Ngữ pháp
TOPIK_1

V/A + (으)니까 (Because / reason (command,suggestion))

의미와 개념

Cấu trúc (으)니까 dùng để nêu lý do cho một mệnh lệnh, đề nghị hoặc yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thuyết phục hoặc giải thích lý do cho hành động ở mệnh đề sau.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
V/A+(으)니까+명령문/청유문

Động từ/tính từ chia (으)니까, theo sau là mệnh lệnh hoặc đề nghị.

#02
V/A+(으)니까+의문문 (제안/요청)

Có thể dùng với câu hỏi mang tính đề nghị hoặc yêu cầu.

핵심 이론 및 설명

Formula

V/A + (으)니까

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + (으)니까' được sử dụng để diễn đạt lý do hoặc nguyên nhân cho một hành động, mệnh lệnh, đề nghị, hoặc yêu cầu ở mệnh đề sau. Nó thường xuất hiện trong các câu mệnh lệnh (명령문) và câu đề nghị (청유문). Khác với '아/어서' (chỉ lý do khách quan, không dùng với mệnh lệnh/đề nghị), '(으)니까' nhấn mạnh lý do chủ quan, mang tính thuyết phục hoặc giải thích.

Cách chia động từ/tính từ

Động từ/tính từ có patchim (받침): thêm '으니까'
Ví dụ: 먹다 → 먹으니까, 작다 → 작으니까
Động từ/tính từ không có patchim: thêm '니까'
Ví dụ: 가다 → 가니까, 예쁘다 → 예쁘니까
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm '니까' (coi như không có patchim)
Ví dụ: 살다 → 사니까, 만들다 → 만드니까
Động từ bất quy tắc 'ㅂ': 'ㅂ' chuyển thành '우' rồi thêm '니까'
Ví dụ: 돕다 → 도우니까, 춥다 → 추우니까
Động từ bất quy tắc '르': thêm '르' thành 'ㄹㄹ' rồi thêm '니까' (thực tế: '르' + '으니까' → '르니까' nhưng '르' là hai âm tiết, cần xem xét: ví dụ: 모르다 → 모르니까, 빠르다 → 빠르니까)
Lưu ý: '르' không phải là patchim, nên thêm '니까' trực tiếp: 모르다 → 모르니까
Động từ bất quy tắc 'ㄷ': 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' rồi thêm '으니까'
Ví dụ: 듣다 → 들으니까, 걷다 → 걸으니까
Động từ bất quy tắc 'ㅅ': bỏ 'ㅅ' và thêm '으니까'
Ví dụ: 짓다 → 지으니까, 낫다 → 나으니까

Sắc thái và hạn chế sử dụng

'(으)니까' thường dùng trong văn nói, thân mật. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '(으)므로' nhưng không phổ biến ở TOPIK 1.
Không dùng '(으)니까' với câu trần thuật đơn thuần (mô tả sự việc) mà không có mệnh lệnh/đề nghị. Trong trường hợp đó, dùng '아/어서'.
Có thể dùng '(으)니까' với câu hỏi, nhưng thường là câu hỏi mang tính đề nghị hoặc xác nhận.
Khi chủ ngữ của hai mệnh đề khác nhau, vẫn có thể dùng '(으)니까'.

Mức độ lịch sự

Thân mật: (으)니까
Lịch sự: (으)니까요 (thêm '요' ở cuối câu)
Kính ngữ: (으)시니까 (thêm '시' vào gốc động từ trước khi chia)
Ví dụ: 가시니까, 먹으시니까

Lưu ý về thì

  • '(으)니까' không thay đổi theo thì; thì được thể hiện ở mệnh đề sau hoặc ngữ cảnh.
  • Có thể kết hợp với '겠' để diễn tả suy đoán: V/A + (으)니까 + 겠다 (ví dụ: 비가 오니까 안 가겠어요).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '아/어서': Học viên thường dùng '아/어서' trong câu mệnh lệnh/đề nghị. Sai vì '아/어서' không được dùng với mệnh lệnh/đề nghị.
- Sai: 배가 고파서 밥을 먹어요. (câu đề nghị? thực ra câu này đúng nếu là trần thuật, nhưng nếu muốn đề nghị thì sai)
- Đúng: 배가 고프니까 밥을 먹읍시다. (đề nghị)
2. Quên patchim: Với động từ có patchim, thường quên thêm '으'.
- Sai: 먹니까
- Đúng: 먹으니까
3. Dùng với câu trần thuật không có mệnh lệnh/đề nghị: '(으)니까' không dùng để giải thích lý do cho một sự việc đơn thuần.
- Sai: 비가 오니까 집에 있어요. (nếu chỉ mô tả, nên dùng '비가 와서 집에 있어요')
- Đúng: 비가 오니까 집에 있으세요. (mệnh lệnh)
4. Nhầm lẫn với '기 때문에': '기 때문에' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, không nhất thiết đi với mệnh lệnh/đề nghị.
5. Sai bất quy tắc: Với động từ 'ㄹ', thường giữ nguyên 'ㄹ' rồi thêm '으니까'.
- Sai: 살으니까
- Đúng: 사니까

실용적인 예시

10개의 예문
1

비가 오니까 우산을 가져가세요.

Vì trời mưa nên hãy mang ô đi.

2

배가 고프니까 밥을 먹읍시다.

Vì đói bụng nên chúng ta hãy ăn cơm.

3

시간이 없으니까 빨리 갑시다.

Vì không có thời gian nên hãy đi nhanh lên.

4

날씨가 추우니까 옷을 많이 입으세요.

Vì thời tiết lạnh nên hãy mặc nhiều quần áo.

5

이 길이 복잡하니까 저쪽으로 가세요.

Vì đường này đông đúc nên hãy đi đường kia.

6

피곤하니까 좀 쉬세요.

Vì mệt nên hãy nghỉ một chút.

7

이 책이 재미있으니까 읽어 보세요.

Vì cuốn sách này thú vị nên hãy thử đọc xem.

8

내일 시험이 있으니까 공부하세요.

Vì ngày mai có kỳ thi nên hãy học bài.

9

길이 미끄러우니까 조심하세요.

Vì đường trơn nên hãy cẩn thận.

10

돈이 없으니까 택시를 타지 맙시다.

Vì không có tiền nên chúng ta đừng đi taxi.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

비가 오____ 우산을 가져가세요.

#02빈칸 채우기

날씨가 춥____ 옷을 많이 입으세요.

#03객관식

다음 중 알맞은 것을 고르세요. 배가 고프____ 밥을 먹읍시다.

#04객관식

다음 중 알맞은 것을 고르세요. 길이 막히____ 지하철을 타세요.

#05오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요. "피곤하니까 좀 쉬세요."

#06grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Vì trời lạnh nên hãy mặc nhiều quần áo vào."

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Vì tôi đói, chúng ta hãy ăn cơm đi."

#08빈칸 채우기

비가 오____ 우산을 가져가세요.

#09객관식

다음 중 '(으)니까'를 올바르게 사용한 문장은?

#10오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '피곤하니까 집에 가자.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì trời lạnh nên hãy mặc áo ấm vào.'

#12빈칸 채우기

길이 막히____ 지하철을 타세요.

#13객관식

'(으)니까' có thể dùng với thì quá khứ không?

#14오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '바쁘니까 나중에 전화해.'

#15빈칸 채우기

날씨가 좋____, 산책하러 갈까요?

#16객관식

다음 중 '(으)니까'를 올바르게 사용한 문장은?

#17오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: "비가 오니까 우산을 가져가세요."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì trời lạnh nên hãy mặc áo ấm vào.'

#19빈칸 채우기

길이 막____, 지하철을 타는 게 어때요?

#20오류 수정

다음 문장에서 '(으)니까'의 사용이 잘못된 것을 고르세요: "피곤하니까 좀 쉬세요."

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_1
V/A +아/어서 (Because / reason (result))

Cấu trúc 'V/A + 아/어서' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do cho kết quả ở mệnh đề sau. Nó được dùng trong câu ghép, nối hai mệnh đề có quan hệ nhân quả. Không dùng với thì quá khứ, mệnh lệnh, đề nghị hay rủ rê.

TOPIK_1
V + (으)러 가다/오다 (Purpose (go/come to do))

Cấu trúc này diễn tả mục đích của hành động đi hoặc đến. Động từ chính được chia ở dạng gốc, thêm (으)러, sau đó là 가다 (đi) hoặc 오다 (đến). Nghĩa là 'đi/đến để làm gì đó'.

TOPIK_1
V/A + 지만 (But / however)

Cấu trúc 'V/A + 지만' được dùng để nối hai mệnh đề đối lập nhau, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên'. Nó thể hiện sự tương phản giữa hai hành động hoặc trạng thái.

TOPIK_1
V + (으)려고 (In order to)

Cấu trúc 'V + (으)려고' diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì đó'. Được gắn trực tiếp vào thân động từ, với '으' được thêm vào khi thân động từ kết thúc bằng phụ âm.

TOPIK_1
V/A + 고 (And then / sequential action)

Cấu trúc 'V/A + 고' dùng để nối hai hành động hoặc trạng thái theo trình tự thời gian, mang nghĩa 'và sau đó' hoặc 'và'. Thường được dùng để diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp hoặc liệt kê các tính chất.

TOPIK_1
V + (으)면서 (While (simultaneous))

Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc bởi cùng một chủ thể. Nó tương đương với 'vừa... vừa...' hoặc 'trong khi...' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)