Ngữ pháp
HSK 1

想、要

의미와 개념

想 + động từ biểu thị mong muốn hoặc dự định tương đối mềm; 要 + động từ biểu thị ý muốn/quyết định mạnh hơn, nhu cầu hoặc tương lai sắp xảy ra. 要 còn có thể là động từ ‘muốn/lấy’ trước danh từ.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
chủ ngữ++V

Diễn tả mong muốn hoặc dự định tương đối nhẹ nhàng, chưa chắc chắn hoặc chưa quyết tâm cao.

적용 예시

我想学汉语。

[Wǒ xiǎng xué Hànyǔ.]

Tôi muốn học tiếng Trung.

#02
chủ ngữ++V

Diễn tả ý muốn hoặc quyết định mạnh mẽ hơn, nhu cầu cần thiết hoặc hành động sắp xảy ra.

적용 예시

我要去中国。

[Wǒ yào qù Zhōngguó.]

Tôi muốn đi Trung Quốc.

#03
chủ ngữ++danh từ

Diễn tả việc muốn có hoặc lấy một danh từ cụ thể, thường dùng khi gọi món, mua hàng hoặc yêu cầu.

적용 예시

我要一杯茶。

[Wǒ yào yì bēi chá.]

Tôi muốn một cốc trà.

#04
快/要……了

Diễn tả một hành động hoặc tình huống sắp xảy ra trong tương lai gần, hoặc nhu cầu đã đến lúc thực hiện.

적용 예시

快八点了,我要上课了。

[Kuài bā diǎn le, wǒ yào shàngkè le.]

Sắp tám giờ rồi, tôi sắp phải vào học rồi.

핵심 이론 및 설명

想 + động từ biểu thị mong muốn hoặc dự định tương đối mềm; 要 + động từ biểu thị ý muốn/quyết định mạnh hơn, nhu cầu hoặc tương lai sắp xảy ra. 要 còn có thể là động từ ‘muốn/lấy’ trước danh từ.

실용적인 예시

3개의 예문
1

我想学汉语,也想去中国。

Tôi muốn học tiếng Trung và cũng muốn đến Trung Quốc.

想 trình bày mong muốn nhẹ, chưa khẳng định chắc kế hoạch.

2

我要一杯茶,朋友要一杯咖啡。

Tôi lấy một cốc trà, bạn tôi lấy một cốc cà phê.

要 trực tiếp nhận danh từ, thường dùng khi gọi món/mua hàng.

3

八点了,我要上课了。

Tám giờ rồi, tôi sắp/phải vào học rồi.

要……了 cho biết hành động sắp xảy ra hoặc nhu cầu đã đến lúc thực hiện.

강화 연습 문제

6개 연습 문제

Đã làm: 0/6 câu
#01객관식

Muốn uống trà (dự định, mong muốn chủ quan nhẹ nhàng). Điền từ: 我____喝一杯茶。

#02빈칸 채우기

我要去商店,你____去吗?

#03참 / 거짓

Phủ định của '要想' trong việc cấm đoán/khuyên không nên là '不想' hoặc '不要'.

#04문법 선택

Chọn từ biểu thị ý định dứt khoát / sắp thực hiện: 明天是星期天,我____买衣服。

#05문장 재배열

Sắp xếp các từ thành câu đúng: 去 / 想 / 北京 / 他 / 旅游

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#06오류 수정

Tìm lỗi sai: 我不要吃,我没有食欲 (muốn nói nhẹ nhàng không muốn ăn).

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 1
小—、第—

小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.

HSK 1
—们、—边

—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.

HSK 1
上、下、里、外、前、后

Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.

HSK 1
会、能

会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)