吧、了、吗、呢
Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu để thể hiện loại câu hoặc thái độ. 吗 tạo câu hỏi đúng-sai; 吧 làm đề nghị/phỏng đoán nhẹ; 了 báo tình huống mới; ba mục 呢 lần lượt dùng hỏi lại cùng chủ đề, tạo câu hỏi có từ nghi vấn mềm hơn và nhấn hành động đang diễn ra.
공식과 패턴
Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu, dùng để đưa ra lời đề nghị, rủ rê hoặc phỏng đoán nhẹ nhàng.
我们一起去公园吧。
[Wǒmen yìqǐ qù gōngyuán ba.]
Chúng ta cùng nhau đi công viên nhé.
Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu, báo hiệu một tình huống mới đã xảy ra hoặc sự thay đổi trạng thái.
他来了。
[Tā lái le.]
Anh ấy đến rồi.
Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu, dùng để tạo câu hỏi đúng-sai (câu hỏi có/không).
你是学生吗?
[Nǐ shì xuéshēng ma?]
Bạn là học sinh phải không?
Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu, dùng để hỏi lại về một chủ đề đã được nhắc đến trước đó.
我很好,你呢?
[Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?]
Tôi rất khỏe, còn bạn thì sao?
핵심 이론 및 설명
실용적인 예시
我们现在去吃饭吧。
Bây giờ chúng ta đi ăn nhé.
吧 làm lời đề nghị nhẹ.
下雨了,你有伞吗?
Trời mưa rồi, bạn có ô không?
了 báo thời tiết chuyển sang mưa; 吗 hỏi đúng-sai.
我是老师,你呢?你的学生在哪儿呢?
Tôi là giáo viên, còn bạn? Học sinh của bạn ở đâu vậy?
呢 hỏi lại về bạn; 呢 làm mềm câu hỏi có 哪儿.
他们正在上课呢。
Họ đang học đấy.
呢 phối hợp 正在 để nhấn tiến hành.
강화 연습 문제
7개 연습 문제
你是学生____?
我____是中国人。
Trong câu '他是老师了', '了' biểu thị sự thay đổi trạng thái (trước đây không phải giáo viên, bây giờ là giáo viên).
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你____什么名字?
A: 我们去公园吧。 B: 好____。
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 你 / 好 / 吗 / ?
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: 你好吗?我很好。
이 레벨의 관련 주제
小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.
Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.
会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.