#03
会/能++V?(trong câu hỏi chính-phản)

Dùng để hỏi về khả năng hoặc kỹ năng, với 会 hỏi về kỹ năng đã học, 能 hỏi về khả năng thực tế.

적용 예시

你会不会写汉字?

[Nǐ huì bu huì xiě Hànzì?]

Bạn có biết viết chữ Hán không?

핵심 이론 및 설명

会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.

실용적인 예시

2개의 예문
1

我会开车,但是今天没有车,不能去。

Tôi biết lái xe, nhưng hôm nay không có xe nên không thể đi.

会 nói kỹ năng; 能 bị phủ định do điều kiện không có xe.

2

她会说中文,也能看中文书。

Cô ấy biết nói tiếng Trung và cũng có thể đọc sách tiếng Trung.

会 nhấn kỹ năng; 能 nhấn năng lực thực tế.

강화 연습 문제

6개 연습 문제

Đã làm: 0/6 câu
#01객관식

Tôi đã học qua và biết nói tiếng Trung. Điền từ: 我____说汉语。

#02빈칸 채우기

今天我生病了,不____去上班。

#03참 / 거짓

“你会游泳吗?” dùng '会' vì bơi lội là kỹ năng phải học mới biết.

#04문법 선택

Chọn từ thích hợp: 他感冒好了,明天____来上课了。

#05문장 재배열

Sắp xếp các từ thành câu đúng: 他 / 做 / 会 / 中国菜

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#06오류 수정

Tìm lỗi sai: 我不会去医院,因为我没有时间。

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 1
小—、第—

小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.

HSK 1
—们、—边

—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.

HSK 1
上、下、里、外、前、后

Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.

HSK 1
想、要

想 + động từ biểu thị mong muốn hoặc dự định tương đối mềm; 要 + động từ biểu thị ý muốn/quyết định mạnh hơn, nhu cầu hoặc tương lai sắp xảy ra. 要 còn có thể là động từ ‘muốn/lấy’ trước danh từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)