문법
HSK 1

多、多少、几、哪、哪儿、哪里、哪些、什么、谁、怎么、怎么样

의미와 개념

Đại từ nghi vấn thay đúng vị trí của thông tin cần hỏi; tiếng Hán không đưa từ hỏi lên đầu câu. Chọn từ theo loại thông tin: số lượng, lựa chọn, nơi chốn, vật/việc, người, cách thức hoặc trạng thái/đánh giá.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
几+量词+名词?

Dùng 几 để hỏi số lượng nhỏ (thường dưới 10), theo sau là lượng từ và danh từ.

적용 예시

你有几个中国朋友?

[Nǐ yǒu jǐ ge Zhōngguó péngyou?]

Bạn có mấy người bạn Trung Quốc?

#02
多少+名词?

Dùng 多少 để hỏi số lượng không xác định hoặc số lượng lớn, có thể không cần lượng từ.

적용 예시

这本书多少钱?

[Zhè běn shū duōshao qián?]

Quyển sách này bao nhiêu tiền?

#03
在+哪儿/哪里+动词?

Dùng 哪儿 hoặc 哪里 để hỏi địa điểm, đứng sau 在 và trước động từ.

적용 예시

他们住在哪儿?

[Tāmen zhù zài nǎr?]

Họ sống ở đâu?

#04
怎么+动词?

Dùng 怎么 để hỏi cách thức thực hiện hành động, đứng trước động từ.

적용 예시

这个字怎么读?

[Zhège zì zěnme dú?]

Chữ này đọc thế nào?

핵심 이론 및 설명

Đại từ nghi vấn thay đúng vị trí của thông tin cần hỏi; tiếng Hán không đưa từ hỏi lên đầu câu. Chọn từ theo loại thông tin: số lượng, lựa chọn, nơi chốn, vật/việc, người, cách thức hoặc trạng thái/đánh giá.

실용적인 예시

3개의 예문
1

你有几个中国朋友?他们住在哪儿?

Bạn có mấy người bạn Trung Quốc? Họ sống ở đâu?

几 hỏi số lượng nhỏ và đi với 个; 哪儿 đứng tại vị trí địa điểm sau 在.

2

这本书多少钱?你觉得怎么样?

Quyển sách này bao nhiêu tiền? Bạn thấy thế nào?

多少 hỏi giá; 怎么样 hỏi đánh giá.

3

谁知道这个字怎么读?

Ai biết chữ này đọc thế nào?

谁 làm chủ ngữ; 怎么 hỏi cách đọc và giữ nguyên vị trí trước động từ.

강화 연습 문제

8개 연습 문제

Đã làm: 0/8 câu
#01객관식

你叫____名字?

#02빈칸 채우기

这是____书?

#03객관식

你____去学校?

#04빈칸 채우기

你____去?

#05문법 선택

Chọn đại từ nghi vấn thích hợp: ____个苹果是你的?

#06문장 재배열

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 你 / 哪儿 / 去 / ?

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu: '你几去学校?'

#08참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '谁你喜欢?'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 1
小—、第—

小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.

HSK 1
—们、—边

—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.

HSK 1
上、下、里、外、前、后

Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.

HSK 1
会、能

会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)