Ngữ pháp
HSK 1

和、对

의미와 개념

和 làm giới từ nghĩa ‘với/cùng với’, dẫn người cùng tham gia hành động; 对 dẫn đối tượng mà thái độ, cảm xúc, lời nói hoặc hành động hướng tới.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
chủ ngữ+和+người+V

和 là giới từ nghĩa ‘với/cùng với’, dẫn người cùng tham gia hành động với chủ ngữ.

적용 예시

我和姐姐一起去商店。

[Wǒ hé jiějie yìqǐ qù shāngdiàn.]

Tôi cùng chị gái đi cửa hàng.

#02
chủ ngữ+对+người/sự vật+V/Adj

对 dẫn đối tượng mà thái độ, cảm xúc hoặc hành động hướng tới.

적용 예시

他对工作很认真。

[Tā duì gōngzuò hěn rènzhēn.]

Anh ấy rất nghiêm túc với công việc.

#03
对+người+说

对 + người + 说 dùng để nói với ai đó, 对 dẫn đối tượng mà lời nói hướng đến.

적용 예시

他对我说:“谢谢!”

[Tā duì wǒ shuō: “Xièxie!”]

Anh ấy nói với tôi: ‘Cảm ơn!’

핵심 이론 및 설명

和 làm giới từ nghĩa ‘với/cùng với’, dẫn người cùng tham gia hành động; 对 dẫn đối tượng mà thái độ, cảm xúc, lời nói hoặc hành động hướng tới.

실용적인 예시

2개의 예문
1

我和姐姐一起去商店。

Tôi cùng chị gái đi cửa hàng.

和 dẫn người cùng thực hiện hành động với chủ ngữ.

2

他对我说:“谢谢!”

Anh ấy nói với tôi: ‘Cảm ơn!’

对我 là đối tượng mà lời nói hướng đến.

강화 연습 문제

7개 연습 문제

Đã làm: 0/7 câu
#01객관식

我____学校学习。

#02빈칸 채우기

我____朋友一起去商店。

#03객관식

老师____我们很好。

#04참 / 거짓

Câu sau đúng hay sai? '我学习在图书馆。'

#05빈칸 채우기

他____我____中国。

#06문장 재배열

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 对 / 他 / 很 / 我 / 好

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu: '我对在图书馆学习。'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 1
小—、第—

小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.

HSK 1
—们、—边

—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.

HSK 1
上、下、里、外、前、后

Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.

HSK 1
会、能

会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)