人家
人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.
Formulas & Patterns
人家 làm chủ ngữ, chỉ người khác nói chung hoặc một người/nhóm đã nhắc đến, thường dùng để nêu nhận xét, đánh giá hoặc kể lại sự việc.
人家都已经道歉了,你就别再生气了。
[Rénjia dōu yǐjīng dàoqiàn le, nǐ jiù bié zài shēngqì le.]
Người ta đã xin lỗi rồi, bạn đừng giận nữa.
人家 làm tân ngữ sau động từ, chỉ người khác hoặc người đã được nhắc đến; thường dùng trong câu khuyên bảo, phê bình, yêu cầu.
你不要总是麻烦人家。
[Nǐ bùyào zǒng shì máfan rénjia.]
Bạn đừng lúc nào cũng làm phiền người khác.
人家 tự xưng 'tôi/em' với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hoặc nhấn mạnh cảm xúc; kết hợp với 不/才/都...呢/嘛 để tăng tính khẩu ngữ.
人家才不想去呢,你别再劝我了。
[Rénjia cái bù xiǎng qù ne, nǐ bié zài quàn wǒ le.]
Em chẳng muốn đi đâu, anh đừng khuyên em nữa.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
别总拿自己的标准要求人家。
Đừng luôn lấy tiêu chuẩn của mình để đòi hỏi người khác.
人家 chỉ người khác nói chung và làm tân ngữ của 要求.
人家等了你半天,你怎么才来呀?
Em đã đợi anh nửa ngày, sao giờ anh mới tới?
人家 tự chỉ người nói; sắc thái thân mật và hơi trách móc.
Consolidation Exercises
10 exercises
____都这么说,你还不信?
Trong câu '人家不愿意,你就别勉强了。', từ '人家' có nghĩa là gì?
这件事不是我做的,是____干的。
下列句子中,哪个句子中的'人家'用法不正确?
在团队合作中,我们应该多考虑____的感受,而不是一意孤行。
Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng: 都 / 人家 / 这么 / 说 / 了
Tìm lỗi trong câu: '人家不愿意去,你却非要他去。'
将下列词语排列成正确的句子:都、去、了、人家、为什么、不、你: A: 人家都去了,你为什么不去? / B: 为什么人家都去了你不? / C: 你为什么不去人家都去了? / D: 人家去都不了为什么你?
下列句子中有一个语法错误,请找出:'这是人家书,请不要动。'
Câu sau đúng ngữ pháp: '在正式报告中:人家认为本公司应该改革。'
Related Topics at this Level
Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.
Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.
番 làm động lượng từ để chỉ một lượt/quá trình hành động tương đối công phu, thường là suy nghĩ, nỗ lực, điều tra, tranh luận hoặc biến đổi. Nó trang trọng và có trọng lượng hơn 次.