番
番 làm động lượng từ để chỉ một lượt/quá trình hành động tương đối công phu, thường là suy nghĩ, nỗ lực, điều tra, tranh luận hoặc biến đổi. Nó trang trọng và có trọng lượng hơn 次.
Formulas & Patterns
Cấu trúc này dùng 番 như một lượng từ trước danh từ chỉ hành động, nhấn mạnh một quá trình hành động công phu, thường là suy nghĩ, nỗ lực, điều tra, tranh luận hoặc biến đổi. Nó trang trọng và có trọng lượng hơn 次.
经过一番激烈的讨论,大家终于达成了共识。
[Jīngguò yī fān jīliè de tǎolùn, dàjiā zhōngyú dáchéng le gòngshí.]
Sau một cuộc thảo luận gay gắt, mọi người cuối cùng đã đạt được đồng thuận.
Cấu trúc này đặt 番 sau động từ để chỉ một lượt hành động tương đối kỹ lưỡng hoặc sâu sắc, thường dùng với các động từ như 思考, 研究, 调查, 努力. Nó nhấn mạnh quá trình hành động có đầu tư công sức.
在做出决定之前,我们需要仔细研究一番。
[Zài zuòchū juédìng zhīqián, wǒmen xūyào zǐxì yánjiū yī fān.]
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần nghiên cứu kỹ lưỡng một phen.
Cấu trúc này dùng 经过 (trải qua) kết hợp với 一番 và danh từ hành động để diễn tả sau khi trải qua một quá trình hành động công phu nào đó thì đạt được kết quả. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.
经过一番艰苦的努力,他终于完成了这项艰巨的任务。
[Jīngguò yī fān jiānkǔ de nǔlì, tā zhōngyú wánchéng le zhè xiàng jiānjù de rènwu.]
Sau một phen nỗ lực gian khổ, cuối cùng anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ gian nan này.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
经过一番调查,警方终于找到了线索。
Sau một cuộc điều tra kỹ, cảnh sát cuối cùng đã tìm được manh mối.
一番 bao quát cả một quá trình điều tra có công sức.
这句话值得仔细思考一番。
Câu này đáng để suy nghĩ kỹ một phen.
一番 đứng sau động từ, chỉ một lượt suy nghĩ tương đối sâu.
Consolidation Exercises
10 exercises
他经过____思考,终于做出了决定。
这件事我们已经讨论了____。
经过一____努力,他终于成功了。
Chọn câu sử dụng đúng lượng từ '番'.
经过____的努力,他终于通过了考试。
重新排列以下词语,组成正确的句子:他 / 了 / 一番 / 努力 / 付出
找出句子中的错误:经过几番的奋斗,他终于取得了成功。
Sắp xếp lại các từ sau để tạo thành câu đúng: 他 / 经过 / 一 / 番 / 努力 / 终于 / 成功了。
Tìm lỗi trong câu sau: '他花了一番时间学习。'
Câu sau đúng ngữ pháp: '我敲了一番门。'
Related Topics at this Level
Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.
人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.
Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.